Xuất khẩu tôm 8 tháng đạt 3,3 tỷ USD, tăng trưởng 12%
Xuất khẩu tôm Việt Nam đạt 3,3 tỷ USD trong 8 tháng năm 2026, tăng 12% so với cùng kỳ. Đà tăng trưởng tích cực này đi cùng áp lực đáp ứng các yêu cầu ngày càng khắt khe về môi trường và truy xuất nguồn gốc.
Áp lực cạnh tranh và bài toán chi phí
Bước sang năm 2026, xuất khẩu tôm tiếp tục duy trì đà tăng trưởng tích cực. Chỉ trong 8 tháng đầu năm, xuất khẩu tôm đã mang về 3,3 tỷ USD, tăng 12% so với cùng kỳ năm trước. Tuy nhiên, phía sau con số tăng trưởng là sức ép ngày càng lớn lên toàn bộ chuỗi cung ứng. Tại nhiều thị trường, câu chuyện cạnh tranh không còn dừng lại ở chất lượng hay giá bán. Các nhà nhập khẩu ngày càng quan tâm đến truy xuất nguồn gốc, phát thải carbon, trách nhiệm môi trường và tính bền vững của toàn bộ chuỗi giá trị. Vì vậy, ngành tôm phải điều chỉnh chiến lược, từ tổ chức sản xuất, kiểm soát chi phí đến xây dựng mô hình nuôi đáp ứng các chuẩn mực mới nhằm giữ vững thị phần.
Đánh giá sâu hơn về vấn đề này, ông Vũ Đức Đam Quang, Phó Vụ trưởng Vụ Hợp tác quốc tế (Bộ Nông nghiệp và Môi trường), cho biết ngành tôm không chỉ đóng góp lớn cho xuất khẩu mà còn là ngành sản xuất quan trọng, tạo sinh kế cho đông đảo người dân, nhất là tại ĐBSCL. Theo ông Quang, những yêu cầu mới từ thị trường quốc tế đang đặt ra đòi hỏi ngành tôm phải đổi mới mô hình sản xuất, sử dụng tài nguyên hiệu quả hơn, giảm phát thải và nâng cao khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế. Đây là câu chuyện của toàn bộ chuỗi, từ con giống, vùng nuôi, thức ăn, năng lượng đến chế biến và phân phối, đòi hỏi sự chung tay, đồng lòng của tất cả các bên.
Trong bức tranh đó, bài toán cấp thiết nhất vẫn là giá thành sản xuất thực tế. Bà Phùng Thị Kim Thu, chuyên gia thị trường thuộc Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu thủy sản Việt Nam, chỉ ra một thực tế đáng lo ngại về năng lực cạnh tranh cốt lõi: Giá thành sản xuất tôm nguyên liệu của Việt Nam hiện ở mức rất cao, dao động khoảng 4,25 USD/kg.
Đây là bất lợi lớn khi đặt cạnh các đối thủ trên thị trường quốc tế. Ecuador, một trong những quốc gia có ngành tôm phát triển mạnh, có giá thành sản xuất chỉ khoảng 2,4 USD/kg. Khoảng cách chi phí khiến doanh nghiệp Việt Nam chịu sức ép lớn về giá. Chênh lệch này bắt nguồn từ sản xuất phân tán, chất lượng con giống chưa đồng bộ, nguồn nguyên liệu thiếu ổn định, cùng với chi phí thức ăn và năng lượng cao. Nếu không được xử lý, biên lợi nhuận và sức cạnh tranh dài hạn sẽ chịu áp lực lớn trước những biến động ngày càng khắt khe của thị trường toàn cầu.
Kinh tế tuần hoàn giải quyết vấn đề
Trong bối cảnh đó, kinh tế tuần hoàn được xem là một hướng đi giúp ngành tôm giải bài toán kép: vừa giảm áp lực lên hệ sinh thái, vừa nâng cao hiệu quả kinh tế. Để mô hình này trở thành lợi thế cạnh tranh, ngành tôm cần tránh cách làm xây dựng mô hình rồi mới tìm thị trường. Chuỗi giá trị nên bắt đầu từ nhu cầu của người mua. Trước hết, phải xác định sản phẩm, tiêu chí đầu ra và yêu cầu của từng thị trường; từ đó mới tổ chức vùng nuôi, thiết kế chuỗi, lựa chọn công nghệ và phương án đầu tư phù hợp. Cách tiếp cận này giúp các bên nhìn rõ lợi ích và giảm nguy cơ đầu tư lệch khỏi nhu cầu thực tế.
Người nuôi cần nhìn thấy lợi ích kinh tế đủ rõ để thay đổi phương thức sản xuất. Doanh nghiệp cần nguồn nguyên liệu ổn định và đầu ra chắc chắn. Người mua cần sản phẩm đáp ứng đúng yêu cầu. Trong khi đó, tổ chức tài chính chỉ có thể tham gia khi mô hình chứng minh được tính khả thi, khả năng quản trị rủi ro và triển vọng tạo dòng tiền. Điều đó cũng cho thấy không có một “sản phẩm tôm tuần hoàn” chung cho tất cả thị trường. Giá trị của kinh tế tuần hoàn chỉ thực sự được chuyển hóa thành lợi thế khi gắn đúng sản phẩm, đúng yêu cầu và đúng nhóm khách hàng. Một mô hình phù hợp với thị trường này chưa chắc tạo ra giá trị tương tự ở thị trường khác.
“Tuần hoàn” không đồng nghĩa với việc sản phẩm đương nhiên được thị trường trả giá cao hơn. Tôm trước hết vẫn phải ngon, tiện, an toàn, phù hợp với nhu cầu và có mức giá được chấp nhận. Các yếu tố môi trường và trách nhiệm xã hội chỉ tạo thêm giá trị khi có bằng chứng đáng tin cậy và gắn với hiệu quả thực tế của chuỗi. Giá trị từ mô hình tuần hoàn có thể đến từ nhiều hướng: giảm chi phí sản xuất, giảm rủi ro, nâng tỷ lệ thành công trong nuôi, ổn định nguồn cung, giữ chân khách hàng, mở rộng thị trường, tạo dữ liệu đáng tin cậy và hình thành dòng doanh thu mới từ phụ phẩm.
Yêu cầu về truy xuất nguồn gốc, dấu chân carbon và tính bền vững đang làm thay đổi cách ngành tôm cạnh tranh. Doanh nghiệp không thể chỉ dựa vào lợi thế về sản lượng hay giá bán mà phải chứng minh được chất lượng, tính minh bạch và trách nhiệm của toàn bộ chuỗi. Vì vậy, chuyển đổi sang kinh tế tuần hoàn cần được nhìn nhận như một bài toán kinh doanh, thay vì chỉ là nhiệm vụ môi trường. Khi được thiết kế dựa trên nhu cầu thị trường và gắn với lợi ích của từng mắt xích, kinh tế tuần hoàn có thể giúp ngành tôm giảm chi phí, kiểm soát rủi ro, nâng cao chất lượng nguồn cung và tạo thêm giá trị từ những nguồn lực trước đây bị bỏ phí.