Cùng đi tàu cao tốc, khách Trung Quốc trả chưa đến 100 USD, Nhật Bản là 0,18 USD/1km: Tại Việt Nam dự kiến thế nào?

Thị trường tiêu dùng • 29/10/2026 15:46

Dự kiến giá vé đường sắt cao tốc Việt Nam dự kiến tương đương Trung Quốc nếu tính bình quân mỗi km, nhưng thấp hơn so với Nhật Bản và Indonesia.

duong-sat-cao-toc-1_1793262429.jpg
Ảnh minh hoạ 

Đường sắt cao tốc đã phát triển tại nhiều quốc gia trong nhiều thập kỷ qua và trở thành phương thức vận tải quan trọng trong bối cảnh nhu cầu đi lại ngày càng tăng. Tuy nhiên, việc xây dựng hệ thống này đòi hỏi nguồn vốn đầu tư lớn, khiến bài toán chi phí và giá vé luôn được quan tâm.

Hiện, Trung Quốc đang sở hữu mạng lưới đường sắt cao tốc lớn nhất thế giới. Ý tưởng phát triển loại hình giao thông này được giới chức nước này đề cập từ năm 1978, song phải đến khoảng 30 năm sau, tuyến đường sắt cao tốc đầu tiên mới đi vào hoạt động. Quá trình phát triển ban đầu có sự hỗ trợ về công nghệ từ các doanh nghiệp Nhật Bản, Canada, Đức và Pháp. Đến nay, tổng chiều dài mạng lưới đường sắt cao tốc Trung Quốc đã vượt 42.000 km.

Trong đó, tuyến Bắc Kinh - Thượng Hải dài 1.318 km là một trong những tuyến quan trọng và có lưu lượng hành khách lớn nhất, kết nối hai trung tâm kinh tế hàng đầu của nước này. Với tốc độ khai thác tối đa 350 km/h, các đoàn tàu giúp rút ngắn thời gian di chuyển giữa hai thành phố xuống dưới 5 giờ.

Giá vé trên tuyến được phân chia theo hạng ghế và loại tàu. Vé hạng hai dao động 570-660 nhân dân tệ (khoảng 81-94 USD), hạng nhất từ 960-1.000 nhân dân tệ, trong khi hạng thương gia có giá 1.800-2.300 nhân dân tệ.

Tính bình quân theo mỗi km, giá vé hạng thương gia khoảng 0,2 USD, hạng nhất khoảng 0,1 USD và hạng hai khoảng 0,06 USD.

Đài Loan (Trung Quốc) bắt đầu khai thác đường sắt cao tốc từ năm 2007. Hệ thống có hai hạng ghế chính là phổ thông và thương gia. Với hành trình trọn tuyến dài 345 km từ Nam Cảng đến Tả Doanh, giá vé phổ thông là 1.530 Đài tệ, còn vé thương gia ở mức 2.500 Đài tệ.

Quy đổi theo quãng đường, giá vé bình quân tương ứng khoảng 0,14 USD/km đối với hạng phổ thông và 0,23 USD/km đối với hạng thương gia.

Nhìn chung, mức giá tại Trung Quốc tương đương với phương án giá vé đang được đề xuất cho đường sắt tốc độ cao Bắc - Nam của Việt Nam. Trong khi đó, giá vé tại một số quốc gia châu Á khác như Nhật Bản và Indonesia có thể cao hơn, tùy tuyến đường và hạng ghế.

Nhật Bản cũng là một trong những quốc gia tiên phong trong lĩnh vực đường sắt cao tốc với hệ thống Shinkansen, hiện do các công ty thuộc Tập đoàn Đường sắt Nhật Bản (JR) vận hành. Các đoàn tàu chạy trên hệ thống đường ray chuyên dụng, với tốc độ khai thác có thể đạt khoảng 320 km/h.

Năm 1964, Nhật Bản đưa vào hoạt động tuyến Tokaido Shinkansen, tuyến đường sắt cao tốc thương mại đầu tiên trên thế giới, kết nối Tokyo với Osaka. Công trình được kỳ vọng thúc đẩy giao thương, tăng cường kết nối giữa các trung tâm kinh tế và hỗ trợ phát triển kinh tế - xã hội.

Trong khi đó, Tohoku Shinkansen là một trong những tuyến đường sắt cao tốc dài nhất Nhật Bản, kết nối Tokyo với thành phố Aomori, với tổng chiều dài khoảng 674 km.

Giá vé trên tuyến được chia thành ba hạng. Vé thấp nhất có giá 17.470 yen, hạng nhất là 23.540 yen và hạng Gran Class ở mức 28.780 yen. Tương ứng, giá vé bình quân mỗi km vào khoảng 0,18 USD, 0,24 USD và 0,3 USD.

Tại Đông Nam Á, Indonesia là quốc gia đầu tiên đưa đường sắt cao tốc vào khai thác thương mại. Tuyến Whoosh nối Jakarta với Bandung bắt đầu hoạt động từ tháng 10/2023, sử dụng đoàn tàu có tốc độ thiết kế 350 km/h.

Nhờ đó, thời gian di chuyển trên quãng đường khoảng 142 km được rút ngắn từ 2-3 giờ bằng tàu hỏa thông thường xuống còn khoảng 40 phút.

Theo thông tin từ đơn vị vận hành, giá vé được niêm yết ở mức 225.000 rupiah đối với hạng phổ thông, 450.000 rupiah đối với hạng thương gia và 600.000 rupiah đối với hạng nhất. Tính bình quân, giá vé tương ứng khoảng 0,11 USD/km, 0,2 USD/km và 0,28 USD/km.

Tại châu Âu, Pháp là một trong những quốc gia sớm phát triển đường sắt cao tốc. Hệ thống TGV được đưa vào khai thác từ năm 1981, với tốc độ vận hành trên các tuyến phù hợp có thể đạt khoảng 320 km/h. Mạng lưới này kết nối nhiều thành phố trong nước, đồng thời mở rộng dịch vụ đến các quốc gia lân cận như Bỉ, Luxembourg, Đức, Italy và Tây Ban Nha.

Tuyến Paris - Lyon, dài hơn 400 km, là một trong những tuyến đường sắt cao tốc quan trọng và có lượng khách lớn tại Pháp. Giá vé phụ thuộc vào loại tàu, hạng ghế và thời điểm khởi hành. Theo mức giá tham khảo, vé hạng hai dao động 35-109 euro, trong khi vé hạng nhất khoảng 83-152 euro. Tính bình quân, giá vé vào khoảng 0,1-0,4 USD/km.

Đức cũng sở hữu mạng lưới đường sắt cao tốc phát triển, trong đó tuyến Cologne - Frankfurt giữ vai trò quan trọng khi kết nối hai trung tâm thương mại và công nghiệp lớn. Tuyến được xây dựng trong giai đoạn 1995-2002, với tổng chi phí đầu tư khoảng 6 tỷ euro.

Giá vé trên tuyến dao động khoảng 50-100 euro, tùy hạng ghế và loại tàu. Với chiều dài khoảng 180 km, giá vé bình quân được ước tính ở mức 0,386 USD/km đối với hạng nhất và 0,265 USD/km đối với hạng hai.

Do chi phí đi lại có thể tương đối cao, một số quốc gia áp dụng chính sách ưu đãi nhằm hỗ trợ các nhóm hành khách như trẻ em, người cao tuổi và người khuyết tật.

Chẳng hạn, tại Đài Loan (Trung Quốc), trẻ em, người khuyết tật và người cao tuổi thuộc diện áp dụng được giảm 50% giá vé. Nhật Bản cũng có chính sách miễn phí vé cho trẻ dưới 6 tuổi và giảm 50% giá vé đối với trẻ từ 6 đến 12 tuổi, theo các điều kiện áp dụng của hệ thống đường sắt.

Giá vé đường sắt tốc độ cao Bắc - Nam dự kiến thế nào?

Theo dự thảo tờ trình báo cáo nghiên cứu tiền khả thi dự án được công bố năm 2024, tổng mức đầu tư đường sắt tốc độ cao Bắc - Nam ước tính khoảng 1,7 triệu tỷ đồng. Trong đó, chi phí xây dựng và thiết bị chiếm phần lớn, với hơn 974.000 tỷ đồng.

duong-sat-cao-toc-vn-1_1793262504.jpg
Bộ Xây dựng đặt mục tiêu hoàn thành việc lựa chọn đơn vị tư vấn lập báo cáo nghiên cứu khả thi dự án đường sắt tốc độ cao Bắc - Nam trong quý IV/2026, hướng tới khởi công dự án vào tháng 12/2027. Ảnh: AI

Dự án được kỳ vọng tạo thêm động lực cho nền kinh tế. Theo các tính toán trong hồ sơ nghiên cứu, công trình có thể giúp GDP bình quân cả nước tăng khoảng 0,97% mỗi năm so với kịch bản không đầu tư.

Về giá vé, phương án đề xuất xác định mức giá bằng khoảng 75% giá vé máy bay bình quân của phân khúc giá rẻ và phổ thông. Ba hạng vé được xây dựng nhằm đáp ứng nhu cầu, khả năng chi trả và mức độ tiện nghi khác nhau của hành khách.

Cụ thể, giá vé bình quân mỗi km dự kiến là 0,18 USD đối với hạng nhất (khoang VIP), 0,074 USD đối với hạng hai và 0,044 USD đối với hạng ba.

Với hành trình Hà Nội - TP HCM dài khoảng 1.541 km, giá vé dự kiến tương ứng khoảng 6,9 triệu đồng đối với hạng nhất, 2,9 triệu đồng đối với hạng hai và 1,7 triệu đồng đối với hạng ba.

Theo dự thảo tờ trình, mức giá được đề xuất không có sự khác biệt lớn so với các quốc gia có điều kiện tương đồng với Việt Nam. Tuy nhiên, đây mới là phương án trong hồ sơ nghiên cứu, chưa phải giá vé chính thức được áp dụng khi tuyến đường sắt tốc độ cao Bắc - Nam đi vào khai thác.

Lê Đạt
Tin đáng đọc