Ăn cay có thể ngăn ngừa ung thư, cao huyết áp áp, kéo dài tuổi thọ?
Một số nghiên cứu quy mô lớn tại Trung Quốc ghi nhận mối liên hệ giữa thói quen ăn cay với nguy cơ mắc một số loại ung thư và nguy cơ tử vong thấp hơn.
Ớt là loại quả gia vị quen thuộc, không chỉ giúp món ăn thêm đậm đà mà còn chứa capsaicin - hợp chất tạo vị cay được nhiều nhà khoa học quan tâm nhờ các đặc tính chống oxy hóa và chống viêm. Một số nghiên cứu quy mô lớn tại Trung Quốc ghi nhận mối liên hệ giữa thói quen ăn cay với nguy cơ mắc một số loại ung thư và tử vong thấp hơn.
Mối liên hệ giữa ăn cay và nguy cơ ung thư
Một trong những nghiên cứu đáng chú ý về vấn đề này được công bố trên International Journal of Epidemiology năm 2021, dựa trên dữ liệu của chương trình China Kadoorie Biobank. Nghiên cứu có sự tham gia của các nhà khoa học thuộc Đại học Bắc Kinh, Đại học Oxford và một số đơn vị nghiên cứu khác.
Nhóm tác giả phân tích dữ liệu của 510.101 người trưởng thành trong độ tuổi 30-79, được tuyển chọn tại 10 khu vực ở Trung Quốc trong giai đoạn 2004-2008. Những người tham gia được theo dõi trong thời gian trung vị 10,1 năm. Đến ngày 1/1/2017, nghiên cứu ghi nhận 2.350 trường hợp ung thư thực quản, 3.350 trường hợp ung thư dạ dày và 3.061 trường hợp ung thư đại trực tràng. Tổng cộng có 8.761 ca mắc mới thuộc 3 nhóm ung thư này.
Khi đối chiếu tần suất ăn cay với nhóm hầu như không ăn cay, các nhà nghiên cứu nhận thấy người thường xuyên sử dụng thực phẩm cay có xu hướng mắc ung thư thực quản thấp hơn. Cụ thể, nguy cơ tương đối giảm khoảng 12% ở nhóm ăn cay mỗi tháng, 24% ở nhóm ăn 1-2 ngày/tuần, 16% ở nhóm ăn 3-5 ngày/tuần và 19% ở nhóm ăn cay từ 6-7 ngày/tuần.
Đối với ung thư dạ dày, mức giảm nguy cơ tương đối dao động từ 3-11% ở các nhóm có thói quen ăn cay. Trong khi đó, mối liên hệ giữa ăn cay và ung thư đại trực tràng cũng không đồng nhất. Một số nhóm ăn cay ghi nhận nguy cơ thấp hơn khoảng 5-13%.
Đáng chú ý, mối liên hệ giữa việc ăn cay và nguy cơ ung thư thực quản thấp hơn được ghi nhận rõ hơn ở những người không hút thuốc và không thường xuyên uống rượu. Đây là những yếu tố quan trọng khi đánh giá nguy cơ mắc ung thư đường tiêu hóa.
Ăn cay còn có liên quan đến huyết áp và tuổi thọ?
Ngoài nguy cơ ung thư, thói quen ăn cay cũng được các nhà khoa học nghiên cứu trong mối liên hệ với bệnh tim mạch và tuổi thọ.
Một nghiên cứu đăng trên tạp chí Nutrition & Metabolism năm 2021 phân tích dữ liệu của 53.916 người trưởng thành từ 30-79 tuổi tại huyện Đồng Hương, tỉnh Chiết Giang (Trung Quốc). Trong số những người tham gia, 23.921 người đã mắc tăng huyết áp.
Kết quả cho thấy, ở nữ giới, những người ăn cay từ 3 lần/tuần trở lên có tỷ lệ hiện mắc tăng huyết áp thấp hơn khoảng 12% so với nhóm không ăn cay. Ở nam giới, nghiên cứu không ghi nhận mối liên hệ có ý nghĩa thống kê tương tự.
Một nghiên cứu khác được công bố trên The BMJ năm 2015 cũng thu hút sự chú ý khi phân tích mối liên hệ giữa việc ăn cay và nguy cơ tử vong.
Nghiên cứu sử dụng dữ liệu của 487.375 người trưởng thành Trung Quốc, theo dõi trong thời gian trung vị 7,2 năm. Kết quả cho thấy, so với những người ăn cay ít hơn 1 lần/tuần, nhóm ăn cay từ 6-7 ngày/tuần có nguy cơ tử vong do mọi nguyên nhân thấp hơn khoảng 14%, sau khi đã điều chỉnh một số yếu tố liên quan.
Mối liên hệ này cũng được ghi nhận đối với tử vong do ung thư, bệnh tim thiếu máu cục bộ và bệnh đường hô hấp. Dù vậy, các tác giả cũng lưu ý rằng thói quen ăn cay có thể đi kèm với những khác biệt về chế độ dinh dưỡng và lối sống. Do đó, chưa thể kết luận bản thân việc ăn ớt là nguyên nhân trực tiếp giúp kéo dài tuổi thọ.
Cách ăn cay để không gây ảnh hưởng đến sức khỏe
Mặc dù một số nghiên cứu ghi nhận những mối liên hệ tích cực, việc tiêu thụ quá nhiều thực phẩm cay vẫn có thể gây khó chịu cho hệ tiêu hóa, đặc biệt ở những người có cơ địa nhạy cảm.
Theo Viện Quốc gia về Bệnh tiểu đường, Tiêu hóa và Thận của Mỹ (NIDDK), thực phẩm cay là một trong những yếu tố có thể kích hoạt hoặc làm trầm trọng thêm triệu chứng trào ngược dạ dày - thực quản ở một số người. Những biểu hiện thường gặp gồm ợ nóng, nóng rát vùng ngực và cảm giác khó chịu sau ăn. Người mắc bệnh nên chú ý đến phản ứng của cơ thể để điều chỉnh khẩu phần phù hợp.
Tuy nhiên, cũng cần phân biệt giữa kích ứng tiêu hóa và nguyên nhân gây loét dạ dày. Theo NIDDK, hai nguyên nhân phổ biến nhất gây loét dạ dày - tá tràng là nhiễm vi khuẩn Helicobacter pylori (H. pylori) và sử dụng thuốc chống viêm không steroid (NSAID) trong thời gian dài. Thực phẩm cay không được xác định là nguyên nhân trực tiếp gây loét, dù có thể khiến một số người đang mắc bệnh cảm thấy đau hoặc khó chịu hơn.
Để sử dụng ớt và đồ cay hợp lý, người tiêu dùng nên lưu ý một số nguyên tắc:
- Điều chỉnh lượng phù hợp: Không nên cố gắng ăn cay vượt quá khả năng chịu đựng của cơ thể. Có thể bắt đầu với lượng nhỏ và tăng dần nếu không xuất hiện triệu chứng khó chịu.
- Ưu tiên cách chế biến lành mạnh: Nên sử dụng ớt tươi hoặc ớt khô với lượng vừa phải, hạn chế các loại sa tế, dầu ớt và nước chấm chứa quá nhiều dầu mỡ, muối.
- Kết hợp thực phẩm đa dạng: Bữa ăn cần có đủ rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt và các nguồn protein phù hợp, thay vì phụ thuộc vào một loại gia vị.
- Chú ý phản ứng của hệ tiêu hóa: Người thường xuyên bị trào ngược, ợ nóng hoặc đau bụng sau khi ăn cay nên giảm lượng ớt, tránh những món khiến triệu chứng tái phát.
- Không sử dụng ớt thay thế biện pháp điều trị: Người mắc bệnh dạ dày, tim mạch, tăng huyết áp hoặc ung thư cần tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ, không tự ý thay đổi chế độ điều trị vì những thông tin về lợi ích của capsaicin.
Theo Viện Ung thư Quốc gia Mỹ, hiện chưa có đủ bằng chứng để khẳng định một loại thực phẩm hoặc hợp chất dinh dưỡng riêng lẻ có thể ngăn ngừa ung thư. Việc duy trì chế độ ăn cân bằng, kiểm soát cân nặng, hạn chế rượu bia, không hút thuốc và vận động thường xuyên vẫn là những yếu tố quan trọng trong chiến lược bảo vệ sức khỏe lâu dài.
Nhìn chung, ớt có thể là một thành phần trong chế độ ăn đa dạng và cân đối, nhưng không phải thực phẩm có tác dụng phòng bệnh thần kỳ. Những lợi ích được ghi nhận trong các nghiên cứu hiện nay chủ yếu là mối liên hệ thống kê, cần thêm các nghiên cứu chuyên sâu để xác định cơ chế và mức độ tác động thực sự đối với sức khỏe con người.



