Hà Nội tái định vị khu công nghiệp: Từ “lấp đầy diện tích” sang tối đa hóa giá trị kinh tế

Diễn biến - Dự báo 02/05/2026 14:29

Tỷ lệ lấp đầy cao nhưng hiệu quả khai thác còn hạn chế, Hà Nội đang chuyển hướng phát triển khu công nghiệp theo tiêu chí giá trị gia tăng, công nghệ và hiệu quả sử dụng đất, thay cho mô hình tăng trưởng dựa trên mở rộng diện tích như trước.

Hà Nội đang bước vào giai đoạn điều chỉnh chiến lược phát triển khu công nghiệp (KCN), trong bối cảnh các chỉ số về quy mô và tỷ lệ lấp đầy đã tiệm cận ngưỡng, nhưng hiệu quả kinh tế và chất lượng tăng trưởng vẫn còn nhiều dư địa cải thiện.

Theo Ban Quản lý các khu công nghệ cao và khu công nghiệp Hà Nội, đến tháng 2/2026, thành phố có 2 khu công nghệ cao, 1 khu công viên công nghệ thông tin và 24 KCN. Trong đó, 9 KCN đã đi vào hoạt động với tỷ lệ lấp đầy gần 100%, thu hút 999 dự án còn hiệu lực, tạo việc làm cho khoảng 200.000 lao động.

Khu công nghệ cao Hòa Lạc là điểm nhấn khi đã giải phóng mặt bằng hơn 93%, thu hút 115 dự án với tổng vốn đăng ký khoảng 171.000 tỷ đồng. Đặc biệt, việc khởi công Nhà máy sản xuất linh kiện bán dẫn Viettel đầu năm 2026 được kỳ vọng tạo động lực hình thành cụm công nghiệp bán dẫn – điện tử tại khu vực này.

23_14_16-1-thg-5-2026_1777652091.png
Hà Nội đang bước vào giai đoạn điều chỉnh chiến lược phát triển khu công nghiệp

Tuy nhiên, phía sau bức tranh tăng trưởng về số lượng là những hạn chế mang tính cấu trúc. Phần lớn các KCN được hình thành từ hơn hai thập kỷ trước, với hạ tầng kỹ thuật thiếu đồng bộ, nhiều nhà xưởng xuống cấp, chưa đáp ứng các tiêu chuẩn mới về môi trường và an toàn.

Hạ tầng xã hội như nhà ở công nhân, dịch vụ y tế, giáo dục phát triển chậm, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thu hút và duy trì nguồn nhân lực chất lượng cao. Bên cạnh đó, liên kết chuỗi trong nội khu và giữa các KCN còn lỏng lẻo, công nghiệp hỗ trợ thiếu các mắt xích quan trọng, dẫn đến tỷ lệ nội địa hóa thấp.

Một vấn đề đáng lưu ý là cơ cấu ngành nghề chưa tối ưu. Thống kê tại 8 KCN cho thấy, khoảng 30% doanh nghiệp vẫn hoạt động trong các lĩnh vực công nghệ trung bình – thấp, thâm dụng lao động và phát thải cao, tiềm ẩn nguy cơ biến KCN thành nơi tiếp nhận công nghệ lạc hậu.

Những tồn tại này phần lớn xuất phát từ tư duy phát triển trước đây, khi mục tiêu lấp đầy đất công nghiệp và tạo việc làm được ưu tiên hơn hiệu quả kinh tế và chất lượng công nghệ. Trong khi đó, công cụ giám sát sau cấp phép còn hạn chế, hạ tầng môi trường chưa theo kịp yêu cầu mới, và chuyển đổi số trong quản lý còn thiếu đồng bộ.

Trước thực tế đó, Hà Nội đang chuyển trọng tâm phát triển từ “lấp đầy diện tích” sang “giá trị trên mỗi ha đất công nghiệp”. Theo định hướng mới, các dự án đầu tư sẽ được lựa chọn dựa trên tiêu chí về hàm lượng công nghệ, hiệu quả sử dụng đất và tiêu chuẩn môi trường, thay vì chỉ dựa vào quy mô vốn hoặc khả năng lấp đầy nhanh.

Trong dài hạn, Hà Nội định vị lại vai trò là trung tâm nghiên cứu – phát triển (R&D), tài chính và dịch vụ giá trị cao, trong khi các hoạt động sản xuất quy mô lớn sẽ được phân bổ ra các địa phương lân cận. Các KCN thế hệ mới được định hướng phát triển theo mô hình tích hợp “sản xuất – đổi mới sáng tạo – dịch vụ – đô thị”, vận hành trên nền tảng công nghệ số và hướng tới kinh tế tuần hoàn.

Giai đoạn 2026–2030, trọng tâm sẽ là nâng cấp các KCN hiện hữu thông qua chuyển đổi số, hoàn thiện hạ tầng kỹ thuật và triển khai hệ thống quản lý thông minh. Đồng thời, các KCN nằm trong khu vực nội đô sẽ từng bước được chuyển đổi công năng sang đô thị – dịch vụ, nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng đất và giảm áp lực môi trường.

Song song với đó, thành phố đặt mục tiêu siết chặt kỷ cương quản lý bằng việc rà soát, sàng lọc dự án, xử lý các điểm nóng về môi trường và xây dựng hệ thống giám sát dựa trên dữ liệu và các chỉ số đánh giá hiệu quả (KPI).

Theo các chuyên gia, thách thức lớn nhất trong quá trình chuyển đổi là thay đổi mô hình phát triển từ xử lý chất thải sang tuần hoàn tài nguyên. Dù khung chính sách đã được hình thành, nhưng vẫn thiếu các công cụ vận hành cụ thể như tiêu chuẩn tái sử dụng, cơ chế “kết thúc chất thải” hay hệ thống dữ liệu tích hợp.

Để rút ngắn lộ trình chuyển đổi, các khuyến nghị tập trung vào ba trụ cột gồm hoàn thiện hạ tầng dữ liệu, cải cách thủ tục và triển khai cơ chế thử nghiệm (sandbox) cho các mô hình mới. Nếu được thực hiện hiệu quả, quá trình chuyển đổi KCN sang mô hình xanh và thông minh có thể được đẩy nhanh đáng kể.

Trong bối cảnh cạnh tranh thu hút đầu tư ngày càng khốc liệt, việc xây dựng bộ tiêu chí đánh giá KCN theo chuẩn mực quốc tế, tích hợp cả yếu tố môi trường, xã hội và đổi mới sáng tạo, được xem là nền tảng quan trọng. Đây không chỉ là công cụ quản lý mà còn là “thước đo” để nâng cao chất lượng dòng vốn đầu tư.

Việc chuyển từ mô hình phát triển dựa trên mở rộng diện tích sang tối ưu hóa giá trị kinh tế trên mỗi đơn vị đất được kỳ vọng sẽ giúp Hà Nội nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên, thu hút dòng vốn chất lượng cao và từng bước định hình hệ sinh thái công nghiệp theo hướng hiện đại, bền vững.

 

Đình Trọng