Việt Nam có trường đại học gần 1.000 năm tuổi nằm ngay giữa lòng Thủ đô, là nơi lưu danh 1.304 vị Tiến sĩ
Trải qua gần 10 thế kỷ, nơi đây trở thành biểu tượng hiếu học, lưu giữ nhiều di sản quý của nền giáo dục Việt Nam.
Từ ngày 5 đến 15/11, Hà Nội tổ chức chuỗi hoạt động nghệ thuật, triển lãm, trải nghiệm di sản và hội thảo khoa học tại Văn Miếu - Quốc Tử Giám cùng nhiều không gian văn hóa, nhân kỷ niệm 950 năm thành lập Quốc Tử Giám (1076-2026). Trong khuôn khổ chuỗi sự kiện, nhiều hoạt động đáng chú ý được tổ chức như trải nghiệm Passport Hành trình Quốc học - Dấu ấn tri thức, check-in Gặp gỡ hiền tài và chương trình nghệ thuật Thanh xuân viết tiếp mạch nguồn...
Điểm nhấn của chuỗi hoạt động là lễ kỷ niệm diễn ra lúc 19h30 ngày 14/11 tại sân Thái Học. Sau nghi thức khai văn, chương trình nghệ thuật với chủ đề "Tinh hoa đạo học" sẽ được tổ chức nhằm tôn vinh những giá trị tinh thần làm nên truyền thống giáo dục Việt Nam qua các thời kỳ.
Chương trình gồm hai phần. Chương đầu mang tên "Mạch nguồn đạo học", tái hiện quá trình hình thành và phát triển của nền Quốc học Việt Nam. Tiếp đó, "Hiền tài là nguyên khí quốc gia" nhấn mạnh sự kế thừa truyền thống hiếu học và tư tưởng coi trọng nhân tài.
Ngôi trường gần 950 tuổi gắn với câu chuyện đào tạo nhân tài cho đất nước
Trong tâm thức người Việt, Văn Miếu - Quốc Tử Giám là biểu tượng tiêu biểu cho truyền thống hiếu học và trọng dụng nhân tài của đất nước.
Lịch sử của di tích bắt đầu từ năm 1070, dưới triều vua Lý Thánh Tông. Khi đó, Văn Miếu được xây dựng tại kinh thành Thăng Long, là nơi thờ Khổng Tử, các bậc tiên hiền và tiên nho, thể hiện sự coi trọng Nho học của triều đình nhà Lý.
Đến năm 1076, vua Lý Nhân Tông cho thành lập Quốc Tử Giám ở phía sau Văn Miếu. Đây được xem là trường Quốc học đầu tiên của Việt Nam. Sự kiện này đánh dấu bước phát triển quan trọng của giáo dục Đại Việt, khi hoạt động đào tạo nhân lực phục vụ đất nước được tổ chức thành một thiết chế riêng.
Trong thời kỳ đầu, nơi đây chủ yếu dành cho con em hoàng tộc và tầng lớp quý tộc, quan lại. Chương trình học tại Quốc Tử Giám chịu ảnh hưởng sâu sắc của Nho giáo, tập trung vào kinh điển, lễ nghĩa và đạo lý. Việc học không chỉ nhằm bồi dưỡng kiến thức mà còn chuẩn bị nhân lực có trình độ để phục vụ bộ máy nhà nước.
Đến thời Trần, giáo dục và khoa cử tiếp tục được mở rộng. Năm 1253, vua Trần Thái Tông cho mở rộng việc học cho con em thường dân có tư chất bên cạnh đối tượng là con em quý tộc, quan lại. Đây là bước tiến trong quá trình phát triển nền giáo dục chính thống của Đại Việt.
Một trong những nhà giáo tiêu biểu gắn với Quốc Tử Giám thời Trần là Chu Văn An. Ông từng giữ chức Tư nghiệp Quốc Tử Giám, trực tiếp tham gia đào tạo học trò. Với tài năng, sự chính trực và nhân cách thanh cao, ông trở thành hình tượng người thầy mẫu mực trong lịch sử giáo dục Việt Nam.
Sang thời Lê sơ, hệ thống giáo dục và thi cử ngày càng được hoàn thiện. Đặc biệt, dưới triều vua Lê Thánh Tông, các kỳ thi được tổ chức quy củ nhằm tuyển chọn người tài phục vụ đất nước. Quốc Tử Giám tiếp tục giữ vai trò là trung tâm đào tạo quan trọng của triều đình.
Năm 1484, vua Lê Thánh Tông cho dựng bia Tiến sĩ tại Văn Miếu, ghi danh những người đỗ đại khoa từ các kỳ thi trước đó. Hoạt động này được duy trì qua nhiều triều đại, tạo nên hệ thống bia đá có giá trị đặc biệt về lịch sử, văn hóa và giáo dục. Trên bia ghi lại tên tuổi, quê quán, khoa thi của các vị Tiến sĩ, đồng thời lưu giữ những quan niệm của cha ông về việc học và trọng dụng nhân tài.
Đáng chú ý, bài ký trên bia Tiến sĩ khoa Nhâm Tuất năm 1442, do Thân Nhân Trung soạn năm 1484, có câu nói nổi tiếng: "Hiền tài là nguyên khí của quốc gia". Tư tưởng này khẳng định vai trò quan trọng của người tài đối với sự hưng thịnh của đất nước, đồng thời nhấn mạnh trách nhiệm của các triều đại trong việc đào tạo và trọng dụng nhân lực.
Trải qua các triều Lê, Mạc và những giai đoạn lịch sử tiếp theo, Quốc Tử Giám nhiều lần được tu sửa, thay đổi về tổ chức và tên gọi. Đến thời Nguyễn, khi kinh đô chuyển vào Huế, vai trò trung tâm giáo dục của triều đình cũng dần dịch chuyển theo. Dù không còn giữ vị trí như trước, Văn Miếu - Quốc Tử Giám ở Thăng Long vẫn được bảo tồn, trở thành biểu tượng của truyền thống khoa bảng và tinh thần tôn sư trọng đạo của người Việt.
Kiến trúc độc đáo của Văn Miếu - Quốc Tử Giám
Gần 950 năm hình thành và phát triển, Văn Miếu - Quốc Tử Giám vẫn lưu giữ nhiều dấu tích kiến trúc gắn với lịch sử giáo dục, khoa cử Việt Nam. Quần thể gồm hệ thống cổng, sân, hồ nước, nhà bia và các công trình thờ tự được bố trí nối tiếp, tạo nên không gian cổ kính, trang nghiêm.
Theo Trung tâm Hoạt động văn hóa khoa học Văn Miếu - Quốc Tử Giám, di tích có diện tích 54.331m², gồm 3 khu vực chính: Hồ Văn, Vườn Giám và khu nội tự. Riêng khu nội tự được chia thành năm lớp không gian theo trục thần đạo, gồm Nhập đạo, Thành Đạt, Vườn bia Tiến sĩ, Đại Thành và Thái Học.
Phía trước khu nội tự là Hồ Văn, rộng khoảng 12.297m². Giữa hồ có gò Kim Châu, nơi từng tồn tại Phán Thủy đường - địa điểm các nho sĩ xưa gặp gỡ, bình thơ văn. Công trình không còn nhưng dấu tích được lưu lại qua tấm bia dựng năm 1865 trên gò. Hiện nay, Hồ Văn trở thành không gian văn hóa mở, tổ chức các hoạt động trải nghiệm làng nghề, giáo dục di sản, biểu diễn nghệ thuật và triển lãm.
Liền kề Hồ Văn là Vườn Giám với nhiều cây xanh, trong đó Nhà Bát Giác là điểm nhấn kiến trúc. Khu vực này vừa phục vụ nhu cầu tham quan, nghỉ chân, vừa là nơi diễn ra các hoạt động văn hóa, giáo dục.
Văn Miếu môn - cổng vào di tích được xây dựng vào đầu thế kỷ XX, gồm 2 tầng, 3 cửa và 8 mái. Qua cổng là khu Nhập đạo với sân rộng, cây xanh và hồ nước 2 bên.
Khuê Văn Các là công trình được Tổng trấn Bắc Thành Nguyễn Văn Thành cho xây dựng năm 1805 dưới triều Nguyễn. Đây là một trong những kiến trúc tiêu biểu của quần thể di tích. Khuê Văn Các có mặt bằng vuông, tầng dưới gồm 4 trụ gạch để trống 4 phía, phía trên là gác gỗ với hệ mái 2 tầng. Các ô cửa tròn cùng hệ thống thanh gỗ tạo hình như những tia sáng tỏa ra từ sao Khuê, biểu tượng gắn với văn chương. Công trình gây ấn tượng bởi kết cấu hài hòa, vừa vững chãi vừa thanh thoát.
Hai bên Khuê Văn Các là Bí Văn môn và Súc Văn môn, dẫn vào khu Vườn bia Tiến sĩ. Tên gọi hai cổng thể hiện quan niệm về văn chương, đề cao sự sáng rõ, trau chuốt và hàm súc.
Điểm nhấn đặc biệt tại khu vực này là 82 bia Tiến sĩ, mỗi tấm được đặt trên lưng rùa đá, ghi danh 1.304 người đỗ đại khoa trong các kỳ thi từ năm 1442 đến năm 1779.
Không chỉ tôn vinh những người tài giỏi, hệ thống bia còn lưu giữ tư liệu quý về lịch sử giáo dục và khoa cử Việt Nam. Năm 2010, 82 bia Tiến sĩ được UNESCO ghi danh vào Danh mục Ký ức thế giới khu vực châu Á - Thái Bình Dương; năm 2011, di sản tiếp tục được ghi danh ở cấp độ toàn cầu.
Tại tầng 2 Nhà Thái Học, ban thờ 3 vị vua có đóng góp quan trọng đối với sự hình thành và phát triển của nền giáo dục, khoa cử Việt Nam.
Người đầu tiên là vua Lý Thánh Tông (1023-1072). Năm 1070, ông cho xây dựng Văn Miếu, lập nơi thờ Khổng Tử, Chu Công và các bậc hiền triết Nho giáo.
Vua Lý Nhân Tông (1066-1127) là người kế tiếp được thờ tại đây. Dưới thời ông, khoa thi Minh kinh bác học được tổ chức vào năm 1075. Đến năm 1076, Quốc Tử Giám ra đời bên cạnh Văn Miếu, trở thành cơ sở giáo dục cấp quốc gia thời bấy giờ.
Vị vua thứ 3 là Lê Thánh Tông (1442-1497), người có nhiều dấu ấn trong việc phát triển nền khoa cử Nho học. Năm 1463, ông quy định tổ chức thi Hội ba năm một lần. Năm 1484, nhà vua cho dựng bia Tiến sĩ tại Văn Miếu nhằm ghi danh, tôn vinh những người đỗ đạt, góp phần khuyến khích việc học và trọng dụng nhân tài.
Trải qua gần 950 năm, Văn Miếu - Quốc Tử Giám không chỉ lưu giữ những dấu tích quan trọng của nền giáo dục, khoa cử Việt Nam mà còn trở thành biểu tượng của truyền thống hiếu học, tôn sư trọng đạo. Ngày nay, di tích tiếp tục là điểm đến văn hóa, lịch sử tiêu biểu, góp phần đưa những giá trị của đạo học đến gần hơn với các thế hệ.





