‘Kỳ quan dưới lòng đất’ duy nhất Việt Nam dự kiến được UNESCO vinh danh: Dài 200km, từng trải qua 4.000 trận đánh, tiêu diệt hơn 22.500 quân địch
Nơi đây từng là “ngôi nhà” của hàng nghìn con người. Những khu tái hiện như lớp học, trạm giao liên, hay cảnh sinh hoạt thời chiến mang lại cái nhìn trực quan và đầy cảm xúc về một giai đoạn lịch sử hào hùng.
Nằm cách trung tâm TP.HCM khoảng 70km về hướng Tây Bắc, Địa đạo Củ Chi không chỉ là một di tích lịch sử đặc biệt mà còn là biểu tượng sống động cho trí tuệ, lòng quả cảm và ý chí kiên cường của dân tộc Việt Nam trong hai cuộc kháng chiến trường kỳ.
Với tổng chiều dài hơn 200km, hệ thống địa đạo được ví như “mạch ngầm của chiến tranh nhân dân”, nơi từng nuôi dưỡng, che chở và tiếp sức cho hàng vạn con người giữa bom đạn khốc liệt.
Không đơn thuần là một công trình quân sự, Địa đạo Củ Chi là minh chứng hiếm có trong lịch sử chiến tranh thế giới - nơi con người đã biến lòng đất thành pháo đài, biến gian khó thành sức mạnh để làm nên những chiến thắng oanh liệt.
“Thiên la địa võng” dưới lòng đất
Địa đạo Củ Chi được hình thành từ khoảng năm 1948, trong thời kỳ kháng chiến chống thực dân Pháp. Ban đầu, hệ thống chỉ là những đoạn hầm ngắn, đơn giản, được đào thủ công nhằm phục vụ việc giấu tài liệu, trú ẩn cho cán bộ hoạt động trong vùng địch hậu. Hai khu vực Tân Phú Trung và Phước Vĩnh An là nơi đặt nền móng đầu tiên cho công trình đặc biệt này.
Bước sang giai đoạn kháng chiến chống Mỹ, đặc biệt từ năm 1961 khi Khu ủy và Bộ Chỉ huy Quân khu Sài Gòn - Gia Định chọn Củ Chi làm căn cứ hoạt động, hệ thống địa đạo nhanh chóng được mở rộng, gia cố và phát triển mạnh mẽ. Đến giữa những năm 1960, địa đạo đã trở thành một mạng lưới hoàn chỉnh với cấu trúc nhiều tầng, dài hơn 200km, kết hợp với khoảng 500km chiến hào và công sự trên mặt đất, tạo thành một “thiên la địa võng” khiến đối phương nhiều lần thất bại trong các chiến dịch càn quét.
Hệ thống địa đạo được thiết kế vô cùng tinh vi với ba tầng sâu từ 3 đến 12m. Các đường hầm chằng chịt như mạng nhện, có khả năng chịu được sức công phá của bom đạn hạng nặng, thậm chí cả sức nặng của xe tăng và xe bọc thép. Những lối đi hẹp chỉ đủ cho một người cúi mình di chuyển, vừa giúp tiết kiệm diện tích, vừa gây khó khăn cho kẻ địch khi xâm nhập.
Đặc biệt, địa đạo được đào trên nền đất sét pha đá ong - loại đất có độ kết dính cao, ít sụt lở, giúp công trình tồn tại bền vững qua thời gian. Hệ thống còn được trang bị nhiều cửa bí mật, lỗ thông hơi ngụy trang dưới bụi cây, cùng các nút chặn để ngăn khí độc hoặc quân địch.
Không chỉ là nơi trú ẩn, địa đạo còn là một “xã hội thu nhỏ” dưới lòng đất. Bên trong có đầy đủ các khu chức năng như nơi ở và làm việc của lãnh đạo, hầm y tế, kho lương thực, xưởng chế tạo vũ khí, giếng nước và cả bếp Hoàng Cầm - một sáng kiến độc đáo giúp nấu ăn mà không để lộ khói.
“Pháo đài ngầm” giữa mưa bom bão đạn và giá trị trường tồn hôm nay
Trong suốt hai cuộc kháng chiến, Củ Chi là một trong những chiến trường ác liệt nhất miền Nam. Theo thống kê, từ năm 1954 đến 1975, khu vực này đã phải hứng chịu khoảng 500.000 tấn bom đạn và gần 480 tấn chất độc hóa học. Trung bình, mỗi người dân nơi đây phải gánh chịu tới 1,5 tấn bom.
Để triệt phá căn cứ này, quân đội Mỹ và chính quyền Sài Gòn đã tiến hành hàng nghìn cuộc hành quân càn quét, trong đó có chiến dịch Cedar Falls ngày 8/1/1967 nhằm xóa sổ “Tam giác sắt” gồm Bến Súc - Củ Chi - Bến Cát. Sau chiến dịch, nhiều khu vực bị san phẳng, trở thành “vùng trắng”.
Tuy nhiên, bất chấp mọi thủ đoạn như bơm nước vào địa đạo, dùng “chuột cống” (đội quân chuyên chui hầm), chó nghiệp vụ hay xe cơ giới ủi phá, hệ thống địa đạo vẫn đứng vững. Nhờ đó, quân và dân Củ Chi đã kiên cường bám trụ, triển khai hiệu quả chiến thuật “nắm thắt lưng địch mà đánh”, kết hợp linh hoạt các hình thức tác chiến như phục kích, tập kích, bắn tỉa.
Kết quả, quân dân Củ Chi đã thực hiện hơn 4.000 trận đánh lớn nhỏ, loại khỏi vòng chiến đấu hơn 22.500 quân địch, phá hủy hàng nghìn phương tiện quân sự và bắn rơi hàng trăm máy bay. Những chiến công ấy đã góp phần quan trọng vào thắng lợi chung của dân tộc.
Song song với những chiến thắng là những mất mát to lớn. Hơn 10.000 chiến sĩ và hàng vạn người dân đã hy sinh, hàng chục nghìn ngôi nhà bị phá hủy, hàng nghìn hecta đất đai bị tàn phá. Chính những hy sinh ấy đã làm nên giá trị thiêng liêng và sâu sắc của vùng “đất thép thành đồng”.
Ngày nay, Địa đạo Củ Chi được bảo tồn và khai thác tại hai khu vực chính là Bến Dược và Bến Đình. Một phần hệ thống hầm đã được mở rộng để phù hợp với du khách tham quan, nhưng vẫn giữ nguyên cấu trúc cơ bản nhằm tái hiện chân thực cuộc sống và chiến đấu trong lòng đất.
Du khách khi đến đây không khỏi ngỡ ngàng trước những lối đi chật hẹp, tối tăm - nơi từng là “ngôi nhà” của hàng nghìn con người. Những khu tái hiện như lớp học, trạm giao liên, hay cảnh sinh hoạt thời chiến mang lại cái nhìn trực quan và đầy cảm xúc về một giai đoạn lịch sử hào hùng.
Không chỉ là điểm đến du lịch, Địa đạo Củ Chi còn mang giá trị giáo dục sâu sắc, đặc biệt với thế hệ trẻ. Đây là nơi giúp họ hiểu rõ hơn về lịch sử, về sự hy sinh của cha ông và từ đó nuôi dưỡng lòng yêu nước, ý thức trách nhiệm với tương lai.
Hiện nay, TP.HCM đang hướng tới việc đề xuất công nhận Địa đạo Củ Chi là Di sản Thế giới. Nếu được ghi danh, đây sẽ không chỉ là niềm tự hào của Việt Nam mà còn là sự ghi nhận của quốc tế đối với một công trình mang tính sáng tạo và giá trị nhân văn đặc biệt.
Trải qua hơn nửa thế kỷ, Địa đạo Củ Chi vẫn tồn tại như một biểu tượng bất tử của tinh thần đoàn kết và ý chí quật cường. Từ những đường hầm nhỏ bé ban đầu, người dân nơi đây đã tạo nên một công trình kỳ vĩ, nơi đất mẹ không chỉ che chở mà còn tiếp thêm sức mạnh cho con người đứng lên chiến đấu.
Giữa lòng đất tối tăm, ánh sáng của lòng yêu nước và khát vọng tự do vẫn luôn cháy sáng. Và chính từ nơi ấy, một bản hùng ca đã được viết nên không chỉ bằng máu và nước mắt, mà còn bằng trí tuệ và niềm tin son sắt.
Địa đạo Củ Chi hôm nay không chỉ kể lại câu chuyện của quá khứ, mà còn truyền cảm hứng cho hiện tại và tương lai về một dân tộc nhỏ bé nhưng không bao giờ khuất phục trước bất kỳ thế lực nào.
