Việt Nam chính thức có thêm 2 Di tích Lịch sử cấp Quốc gia: Gắn liền với triều đại phong kiến cuối cùng, là đài thiên văn nổi tiếng
Việc công nhận hai di tích này góp phần làm phong phú thêm hệ thống di sản thuộc Quần thể Di tích Cố đô Huế.
Ngày 26/4, Trung tâm Bảo tồn Di tích Cố đô Huế thông tin, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch đã ban hành các quyết định số 320/QĐ-BVHTTDL và 321/QĐ-BVHTTDL, chính thức xếp hạng Di tích Lịch sử cấp Quốc gia đối với Phủ Phụ Chính và Khâm Thiên Giám dưới triều Nguyễn.
Đây là cơ sở pháp lý quan trọng nhằm bảo vệ, tu bổ và phát huy giá trị của hai công trình, đồng thời góp phần làm phong phú thêm hệ thống di sản thuộc Quần thể Di tích Cố đô Huế.
Phủ Phụ Chính
Phủ Phụ Chính được thành lập vào đầu thế kỷ XX, là nơi làm việc của các phụ chính đại thần - những người thay vua xử lý việc triều chính trong những giai đoạn đặc biệt như khi vua còn nhỏ. Di tích hiện tọa lạc tại số 79 Nguyễn Chí Diểu, phường Phú Xuân, TP. Huế, gần khu vực Lục Bộ, với cấu trúc gồm nhà chính và các công trình phụ trợ.
Về kiến trúc, công trình là sự kết hợp hài hòa giữa phong cách Đông - Tây, phản ánh rõ xu hướng kiến trúc Việt Nam cuối thế kỷ XIX, đầu thế kỷ XX. Dù chịu ảnh hưởng từ kiến trúc Pháp, Phủ Phụ Chính vẫn giữ được những yếu tố truyền thống đặc trưng, tạo nên giá trị thẩm mỹ và nghệ thuật độc đáo.
Không chỉ có giá trị về kiến trúc, di tích còn mang ý nghĩa lịch sử quan trọng khi phản ánh cách vận hành của bộ máy chính quyền triều Nguyễn giai đoạn cuối. Việc nghiên cứu Phủ Phụ Chính giúp làm sáng tỏ thêm cơ cấu tổ chức của nhà nước quân chủ phong kiến cuối cùng tại Việt Nam.
Từ cuối năm 2015, khu vực này từng được khai thác thành “Không gian văn hóa Lục Bộ”, giới thiệu các sản phẩm làng nghề và giá trị văn hóa truyền thống Huế. Tuy nhiên, hoạt động đã tạm dừng do hết hạn hợp đồng khai thác.
Khâm Thiên Giám - trung tâm thiên văn, lịch pháp triều Nguyễn
Cách Phủ Phụ Chính không xa là di tích Khâm Thiên Giám, hiện nằm tại số 82 Hàn Thuyên. Công trình này đã trải qua thời gian dài xuống cấp nghiêm trọng và hiện đang được rào chắn, gia cố để tránh hư hại thêm.
Theo sử liệu, Khâm Thiên Giám được thành lập năm 1803, dưới thời vua Gia Long, có chức năng quan sát thiên văn, dự báo thời tiết, làm lịch, xem ngày giờ và phụ trách phong thủy cho triều đình.
Người đứng đầu Khâm Thiên Giám là Kiêm quản Khâm Thiên Giám sự vụ đại thần. Tuy nhiên, công việc hàng này do Giám chính và Giám phó trực tiếp điều hành.
Ngoài ra, tại đây còn có các chức quan như Ngũ quan chính, Linh đài lang, các Thư lại và Vị nhập lưu Thư lại...
Số lượng người làm việc tại Khâm Thiên Giám cũng không cố định mà thay đổi qua các thời kỳ. Dưới thời vua Gia Long, cơ quan này có khoảng 50 người. Tuy nhiên, dưới thời Thiệu Trị lại chỉ còn khoảng 20 người làm việc.
Đến thời Minh Mạng, cơ quan này được đặt tại phường Nam An trong Kinh thành Huế, cạnh Quan Tượng Đài - nơi thu thập dữ liệu thiên văn với các hạng mục như Bát Phong Đình và cờ xem gió.
Đến thời Khải Định, Khâm Thiên Giám được dời về vị trí hiện nay. Sự thay đổi này phần nào phản ánh sự điều chỉnh vai trò của cơ quan trong bối cảnh mới, khi đầu thế kỷ XX, chính quyền bảo hộ Pháp đã xây dựng các trạm khí tượng hiện đại và lịch phương Tây dần được sử dụng rộng rãi. Từ đó, chức năng của Khâm Thiên Giám thu hẹp, chủ yếu phục vụ việc xem ngày giờ và phong thủy trong nội bộ triều đình.
Dù tư liệu về quy mô kiến trúc không còn nhiều nhưng công trình vẫn lưu giữ dấu ấn thời Khải Định - Bảo Đại, trở thành di tích có giá trị lịch sử đặc biệt, được xem là trường hợp hiếm còn lại tại Việt Nam. Đáng chú ý, nơi đây vẫn bảo tồn các bản đồ tinh tú, chòm sao, phản ánh hoạt động nghiên cứu thiên văn dưới triều Nguyễn.
Hiện trạng xuống cấp của cả hai công trình do tác động của thời gian và khí hậu khắc nghiệt đặt ra yêu cầu cấp thiết về bảo tồn. Việc trùng tu không chỉ giúp gìn giữ giá trị lịch sử mà còn mở ra cơ hội bổ sung những điểm đến văn hóa đặc sắc cho Huế.
Đối với Khâm Thiên Giám, bên cạnh phục hồi kiến trúc, việc phát huy giá trị nội dung như hệ thống bản đồ thiên văn cần được chú trọng. Trong khi đó, Phủ Phụ Chính có tiềm năng tiếp tục khai thác các hoạt động văn hóa - du lịch sau khi được trùng tu, trên cơ sở tôn vinh giá trị lịch sử vốn có. Việc bảo tồn gắn liền với khai thác hợp lý được xem là hướng đi cần thiết để các di tích phát huy giá trị một cách bền vững.

