Nghị quyết 10 mở dư địa thu hút FDI chất lượng cao, Việt Nam bước vào cuộc đua giá trị
Không chỉ tạo lực đẩy cho dòng vốn đầu tư nước ngoài tiếp tục tăng mạnh, Nghị quyết 10-NQ/TW còn định hình chiến lược thu hút FDI thế hệ mới theo hướng ưu tiên công nghệ, đổi mới sáng tạo và liên kết với doanh nghiệp trong nước. Trong bối cảnh cạnh tranh đầu tư toàn cầu ngày càng khốc liệt, năng lực thực thi chính sách sẽ quyết định khả năng chuyển hóa niềm tin của nhà đầu tư thành các dự án có giá trị gia tăng cao.
Sau khi Bộ Chính trị ban hành Nghị quyết số 10-NQ/TW về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài vào ngày 8/6/2026, môi trường đầu tư của Việt Nam tiếp tục ghi nhận những tín hiệu tích cực. Chỉ trong 6 tháng đầu năm 2026, tổng vốn FDI đăng ký đã vượt 34,65 tỷ USD, trong khi vốn giải ngân đạt mức cao nhất cùng kỳ trong 5 năm gần đây, cho thấy niềm tin của cộng đồng đầu tư quốc tế đối với triển vọng của nền kinh tế Việt Nam.
Được ban hành trong bối cảnh khu vực FDI đang có hơn 46.500 dự án còn hiệu lực với tổng vốn đăng ký lũy kế trên 543 tỷ USD, đóng góp hơn 20% GDP và khoảng 70% kim ngạch xuất khẩu, Nghị quyết 10 đặt mục tiêu thu hút từ 200 đến 300 tỷ USD vốn FDI đăng ký trong giai đoạn 2026-2030, đồng thời hướng tới khoảng 10.000 doanh nghiệp Việt Nam tham gia chuỗi cung ứng và chuỗi giá trị của khu vực FDI vào năm 2030.
Tại Hội nghị toàn quốc quán triệt Nghị quyết ngày 30/6/2026, Tô Lâm nhấn mạnh rằng thành công của Nghị quyết không được đo bằng số lượng văn bản ban hành mà phải được thể hiện bằng những dự án hiệu quả, những doanh nghiệp mạnh và các chuỗi giá trị mới được hình thành.
Những kết quả ban đầu đã phản ánh sức lan tỏa của chính sách. Lĩnh vực công nghiệp chế biến, chế tạo tiếp tục giữ vai trò đầu tàu khi chiếm 63% tổng vốn FDI đăng ký mới và điều chỉnh, tương đương 17,91 tỷ USD, đồng thời đóng góp tới 82,6% tổng vốn giải ngân, đạt 10,76 tỷ USD.
Về đối tác đầu tư, Singapore tiếp tục dẫn đầu với 7,31 tỷ USD, tiếp theo là Hàn Quốc với 5,45 tỷ USD và Nhật Bản với 1,2 tỷ USD. Ở cấp địa phương, Thái Nguyên nổi lên là điểm đến hấp dẫn nhất về vốn FDI đăng ký mới, cùng với Nghệ An, Hải Phòng, TP. Hồ Chí Minh và Bắc Ninh.
Niềm tin của các tập đoàn đa quốc gia cũng ngày càng được củng cố. Ông Andre De Jong, Tổng Giám đốc Bosch Việt Nam, cho biết sau hơn ba thập kỷ hiện diện tại Việt Nam, Bosch đã trở thành một trong những đơn vị lớn nhất của tập đoàn tại Đông Nam Á với gần 6.000 nhân sự và là nhà đầu tư Đức lớn nhất tại Việt Nam.
Theo đại diện Bosch, lực lượng lao động trẻ, môi trường kinh tế vĩ mô ổn định cùng mạng lưới các hiệp định thương mại tự do đã tạo nền tảng để Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi sản xuất toàn cầu. Đặc biệt, định hướng của Nghị quyết 10 về phát triển công nghệ cao, đổi mới sáng tạo, chuyển giao công nghệ và phát triển nguồn nhân lực phù hợp với chiến lược đầu tư dài hạn của doanh nghiệp. Bosch cũng khẳng định sẽ tiếp tục đồng hành với Việt Nam thông qua các hoạt động chuyển giao công nghệ, đào tạo nhân lực chất lượng cao và tăng cường hợp tác với doanh nghiệp trong nước.
Không chỉ các doanh nghiệp châu Âu, cộng đồng doanh nghiệp Nhật Bản cũng thể hiện sự lạc quan. Khảo sát của JETRO công bố đầu năm 2026 cho thấy 67,5% doanh nghiệp Nhật Bản tại Việt Nam có lãi trong năm 2025, mức cao nhất trong vòng 5 năm và lần đầu tiên vượt mức trung bình của ASEAN. Đồng thời, gần 57% doanh nghiệp được khảo sát cho biết sẽ mở rộng hoạt động tại Việt Nam trong một đến hai năm tới.
Theo ông Sử Ngọc Khương, điểm nổi bật nhất của Nghị quyết 10 nằm ở sự thay đổi trong tư duy phát triển. Thay vì chỉ cạnh tranh bằng quy mô vốn, Việt Nam đang hướng đến mục tiêu thu hút công nghệ, tri thức và giá trị gia tăng, qua đó nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia trong dài hạn.
Trong bối cảnh thuế tối thiểu toàn cầu làm giảm hiệu quả của các chính sách ưu đãi thuế truyền thống, các nhà đầu tư ngày càng quan tâm đến tính minh bạch của môi trường pháp lý, khả năng dự báo chính sách, hiệu quả thực thi và mức độ bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ. Những cam kết được đưa ra trong Nghị quyết 10 về bảo vệ quyền tài sản, bảo hộ sở hữu trí tuệ và nguyên tắc không áp dụng hồi tố bất lợi đối với doanh nghiệp được đánh giá là những tín hiệu tích cực.
Để cụ thể hóa định hướng này, Chính phủ đã triển khai nhiều chính sách mới. Luật Đầu tư 2025 cùng Nghị định 96/2026/NĐ-CP thiết lập cơ chế "luồng xanh pháp lý" dành cho các dự án công nghệ chiến lược, chuyển từ tiền kiểm sang hậu kiểm nhằm rút ngắn thời gian xử lý thủ tục đầu tư.
Bên cạnh đó, Nghị định 182/2024/NĐ-CP tạo cơ chế hỗ trợ trực tiếp bằng tiền cho hoạt động nghiên cứu phát triển và đào tạo nhân lực, trong khi Nghị định 243/2026/NĐ-CP mở rộng khả năng sử dụng năng lượng tái tạo của doanh nghiệp. Cùng với đó, Đề án đào tạo 50.000 kỹ sư bán dẫn đến năm 2030 đang được đẩy mạnh nhằm đáp ứng nhu cầu nhân lực cho các ngành công nghệ cao.
Dù vậy, nhiều chuyên gia cho rằng thách thức lớn nhất vẫn nằm ở khâu thực thi. Chủ tịch EuroCham Bruno Jaspaert nhận định, điều cộng đồng doanh nghiệp châu Âu mong muốn nhất là sự nhất quán trong quá trình triển khai chính sách giữa các địa phương, bởi đây sẽ là yếu tố quyết định khả năng hiện thực hóa các kế hoạch đầu tư quy mô lớn.
Trong khi đó, Chủ tịch AmCham Việt Nam Mark Gillin khuyến nghị Việt Nam tiếp tục tăng cường bảo hộ sở hữu trí tuệ, đầu tư cho giáo dục STEM và bảo đảm nguồn năng lượng sạch ổn định nhằm nâng cao sức hấp dẫn đối với các dự án công nghệ cao.
Khảo sát của JETRO cũng cho thấy doanh nghiệp nước ngoài vẫn đối mặt với một số thách thức như khó tuyển dụng lao động chất lượng cao, hạ tầng chưa đồng bộ và yêu cầu nâng cao tính minh bạch của môi trường pháp lý.
Theo các chuyên gia, giai đoạn 2026-2030 sẽ là thời kỳ cạnh tranh quyết liệt không còn về quy mô vốn đầu tư, mà về chất lượng môi trường kinh doanh và khả năng đồng hành cùng nhà đầu tư. Nếu các cải cách thể chế, phát triển nguồn nhân lực và hoàn thiện hạ tầng được triển khai hiệu quả, Việt Nam sẽ có cơ hội chuyển từ vị thế là điểm đến thu hút FDI sang trung tâm đồng kiến tạo các chuỗi giá trị toàn cầu, tạo nền tảng cho tăng trưởng bền vững trong những thập kỷ tới.