Việt Nam chuẩn bị gì cho kịch bản xấu nhất từ Trung Đông?

Thị trường tiêu dùng 16/04/2026 14:55

Theo giới truyền thông Thái Lan, để đương đầu “bão giá” từ cuộc khủng hoảng năng lượng do chiến sự Mỹ - Iran, Bộ Nông nghiệp và Môi trường Việt Nam đã xây dựng một khung kịch bản ứng phó dựa trên 3 mốc thời gian: 1 tháng, 3 tháng và 1 năm.

Hôm 14/4, nhật báo nổi tiếng The Nation (Thái Lan) đã có bài viết đáng chú ý với nhan đề: “Việt Nam xây dựng “lá chắn” nông nghiệp 3 giai đoạn trước tác động từ Trung Đông”. Theo bài báo này, Việt Nam đã xây dựng kế hoạch ứng phó 3 giai đoạn nhằm đối phó với chi phí năng lượng và hậu cần (logistics) gia tăng do xung đột Trung Đông, nhằm bảo vệ sự tăng trưởng của nền nông nghiệp trong năm 2026.

Tờ The Nation tiết lộ Việt Nam vừa công bố kế hoạch phản ứng 3 giai đoạn nhằm giảm thiểu tác động lan rộng ngày càng lớn từ xung đột Trung Đông đối với ngành nông nghiệp, trong bối cảnh các nhà hoạch định chính sách nỗ lực duy trì mục tiêu tăng trưởng nông nghiệp năm 2026 dù áp lực lên năng lượng, vận tải và thương mại ngày càng gia tăng.

b4_1776248593.png
Theo một bài báo của tờ báo điện tử The Nation (Thái Lan) đăng ngày 14/4, Việt Nam đã vạch ra kế hoạch ứng phó 3 giai đoạn đối với chi phí năng lượng và hậu cần tăng cao do xung đột ở Trung Đông nhằm bảo vệ sự tăng trưởng nông nghiệp vào năm 2026 - Ảnh: The Nation

Theo một báo cáo đăng trên trang web của Cục Xúc tiến Thương mại Quốc tế Thái Lan, dẫn nguồn từ Trung tâm Thương mại Thái Lan tại TP. Hồ Chí Minh, xung đột tại Trung Đông giữa liên quân Mỹ - Israel với Iran đang ngày càng ảnh hưởng đến ngành nông nghiệp Việt Nam. Để đối phó, Bộ Nông nghiệp và Môi trường Việt Nam đã xây dựng một khung kịch bản ứng phó dựa trên 3 mốc thời gian: 1 tháng, 3 tháng và 1 năm, nhằm quản lý rủi ro chính sách, hạn chế tác động tiêu cực, ổn định chuỗi cung ứng và duy trì tăng trưởng nông nghiệp trong năm 2026 trong bối cảnh kinh tế và thương mại toàn cầu biến động.

Áp lực trước tiên thể hiện qua chi phí đầu vào tăng cao, do giá năng lượng toàn cầu leo thang. Giá xăng dầu tăng đã tác động trực tiếp đến chi phí vận tải và các yếu tố đầu vào nông nghiệp như phân bón, nhiên liệu và nguyên liệu thức ăn chăn nuôi, làm gia tăng gánh nặng cho nhà sản xuất.

Chi phí logistics cũng tăng mạnh. Giá cước vận tải biển hiện tăng khoảng 25 - 35%, trong khi thời gian vận chuyển kéo dài do tàu thuyền phải tránh các tuyến đường rủi ro cao như Biển Đỏ và kênh đào Suez. Đối với các mặt hàng nông sản nhạy cảm về thời gian như thủy sản, trái cây và rau tươi, điều này dẫn đến chi phí lưu kho cao hơn và rủi ro chất lượng sản phẩm gia tăng.

Ở khía cạnh thương mại, một số mặt hàng xuất khẩu có mức độ phụ thuộc cao vào thị trường Trung Đông như hạt điều và hồ tiêu đang đối mặt với nguy cơ nhu cầu suy yếu và thị trường chậm lại. Đồng thời, các tác động gián tiếp từ nền kinh tế toàn cầu chậm lại do bất ổn về giá năng lượng, hệ thống vận tải và rủi ro đối với vận chuyển dầu qua eo biển Hormuz, được dự báo sẽ ảnh hưởng đến sức mua tại các thị trường chính và tác động ngược trở lại đến xuất khẩu nông sản của Việt Nam.

b5_1776248593.png
Lực lượng chức năng kiểm tra một điểm kinh doanh xăng dầu ở Việt Nam - Ảnh: Cục Quản lý và phát triển thị trường trong nước

Mặc dù Trung Đông chỉ chiếm khoảng 2 - 2,2% tổng giá trị xuất khẩu nông sản của Việt Nam, nhưng tác động rộng hơn từ chi phí năng lượng và logistics tăng cao lại lớn hơn nhiều, làm suy giảm khả năng cạnh tranh của hàng hóa Việt Nam trên thị trường quốc tế.

Do đó, khung thời gian 3 giai đoạn trở thành trọng tâm trong hoạch định chính sách, với mỗi kịch bản phản ánh các mức độ thiệt hại khác nhau đối với xuất khẩu tại các thị trường trọng điểm như Trung Đông, châu Âu và Bắc Phi.

Trong ngắn hạn, Chính phủ Việt Nam tập trung vào ổn định thị trường. Các biện pháp bao gồm kiểm soát giá đầu vào sản xuất, xây dựng dự trữ chiến lược các mặt hàng chủ lực như gạo để duy trì sự cân bằng giá trong nước, cải thiện hệ thống cảnh báo sớm về logistics và thiết lập các kênh liên lạc khẩn cấp để xử lý nhanh các vấn đề của doanh nghiệp.

Hỗ trợ tài chính và tín dụng cũng là một phần của phản ứng tức thời. Việt Nam áp dụng các biện pháp như cơ cấu lại nợ, kéo dài thời gian trả nợ và hỗ trợ chi phí lưu kho nhằm giảm áp lực thanh khoản cho doanh nghiệp. Đồng thời, đa dạng hóa thị trường xuất khẩu được nâng lên thành chiến lược cốt lõi, với việc đẩy mạnh mở rộng sang Nam Á, châu Phi và Mỹ Latinh, đồng thời tận dụng tốt hơn các hiệp định thương mại tự do để gia tăng thị phần và giảm phụ thuộc vào các thị trường biến động.

Về dài hạn, Việt Nam hướng tới tái cơ cấu ngành nông nghiệp theo hướng giá trị cao và bền vững hơn, dựa trên mô hình nông nghiệp xanh và sinh thái. Điều này bao gồm tăng cường ứng dụng khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo, cùng với chuyển đổi số có hệ thống. Chiến lược cũng ưu tiên nâng cao tiêu chuẩn chất lượng, truy xuất nguồn gốc, xây dựng thương hiệu toàn cầu cho nông sản và tăng tính tự chủ về đầu vào sản xuất để giảm phụ thuộc vào các cú sốc bên ngoài.

Song song đó, Việt Nam cũng nỗ lực tăng cường nhu cầu trong nước. Việc mở rộng thị trường nội địa, thúc đẩy thương mại qua các kênh thương mại điện tử, duy trì ổn định giá cả và an toàn thực phẩm được xem là những công cụ quan trọng nhằm xây dựng nền tảng cầu nội địa vững chắc, hỗ trợ cân bằng với xuất khẩu.

Video nông nghiệp Việt Nam cấp bách chuyển hướng thị trường, đảm bảo mục tiêu xuất khẩu - Nguồn clip: VNAMedia

Trung tâm Thương mại Thái Lan tại TP. Hồ Chí Minh cho biết những áp lực tương tự cũng có thể ảnh hưởng đến các doanh nghiệp Thái Lan hoạt động tại cả Thái Lan và Việt Nam. Khi chi phí năng lượng và logistics tăng, các doanh nghiệp này có thể phải đối mặt với chi phí sản xuất cao hơn và chi phí vận chuyển quốc tế leo thang, đặc biệt đối với các sản phẩm nông nghiệp và thực phẩm nhạy cảm về thời gian giao hàng. Biến động nhu cầu toàn cầu và gián đoạn chuỗi cung ứng cũng khiến việc quản lý đơn hàng và tồn kho trở nên phức tạp hơn.

Trong bối cảnh đó, theo tờ The Nation, các doanh nghiệp Thái Lan được khuyến nghị nhanh chóng điều chỉnh chiến lược và chủ động hơn trong quản lý rủi ro. Các biện pháp đề xuất bao gồm đa dạng hóa nguồn nguyên liệu, cải thiện quản lý logistics và kho bãi, cũng như tận dụng các công cụ tài chính để hỗ trợ thanh khoản. Doanh nghiệp đến từ Thái Lan - nền kinh tế lớn thứ 2 Đông Nam Á cũng nên tận dụng các hiệp định thương mại tự do và theo dõi các chính sách hỗ trợ của Việt Nam như tín dụng, thuế và tạo thuận lợi thương mại nhằm giảm chi phí và mở rộng cơ hội thị trường.

Đồng thời, bối cảnh thay đổi cũng mở ra cơ hội để doanh nghiệp Thái Lan mở rộng vai trò trong chuỗi cung ứng khu vực, đặc biệt ở những lĩnh vực mà Việt Nam còn hạn chế về nguyên liệu hoặc công nghệ sản xuất, cũng như trong các sản phẩm nông nghiệp chế biến giá trị cao. Xu hướng chuyển dịch dài hạn của Việt Nam sang nông nghiệp xanh và sinh thái cũng có thể thúc đẩy hợp tác đầu tư và chuyển giao công nghệ giữa doanh nghiệp Thái Lan và Việt Nam, giúp cả hai bên nâng cao năng lực cạnh tranh và xây dựng mối liên kết thương mại bền vững hơn theo thời gian.

Nguồn: The Nation
Đăng Đức
Tin đáng đọc