5 loại cây được Bộ Y tế đưa vào danh mục cây thuốc: Có loại được ví như 'nhân sâm của người nghèo'
Không chỉ quen thuộc trong đời sống hằng ngày, 5 loại cây này còn được sử dụng trong nhiều bài thuốc y học cổ truyền.
Bộ Y tế đã công bố danh mục 70 cây thuốc được sử dụng tại các cơ sở khám, chữa bệnh bằng y học cổ truyền. Đáng chú ý, trong danh mục này có nhiều loại cây quen thuộc với đời sống người Việt, được sử dụng làm rau ăn, gia vị hoặc làm thuốc như tía tô, bạc hà, cỏ nhọ nồi, cỏ mần trầu và đinh lăng.
Không chỉ có giá trị trong đời sống, nhiều loại cây còn chứa các hợp chất có hoạt tính sinh học và được sử dụng từ lâu trong những bài thuốc cổ truyền. Tuy nhiên, mỗi loại có công dụng và cách sử dụng khác nhau. Người dân cần tìm hiểu kỹ, tránh lạm dụng hoặc tự ý dùng dược liệu thay thế thuốc điều trị.
Tía tô
Tía tô là loại rau gia vị quen thuộc trong ẩm thực Việt Nam, thường được dùng ăn kèm hoặc chế biến cùng các món như cháo, bún ốc, canh chuối đậu…
Thuộc họ Hoa môi, tía tô có nhiều bộ phận được sử dụng làm thuốc, bao gồm lá, cành và hạt chín. Trong y học cổ truyền, lá và cành tía tô thường xuất hiện trong các bài thuốc hỗ trợ cải thiện triệu chứng đau vùng thượng vị, ợ hơi, buồn nôn và nôn mửa.
Hạt tía tô, còn gọi là tô tử, được sử dụng trong một số bài thuốc hỗ trợ giảm ho, long đờm. Bên cạnh đó, lá và cành tía tô còn có mặt trong những bài thuốc cổ truyền dành cho phụ nữ mang thai. Tuy nhiên, thai phụ không nên tự ý sử dụng dược liệu, đặc biệt khi xuất hiện các dấu hiệu bất thường.
Theo trang thông tin sức khỏe WebMD, tía tô chứa nhiều hợp chất tự nhiên như axit phenolic, flavonoid và tinh dầu. Các thành phần này đang được nghiên cứu về hoạt tính chống oxy hóa, kháng khuẩn, chống dị ứng và chống viêm.
Một số nghiên cứu trong phòng thí nghiệm cũng ghi nhận tiềm năng tác động của các hợp chất trong tía tô đối với sự phát triển của tế bào ung thư. Dù vậy, hiện chưa có đủ bằng chứng khoa học để khẳng định loại cây này có khả năng phòng ngừa hoặc điều trị ung thư ở người.
Nhọ nồi
Cỏ nhọ nồi, còn có tên gọi khác là cỏ mục, hạn liên thảo, lệ trường hoặc phong trường, thuộc họ Cúc. Đây là loại cây mọc phổ biến tại nhiều địa phương và từ lâu đã được sử dụng làm dược liệu trong y học cổ truyền.
Theo y học cổ truyền, cỏ nhọ nồi có công dụng bổ can thận, lương huyết, chỉ huyết (làm mát máu, cầm máu). Loại cây này thường được sử dụng trong các bài thuốc hỗ trợ cải thiện những chứng liên quan đến huyết nhiệt, chảy máu cam, chảy máu dưới da, rong kinh, rong huyết, sưng đau răng lợi và tóc bạc sớm.
Ngoài ra, cỏ nhọ nồi còn xuất hiện trong một số bài thuốc cổ truyền dành cho người có biểu hiện ho ra máu, nôn ra máu, đại tiện hoặc tiểu tiện ra máu.
Trong dân gian, cỏ nhọ nồi thường được sắc lấy nước uống, giã vắt lấy nước hoặc dùng bã đắp ngoài da. Loại cây này cũng có thể được kết hợp với những dược liệu khác trong các bài thuốc cầm máu theo kinh nghiệm truyền thống.
Tuy nhiên, những biểu hiện như ho ra máu, nôn ra máu, tiểu ra máu hoặc xuất huyết bất thường có thể cảnh báo các bệnh lý nghiêm trọng. Khi xuất hiện những triệu chứng này, người bệnh cần đến cơ sở y tế để được thăm khám, xác định nguyên nhân và điều trị kịp thời, thay vì tự ý sử dụng cỏ nhọ nồi.
Bạc hà
Bạc hà là loại rau gia vị có hương thơm đặc trưng, được sử dụng phổ biến trong chế biến món ăn, đồ uống và một số bài thuốc y học cổ truyền.
Theo y học cổ truyền, bạc hà có công dụng sơ phong, thanh nhiệt, thường xuất hiện trong các bài thuốc hỗ trợ cải thiện triệu chứng cảm mạo, ngạt mũi, nhức đầu và đau mắt đỏ. Lá bạc hà cũng có thể được sử dụng dưới dạng hãm với nước nóng theo hướng dẫn phù hợp.
Một số nghiên cứu được đăng tải trên các tạp chí thuộc hệ thống Nature cho thấy bạc hà chứa nhiều hợp chất có hoạt tính sinh học, nổi bật là các thành phần trong tinh dầu như menthol, thuộc nhóm monoterpene. Những hợp chất này được nghiên cứu về khả năng hỗ trợ tiêu hóa, giảm cảm giác khó chịu ở đường tiêu hóa và một số tác dụng sinh học khác.
Ngoài giá trị làm dược liệu, tinh dầu bạc hà còn được ứng dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp thực phẩm, mỹ phẩm và sản xuất các sản phẩm chăm sóc răng miệng nhờ hương thơm đặc trưng cùng cảm giác the mát.
Dù vậy, bạc hà không phù hợp với tất cả mọi người. Đặc biệt, người mắc bệnh trào ngược dạ dày thực quản cần thận trọng khi sử dụng các chế phẩm từ bạc hà, bởi một số thành phần có thể làm triệu chứng trào ngược trở nên nghiêm trọng hơn.
Mần trầu
Cỏ mần trầu còn được gọi là cỏ chỉ tía hoặc thanh tâm thảo, thuộc họ Lúa. Loại cây này mọc phổ biến tại nhiều địa phương, thường được tìm thấy ở các bãi đất trống, ven đường hoặc trong vườn nhà.
Trong y học cổ truyền, cỏ mần trầu được biết đến với công dụng thanh nhiệt, giải độc, lợi tiểu và hỗ trợ hạ sốt. Từ lâu, loại cây này đã được sử dụng trong các bài thuốc dân gian nhằm cải thiện triệu chứng cảm nắng, sốt nóng, dị ứng, mẩn ngứa và tiểu khó.
Bên cạnh đó, cỏ mần trầu còn xuất hiện trong một số bài thuốc cổ truyền dành cho người có biểu hiện vàng da, nước tiểu đỏ hoặc huyết áp cao. Tuy nhiên, những công dụng này chủ yếu dựa trên kinh nghiệm sử dụng trong y học cổ truyền, hiện chưa có đủ bằng chứng lâm sàng để khẳng định hiệu quả điều trị các bệnh lý tương ứng ở người.
Theo kinh nghiệm dân gian, cỏ mần trầu có thể được sử dụng ở dạng tươi hoặc khô, đun với nước rồi để nguội, chắt lấy nước uống. Tuy nhiên, việc sử dụng cần bảo đảm nguồn dược liệu sạch, đúng loại và phù hợp với tình trạng sức khỏe.
Đặc biệt, người có biểu hiện sốt kéo dài, vàng da, tiểu ra máu hoặc huyết áp tăng cao cần được thăm khám để xác định nguyên nhân. Không nên tự ý dùng nước sắc cỏ mần trầu thay thế thuốc hoặc các phương pháp điều trị đã được bác sĩ chỉ định.
Đinh lăng
Đinh lăng còn được biết đến với tên gọi cây gỏi cá hoặc nam dương sâm, thuộc họ Nhân sâm. Đây là loại cây quen thuộc trong nhiều gia đình Việt, vừa được trồng làm cảnh, vừa được sử dụng làm thực phẩm và dược liệu.
Trong đời sống hằng ngày, lá đinh lăng thường được dùng làm rau sống, ăn kèm với một số món ăn. Trong khi đó, rễ, thân và cành cây được sử dụng trong nhiều bài thuốc y học cổ truyền.
Theo quan niệm y học cổ truyền, đinh lăng có công dụng bổ khí, hỗ trợ tiêu hóa, lợi sữa, tiêu viêm và giải độc. Nhờ dễ trồng, dễ tìm và có nhiều ứng dụng làm dược liệu, loại cây này còn được dân gian ví như “nhân sâm của người nghèo”.
Trong các bài thuốc truyền thống, rễ đinh lăng thường được sử dụng nhằm hỗ trợ cải thiện tình trạng suy nhược cơ thể, mệt mỏi, ngủ ít và tiêu hóa kém. Một số bài thuốc còn dùng rễ cây để hỗ trợ phụ nữ sau sinh gặp tình trạng ít sữa.
Không chỉ phần rễ, lá đinh lăng cũng được sử dụng trong những bài thuốc dân gian dành cho người bị cảm sốt, mụn nhọt hoặc giã đắp ngoài da khi sưng tấy. Trong khi đó, thân và cành cây được dùng trong một số bài thuốc hỗ trợ giảm đau lưng, nhức mỏi và các triệu chứng liên quan đến thấp khớp.
Tuy nhiên, tên gọi “nhân sâm của người nghèo” chỉ mang tính ví von trong dân gian, không đồng nghĩa với việc đinh lăng có công dụng tương đương nhân sâm. Việc sử dụng các chế phẩm từ loại cây này, đặc biệt là rễ đinh lăng, cần tuân thủ liều lượng và hướng dẫn của người có chuyên môn để hạn chế những tác dụng không mong muốn.
Việc nhiều loại cây quen thuộc trong đời sống được đưa vào danh mục cây thuốc cho thấy sự đa dạng và giá trị ứng dụng của nguồn dược liệu trong nước. Tuy nhiên, cần phân biệt rõ giữa việc sử dụng cây làm thực phẩm hằng ngày và dùng dược liệu với mục đích phòng, chữa bệnh.



