Nền kinh tế lớn thứ 2 Đông Nam Á nợ ngập đầu, nhóm thu nhập trên 40 triệu đồng/tháng bất ngờ là ‘con nợ số 1’

Thị trường tiêu dùng 11/05/2026 16:49

Một cuộc khảo sát toàn quốc cho thấy tỷ lệ người dân Thái Lan có nợ đã tăng mạnh lên 62,44% vào đầu năm 2026, so với mức 50,99% của năm trước.

Tỷ lệ người dân mắc nợ tăng vọt

Tình hình nợ hộ gia đình của Thái Lan năm 2026 đang trở thành một trong những dấu hiệu cảnh báo quan trọng đối với nền kinh tế nước này sau khi Văn phòng Chính sách và Chiến lược Thương mại công bố kết quả khảo sát tháng 2 năm nay về gánh nặng nợ nần và xu hướng tương lai của người dân.

Dựa trên mẫu khảo sát gồm 6.469 người trên toàn quốc, nghiên cứu cho thấy tỷ lệ người có nợ ở nền kinh tế lớn thứ 2 Đông Nam Á đã tăng lên 62,44%, so với mức 50,99% cùng kỳ năm 2025.

Các số liệu phản ánh rõ ràng rằng “nợ đang gia tăng” trên diện rộng dưới áp lực từ chi phí sinh hoạt leo thang liên tục, trong khi thu nhập của nhiều người dân Thái Lan vẫn chưa phục hồi đủ nhanh.

screen-shot-2026-05-10-at-22.34.56_1778427875.png
Tỷ lệ người có nợ ở Thái Lan - nền kinh tế lớn thứ 2 Đông Nam Á vào tháng 2 năm 2026 đã tăng lên 62,44%, so với mức 50,99% cùng kỳ năm 2025 - Ảnh: The Nation

Mặc dù người dân đang trở nên thận trọng hơn về tài chính bằng cách cắt giảm các khoản chi tiêu không cần thiết, lập kế hoạch tài chính và tránh vay thêm, nhưng những hạn chế mang tính cơ cấu như thu nhập không đủ và chi phí sinh hoạt cao hơn khiến nhiều hộ gia đình vẫn phải dựa vào vay mượn để duy trì cuộc sống.

Xét theo nghề nghiệp, các nhóm người dân Thái Lan có tỷ lệ nợ cao nhất là công chức, nông dân và lao động tự doanh.

Tỷ lệ nợ chính thức của các nhóm này lần lượt lên tới 89,09%, 82,71% và 80,28%.

Các công chức, dù có thu nhập tương đối ổn định, vẫn nằm trong nhóm có mức nợ cao, phản ánh khả năng tiếp cận tín dụng dễ dàng hơn cũng như xu hướng vay để mua tài sản như nhà ở và ô tô.

Trong khi đó, nông dân và lao động tự doanh có mô hình vay nợ khác khi họ thường vay vốn để phục vụ sản xuất kinh doanh và đối phó với sự bất ổn thu nhập, đặc biệt trong lĩnh vực nông nghiệp vốn phụ thuộc vào các yếu tố bên ngoài như thời tiết và giá nông sản.

Video nợ hộ gia đình Thái Lan chạm mức 86,7% so với tổng sản phẩm quốc nội (GDP) đáng lo ngại vào cuối năm 2025 - Nguồn clip: TNN

 “Người giàu cũng khóc” với cảnh nợ nần

Một vấn đề đáng chú ý khác là cơ cấu nợ theo mức thu nhập ở Thái Lan.

Khảo sát cho thấy những người có thu nhập trên 50.000 baht/tháng (hơn 40,8 triệu đồng/tháng) có tỷ lệ nợ cao nhất, tiếp theo là nhóm thu nhập hằng tháng từ 10.001 - 50.000 baht (gần 8,2 triệu - hơn 40,8 triệu đồng).

Xu hướng này cho thấy thu nhập cao không đồng nghĩa với việc không mắc nợ; ngược lại, các nhóm này thường vay nhiều hơn do khả năng tiếp cận tín dụng và đầu tư tài sản.

Trong khi đó, các nhóm thu nhập thấp hơn, đặc biệt là những người kiếm dưới 20.000 baht/tháng (hơn 16,3 triệu đồng), thường phải vay tiền để trang trải cho các nhu cầu thiết yếu hằng ngày như thực phẩm, đi lại và các chi phí sinh hoạt khác.

Đáng lo ngại hơn, nhóm có thu nhập dưới 10.000 baht (khoảng 8,16 triệu đồng) có tỷ lệ vay do thu nhập không ổn định và chi phí khẩn cấp cao hơn các nhóm khác, cho thấy mức độ dễ tổn thương tài chính và nguy cơ rơi vào “vòng xoáy nợ nần kéo dài”.

Vay trực tuyến bùng nổ khi giới trẻ đối mặt nhiều rủi ro hơn

Xét theo loại hình nợ ở Thái Lan, vay từ các tổ chức tài chính vẫn là nguồn chính, chiếm 23,23%; tiếp theo là thẻ tín dụng với 19,90%; vay trực tuyến 12,90% và hợp tác xã 12,87%.

Một thay đổi đáng chú ý là sự gia tăng nhanh chóng của các khoản vay trực tuyến, đặc biệt ở người trẻ.

Dữ liệu cho thấy nhóm tuổi 20 - 29 sử dụng vay trực tuyến với tỷ lệ cao tới 27,25%, trong khi sinh viên đạt 31,55% - cao nhất trong tất cả các nhóm.

Mặc dù vay trực tuyến giúp tiếp cận nguồn tiền dễ dàng hơn, nhưng nó cũng làm tăng nguy cơ vay quá mức, đặc biệt đối với những người chưa có thu nhập ổn định.

Thu nhập thấp và gánh nặng trả nợ hàng tháng lớn

Về khoản trả nợ hằng tháng, phần lớn người dân Thái Lan phải trả không quá 5.000 baht/tháng (hơn 4,08 triệu đồng/tháng), chiếm 38,91%, tiếp theo là không quá 10.000 baht (hơn 8,16 triệu đồng), chiếm 34,59% và từ 10.000 - 30.000 baht (hơn 8,16 triệu - gần 24,49 triệu đồng), chiếm 19,29%.

Dù những con số này có vẻ không quá lớn, nhưng khi so với mức thu nhập, đặc biệt ở nhóm thu nhập thấp, đây lại là gánh nặng đáng kể và ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cuộc sống.

Trong khi đó, các nhóm thu nhập cao có nghĩa vụ trả nợ lớn hơn nhưng cũng có khả năng quản lý khoản nợ đó tốt hơn.

screen-shot-2026-05-10-at-22.37.48_1778427876.png
Thu nhập thấp và gánh nặng trả nợ hàng tháng lớn khiến nhiều hộ gia đình Thái Lan điêu đứng - Ảnh: AI/The Star

Khi người dân Thái Lan được hỏi về lý do vay tiền, chi phí sinh hoạt hằng ngày đứng đầu với 29,06%, tiếp theo là mua tài sản như nhà cửa và ô tô với 25,83% và đầu tư với 13,45%. Ở một số nhóm tuổi như dưới 20 và trên 60, tỷ lệ nợ phát sinh từ chi tiêu xa xỉ khá cao, phản ánh vấn đề về kỷ luật tài chính.

Tuy nhiên, đối với phần lớn người dân “xứ sở Chùa Vàng”, đặc biệt là nhóm thu nhập thấp, vay tiền không xuất phát từ “mong muốn” mà từ “sự cần thiết” trong cuộc sống hằng ngày.

Người lao động có thu nhập thấp đối mặt với cuộc khủng hoảng chồng chất

Bức tranh rõ nét nhất về vấn đề nợ nằm ở nhóm người lao động Thái Lan có thu nhập không quá 15.000 baht/tháng (hơn 12,24 triệu đồng/tháng).

Khảo sát với 1.250 người dân quốc gia Đông Nam Á này cho thấy 98% đang mang nợ.

Mức nợ trung bình mỗi hộ gia đình lên tới 494.500 baht (hơn 403,6 triệu đồng), với khoản trả nợ hàng tháng khoảng 18.800 baht (hơn 15,34 triệu đồng) - mức rất cao so với thu nhập.

Điều quan trọng là phần lớn khoản nợ không phát sinh từ đầu tư mà từ việc vay để chi tiêu hằng ngày và trả các khoản nợ cũ, phản ánh một vòng xoáy nợ nần khó thoát ra.

Không có tiền tiết kiệm và thu nhập không đủ sống khiến mức độ dễ tổn thương gia tăng

Hơn 79,1% người lao động Thái Lan cho biết họ không có tiền tiết kiệm hoặc không thể tiết kiệm, trong khi chỉ 20,9% có khoản tiết kiệm.

Nguyên nhân chính là chi phí sinh hoạt tăng cao, với 59,5% cho biết giá cả hàng hóa ảnh hưởng lớn đến cuộc sống của họ.

Đồng thời, gánh nặng nợ nần và lãi suất vẫn ở mức cao, cùng với mức đóng bảo hiểm xã hội tăng, càng làm giảm thu nhập thực tế và ảnh hưởng đến khả năng thanh khoản.

Mặc dù khảo sát cho thấy 61,84% người dân Thái Lan không có kế hoạch vay thêm trong năm 2026, nhưng những người vẫn cần vay mượn đang chịu áp lực lớn từ các khoản chi tiêu thiết yếu.

Lý do chính là chi tiêu thường xuyên tăng cao, chiếm 15,52%, tiếp theo là trả nợ hiện có và đầu tư.

Xét theo nghề nghiệp, các chủ doanh nghiệp vay tiền để “duy trì hoạt động” thay vì mở rộng kinh doanh, trong khi nông dân và lao động tự doanh vay tiền do thu nhập bấp bênh.

Các nhân viên hưởng lương cố định chủ yếu vay vốn để mua tài sản.

Theo mức thu nhập, nhóm đối tượng kiếm từ 20.001 - 30.000 baht (hơn 16,32 triệu – gần 24,49 triệu đồng) có xu hướng vay nhiều nhất, trong khi những người có thu nhập trên 40.001 baht (gần 32,65 triệu đồng) bắt đầu giảm tốc độ vay.

Giải pháp cần mang tính hệ thống, cảnh giác “quả bom hẹn giờ”

Nhìn chung, bức tranh hiện nay cho thấy vấn đề nợ hộ gia đình của Thái Lan không chỉ đơn thuần là vấn đề hành vi chi tiêu mà mang tính cơ cấu.

Ngay cả khi người dân đang cố gắng điều chỉnh, vấn đề nợ vẫn sẽ tồn tại nếu thu nhập chưa theo kịp chi phí sinh hoạt.

Do đó, giải pháp cần được triển khai song song: tăng thu nhập, giảm gánh nặng chi phí sinh hoạt, thúc đẩy kỷ luật tài chính và áp dụng các biện pháp hỗ trợ có mục tiêu.

Nếu nợ hộ gia đình tiếp tục gia tăng, điều này không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của người dân mà còn có thể trở thành “quả bom hẹn giờ” đối với sự ổn định kinh tế dài hạn của Thái Lan.

 

Nguồn: The Nation
Đăng Đức
Tin đáng đọc