Mở lại eo biển Hormuz là ‘dấu chấm hết’ cho OPEC?
Đối với khối OPEC, làn sóng “vàng đen” tràn ngập thị trường sắp tới khi eo biển Hormuz mở cửa trở lại sau cuộc chiến Mỹ - Iran không phải một tin vui mà là “ngòi nổ” có thể phá vỡ hoàn toàn quyền kiểm soát thị trường vốn đã rạn nứt của liên minh này.
Saudi Arabia và các nước sản xuất dầu mỏ lân cận tại vùng Vịnh sẽ ăn mừng khi eo biển Hormuz cuối cùng được mở cửa trở lại. Tuy nhiên, làn sóng dầu mỏ tràn ngập thị trường sau đó có nguy cơ làm xói mòn quyền kiểm soát vốn đã lỏng lẻo của Tổ chức các nước xuất khẩu dầu mỏ (OPEC) đối với thị trường này.
Cuộc chiến tại Iran và việc đóng cửa tuyến đường thủy huyết mạch - nơi từng là tuyến giao thông vận chuyển đến gần 1/5 lượng dầu thô và khí đốt của thế giới trước khi xung đột nổ ra - đã làm sụt giảm nghiêm trọng sản lượng của OPEC, đồng thời dịch chuyển trọng tâm của ngành công nghiệp này ra khỏi Trung Đông.
Các lựa chọn của Riyadh để đối phó với những thay đổi này hiện vô cùng hạn chế.
Vẫn chưa rõ khi nào eo biển Hormuz sẽ mở cửa trở lại hoặc tình hình thực tế lúc đó sẽ ra sao. Trong khi Tổng thống Mỹ Donald Trump khẳng định rằng hoạt động giao thương qua tuyến đường thủy này phải quay trở lại mức bình thường như trước chiến tranh thì Iran lại quyết tâm duy trì một mức độ kiểm soát nhất định. Điều này dự báo rằng bất kỳ sự phục hồi nào cũng sẽ diễn ra một cách thận trọng, đầy tranh chấp và gập ghềnh.
Tuy nhiên, giữa những bất ổn đó, một kịch bản gần như chắc chắn sẽ xảy ra: Saudi Arabia, Bahrain, Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE), Qatar, Kuwait, Iraq và Iran đều sẽ tìm cách tối đa hóa sản lượng xuất khẩu dầu mỏ để bù đắp vào những lỗ hổng ngân sách khổng lồ do cuộc xung đột giữa liên quân Mỹ - Israel với Iran gây ra.
Video Mỹ và Iran đạt thỏa thuận, eo biển Hormuz chuẩn bị mở cửa trở lại - Nguồn clip: ABC NEWS
Theo các tính toán về tỷ suất hoàn vốn (ROI), việc mất đi khoảng 13 triệu thùng dầu xuất khẩu mỗi ngày từ Trung Đông (tương đương khoảng 13% nguồn cung toàn cầu) kể từ khi cuộc chiến bắt đầu vào ngày 28/2/2026 đã khiến khu vực này thất thu hơn 80 tỷ USD.
Thêm vào đó, thiệt hại đối với cơ sở hạ tầng năng lượng, bao gồm các nhà máy lọc dầu, kho chứa, tàu chở dầu và các nhà máy khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) đã lên tới hàng chục tỷ USD.
Động lực để các nước này hành động nhanh chóng là vô cùng lớn, trong bối cảnh nhu cầu bị dồn nén từ các quốc gia nhập khẩu năng lượng lớn, đặc biệt là ở châu Á.
Các Chính phủ và nhà máy lọc dầu châu Á đã cắt giảm mạnh mức tiêu thụ trong suốt thời gian diễn ra xung đột và giải phóng lượng hàng tồn kho của họ. Nhiều nước có thể sẽ rất háo hức trong việc tái tích lũy các kho dự trữ này.
Tuy nhiên, nguồn cung và nhu cầu dầu mỏ - “vàng đen” của thế giới khó có thể phục hồi một cách đồng bộ.
Trước hết, các nhà sản xuất Trung Đông có thể phải mất nhiều tháng mới khôi phục lại được phần lớn trong số khoảng 11 triệu thùng/ngày thuộc sản lượng đang bị đóng băng. Người ta cũng không rõ có bao nhiêu phần nhu cầu đã thực sự bị triệt tiêu và bao nhiêu phần chỉ đơn giản là bị trì hoãn.
Cộng thêm các rủi ro địa chính trị còn tồn tại, kết quả có thể là một quá trình phục hồi chậm chạp, gián đoạn, gây áp lực lên chuỗi cung ứng và khiến giá dầu biến động mạnh hơn.
Về mặt lịch sử, những điều kiện như vậy thường sẽ phát huy thế mạnh của OPEC. Tổ chức này cùng các đồng minh, bao gồm cả Nga (khối OPEC+), đã liên tục can thiệp để ổn định thị trường trong các cuộc khủng hoảng trước đây bằng cách điều chỉnh sản lượng. Một ví dụ điển hình là đại dịch Covid-19, khi việc cắt giảm phối hợp và tăng sản lượng sau đó đã giúp định hướng giá dầu vượt qua những biến động cực đoan.
Thế nhưng, lần này, liên minh các nước xuất khẩu dầu mỏ tỏ ra kém năng lực hơn nhiều trong việc đảm nhận vai trò đó.
Cuộc chiến Mỹ - Iran đã khiến OPEC bị suy yếu và chia rẽ sâu sắc. Theo dữ liệu từ Cơ quan Thông tin Năng lượng Hoa Kỳ (EIA), sản lượng của tổ chức này đã lao dốc từ mức trung bình 31 triệu thùng/ngày trong tháng 2 xuống còn 20 triệu thùng/ngày vào tháng 4. Thị phần của OPEC trong sản lượng dầu toàn cầu đã rơi xuống mức thấp kỷ lục trong lịch sử, chỉ còn khoảng 22%.
Đáng tổn hại hơn, quyết định rời nhóm của UAE vào tháng 4 để theo đuổi chiến lược tăng trưởng sản lượng của riêng mình đã giáng một đòn mạnh vào cả sự gắn kết của OPEC lẫn quyền lực của Saudi Arabia.
Áp lực càng gia tăng khi Nga không thể đẩy mạnh xuất khẩu dầu mỏ để đóng vai trò là nhà cung cấp điều tiết thị trường trong liên minh OPEC+ mở rộng. Nguyên nhân là do các cuộc tấn công liên tục bằng máy bay không người lái (drone) của Ukraine vào cơ sở hạ tầng năng lượng của Nga – một phần trong chiến dịch của Kyiv nhằm làm suy yếu nền kinh tế chiến tranh của Moscow.
Trong bối cảnh đó, việc mở lại eo biển Hormuz có thể đẩy Riyadh vào một thế khó xử. Các thành viên OPEC vốn đang khát doanh thu có khả năng sẽ cạnh tranh gay gắt để giành thị phần, đẩy thêm nhiều thùng dầu ra thị trường và gây áp lực giảm giá nặng nề. Riyadh sẽ phải chật vật để thuyết phục họ kiềm chế sản lượng nhằm nâng đỡ giá dầu.
Chính những hành động trong thời chiến của Saudi Arabia có thể càng làm suy giảm đòn bẩy quyền lực của nước này. Bằng cách chuyển hướng hơn 60% lượng dầu xuất khẩu của mình qua Biển Đỏ, Riyadh đã có thể tận dụng lợi thế của việc giá dầu tăng vọt trong suốt cuộc xung đột. Điều đó sẽ khiến Saudi Arabia khó lòng thuyết phục các nhà sản xuất như Iraq và Kuwait – những nước có rất ít hoặc không có tuyến đường xuất khẩu thay thế – hạn chế sản lượng một khi quyền tiếp cận toàn diện được khôi phục.
Những tín hiệu chính sách gần đây của OPEC càng củng cố thêm xu hướng này. Hôm Chủ nhật (14/6), nhóm này đã đồng ý tăng sản lượng trong tháng thứ tư liên tiếp.
Với tốc độ hiện tại, OPEC+ đang trên đà xóa bỏ hoàn toàn (ít nhất là trên giấy tờ) mức cắt giảm 1,65 triệu thùng/ngày từng được thống nhất vào năm 2023 tính đến tháng 9 tới.
Chắc chắn rằng bất kỳ sự phục hồi nguồn cung nào cũng sẽ không diễn ra ngay lập tức. Mặc dù vậy, cán cân rủi ro đang nghiêng hẳn về phía dư cung.
Theo ông Jorge Leon, nhà phân tích tại Rystad Energy, việc các thùng dầu của OPEC quay trở lại thị trường cùng với mức sản lượng cao được duy trì liên tục từ các quốc gia bao gồm Mỹ, Brazil và Venezuela có thể khiến thị trường toàn cầu phải đối mặt với mức thặng dư khoảng 5 triệu thùng/ngày trong những tháng sau khi Hormuz mở cửa hoàn toàn.
Điều quan trọng là các nhà sản xuất ngoài vùng Vịnh, bao gồm cả một số thành viên OPEC, đã củng cố vững chắc vị thế thị trường của họ trong thời kỳ khủng hoảng. Điều đó sẽ khiến các nhà sản xuất vùng Vịnh khó giành lại thị phần đã mất nếu không áp dụng chính sách giá cạnh tranh một cách gay gắt.
Qua nhiều thập kỷ, OPEC từng sẵn sàng lao vào những cuộc chiến giá dầu đầy đau đớn. Nhưng việc khơi mào một cuộc chiến vào lúc này, sau cú sốc nguồn cung nghiêm trọng nhất trong nhiều thập kỷ, có nguy cơ khiến tình hình vượt ra khỏi tầm kiểm soát và đẩy nhanh hơn nữa sự kết thúc của kỷ nguyên OPEC.







