Huy động 1,5 triệu người tham gia đào 75 triệu m³ đất cát trong suốt 10 năm, xây tuyến đường thủy huyết mạch dài gần 200km, có khả năng ‘đón’ những siêu tàu chở hàng lớn nhất thế giới

Đời sống 19/03/2026 16:24

Theo ước tính, có hơn 30.000 lao động làm việc thường xuyên trong suốt 10 năm, hơn 1,5 triệu nhân công từ các quốc gia khác nhau đã được tuyển dụng và số người tử vong do bệnh tật, tai nạn lên đến hàng chục nghìn.

Kênh đào Suez là tuyến đường thủy nhân tạo nằm hoàn toàn trên lãnh thổ Ai Cập, chạy theo trục Bắc - Nam qua eo đất Suez ở phía Đông Bắc nước này. Công trình kết nối trực tiếp Biển Địa Trung Hải với Biển Đỏ, từ đó mở ra hành lang ngắn nhất giữa châu Âu và khu vực Ấn Độ Dương. Với chiều dài hiện nay khoảng 193,3 km, kênh đào Suez giữ vai trò then chốt trong mạng lưới vận tải biển, chiếm khoảng 10-12% thương mại hàng hải toàn cầu.

Những người từng chứng kiến kênh đào Suez thường ấn tượng với cảnh quan đặc biệt: mặt nước dâng sát mép bờ, tàu trọng tải lớn di chuyển giữa 2 dải cát rộng, tạo cảm giác như đang “lướt” trên sa mạc. Tuy nhiên, phía sau hình ảnh đó là một lịch sử dài gắn với xung đột lợi ích, cạnh tranh địa chính trị và những biến động kéo dài qua nhiều thế kỷ.

sz3_1773909438.jpg
Kênh đào Suez - một trong những tuyến đường vận chuyển quan trọng nhất thế giới, nối liền Biển Địa Trung Hải và Biển Đỏ.

Đại công trình huy động lực lượng lao động khổng lồ

Ý tưởng nối Biển Đỏ với Địa Trung Hải xuất hiện từ thời Ai Cập cổ đại. Các Pharaoh như Senusret III và sau đó là Necho II đã triển khai những dự án đầu tiên. Đến thời Ptolemaic, vào thế kỷ III trước Công nguyên, một tuyến kênh nối qua sông Nile được hoàn thành và từng được sử dụng trong một thời gian.

az5_1773909438.jpg
Mô phỏng kênh Suez năm 1865

Theo các ghi chép lịch sử, tuyến kênh này nhiều lần bị bỏ hoang rồi khôi phục. Sau khi người Ả Rập chinh phục Ai Cập năm 642, hoạt động vận tải được nối lại, nhưng đến năm 776, Caliph Al-Mansur ra lệnh lấp kênh nhằm kiểm soát thương mại. Từ đó, công trình rơi vào quên lãng suốt gần một thiên niên kỷ.

Đến cuối thế kỷ XVIII, trong chiến dịch Ai Cập, Napoleon Bonaparte đã cho tiến hành khảo sát nhằm xây dựng một tuyến kênh nối trực tiếp 2 vùng biển. Tuy nhiên, do sai số trong tính toán, các kỹ sư khi đó cho rằng mực nước Biển Đỏ cao hơn Địa Trung Hải khoảng 8,5m, tiềm ẩn nguy cơ gây lũ lụt lớn, nên kế hoạch buộc phải dừng lại.

Phải đến giữa thế kỷ XIX, dự án mới thực sự được khởi động trở lại trong bối cảnh Ai Cập vẫn thuộc sự kiểm soát của Đế chế Ottoman. Ban đầu, con kênh thuộc sở hữu của các nhà đầu tư Pháp. Năm 1854, dưới sự vận động của Hoàng đế Napoleon III và nhà ngoại giao Ferdinand de Lesseps, một thỏa thuận đã được ký với thống đốc Ai Cập, mở đường cho việc thành lập Công ty Kênh đào Suez và triển khai dự án.

sz7_1773909437.jpg
Ông Ferdinand de Lesseps - người chỉ huy xây dựng Suez

Đến năm 1858, Công ty Kênh đào Suez chính thức ra đời, quy tụ các chuyên gia quốc tế. Trong đó, kỹ sư người Áo Alois Negrelli giữ vai trò chủ chốt trong việc thiết kế tuyến kênh.

Ngày 25/4/1859, những nhát cuốc đầu tiên được thực hiện tại thành phố Port Said, phía Bắc tuyến kênh, đánh dấu khởi đầu cho một trong những công trình hạ tầng tham vọng nhất thế kỷ XIX. Tuy nhiên, giai đoạn đầu thi công diễn ra trong điều kiện lạc hậu, phụ thuộc gần như hoàn toàn vào sức người.

Trong 5 năm đầu, toàn bộ hoạt động đào kênh được thực hiện bằng cuốc, xẻng. Đất đá sau khi đào được vận chuyển bằng sức người hoặc gia súc. Lực lượng lao động chủ yếu là nông dân nghèo, nhiều người bị huy động cưỡng bức, làm việc trong điều kiện khắc nghiệt, đối mặt với nhiệt độ cao, thiếu nước và công cụ lao động thô sơ.

Theo một số ước tính, trong suốt 10 năm thi công, có hơn 30.000 lao động làm việc thường xuyên mỗi ngày. Tổng số nhân công tham gia lên tới hơn 1,5 triệu người từ nhiều khu vực khác nhau. Số ca tử vong do bệnh tật và tai nạn được ghi nhận ở mức hàng chục nghìn, thậm chí có nguồn cho rằng con số này lên tới khoảng 120.000 người.

sz4_1773909438.jpg
Việc đào kênh Suez thời kỳ đầu hoàn toàn là thủ công

Khối lượng công việc đặc biệt lớn, với khoảng 75 triệu m³ đất cát cần được đào và di chuyển, khiến tiến độ thi công kéo dài và chậm chạp. Dự án tiếp tục đối mặt với trở ngại lớn vào năm 1863, khi nhà cai trị Ai Cập Ismail Pasha ban hành lệnh cấm sử dụng lao động cưỡng bức. Quyết định này xuất phát từ nhu cầu điều chuyển nhân lực sang các đồn điền trồng bông, trong bối cảnh giá bông thế giới tăng cao.

Việc thiếu hụt nhân công khiến quá trình thi công gần như đình trệ. Để giải quyết bài toán nhân lực, công ty buộc phải thay đổi phương thức thi công, chuyển sang cơ giới hóa. Nguồn kinh phí bồi thường được sử dụng để đầu tư hàng trăm thiết bị đào và nạo vét chạy bằng động cơ hơi nước, được thiết kế chuyên biệt cho công trình.

Việc đưa máy móc vào thi công đã tạo bước ngoặt về năng suất. Trong tổng khối lượng khoảng 75 triệu m³ đất cát được đào, khoảng 3/4 được thực hiện bằng các thiết bị cơ giới hạng nặng, bao gồm máy xúc, băng tải và tàu vận chuyển chuyên dụng.

sz8_1773909437.jpg
Kênh đào Suez năm 1867, giai đoạn đang xây dựng

Từ tuyến kênh ban đầu đến hành lang vận tải quy mô lớn

Khi đi vào hoạt động ngày 17/11/1869, kênh có chiều dài 164km, độ sâu 8m. Ở thời điểm này, tuyến kênh có thể tiếp nhận tàu trọng tải khoảng 4.500 tấn, hoạt động ở độ sâu 6,7m - tương thích với phần lớn đội tàu thế giới lúc bấy giờ. Đến năm 1887, việc cho phép tàu lưu thông ban đêm đã giúp tăng gấp đôi công suất khai thác.

Trong giai đoạn đầu, quyền quản lý kênh đào thuộc về Vương quốc Anh, phản ánh vai trò chi phối của các cường quốc châu Âu đối với tuyến giao thương này.

sz9_1773909437.jpg
Minh họa cảnh khánh thành Suez trên báo Anh năm 1869

Bước ngoặt quan trọng diễn ra năm 1956 khi Anh chuyển giao quyền điều hành cho Chính phủ Ai Cập do Tổng thống Gamal Abdel Nasser đứng đầu. Cùng năm, Ai Cập tiến hành quốc hữu hóa kênh đào Suez, tạo cơ sở cho các kế hoạch nâng cấp quy mô.

Ở giai đoạn này, kênh được mở rộng lên 175km chiều dài và 14m độ sâu, cho phép tàu chở dầu trọng tải khoảng 27.000 tấn đi qua ở độ sâu 10,7m. Việc nâng cấp phản ánh nhu cầu vận chuyển năng lượng gia tăng và xu hướng mở rộng kích thước tàu biển.

sz10_1773909437.jpg
Kênh đào Suez, bên trái sa mạc Sahara

Tuy nhiên, kênh đào Suez nhiều lần bị gián đoạn do xung đột. Giai đoạn 1956-1957, tuyến kênh đóng cửa sau cuộc tấn công của liên quân Anh, Pháp và Israel. Đến năm 1967, Chiến tranh Arab - Israel khiến kênh tiếp tục ngừng hoạt động trong suốt 8 năm.

sz1_1773909438.png
Mở rộng độ sâu và chiều dài tại kênh Suez tại năm 1960

Trong thế kỷ XXI, Ai Cập đẩy mạnh đầu tư hiện đại hóa kênh đào nhằm duy trì vai trò trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Dự án mở rộng quy mô lớn năm 2015, với tổng chi phí khoảng 17 tỷ USD, đánh dấu bước phát triển đáng kể.

Sau khi hoàn thành, chiều dài kênh đạt 193,3km, độ sâu 24m. Tuyến đường này có thể tiếp nhận tàu trọng tải tới khoảng 217.000 tấn - một trong những con tàu lớn nhất thế giới, ở sâu dưới nước tới 20,1m. Việc bổ sung các đoạn lưu thông 2 chiều giúp giảm thời gian chờ và nâng cao hiệu suất vận hành.

sz6_1773909437.jpg
Kênh đào Suez, trước và sau khi mở rộng

Lưu lượng tàu qua kênh tăng mạnh theo thời gian, từ khoảng 3 tàu/ngày năm 1869 lên khoảng 50 tàu/ngày vào năm 2019. Có thời điểm, con số này đạt trung bình 63 tàu/ngày, tương đương khoảng 23.000 lượt tàu mỗi năm, với tổng khối lượng hàng hóa vận chuyển khoảng 1,3 tỷ tấn.

Kênh đào Suez nhanh chóng trở thành tuyến vận tải ngắn nhất nối châu Âu với khu vực Ấn Độ Dương. Nhờ tuyến đường này, hành trình từ Ấn Độ Dương sang Đại Tây Dương rút xuống còn khoảng 7.000km.

Vượt ra ngoài ý nghĩa kinh tế thuần túy, kênh đào Suez được xem là một biểu tượng của quá trình toàn cầu hóa. Đây là tuyến giao thông huyết mạch có mật độ sử dụng cao hàng đầu thế giới, đóng vai trò quan trọng trong việc định hình dòng chảy thương mại và các động lực tăng trưởng kinh tế toàn cầu.

Theo Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF), kênh đào hiện xử lý khoảng 12% tổng khối lượng thương mại toàn cầu, trong đó có khoảng 7% lượng dầu mỏ.

sz11_1773909437.jpg
Kênh đào Suez là tuyến đường lưu thông của 10% thương mại hàng hải quốc tế, có khả năng đón tiếp những siêu tàu chở hàng lớn nhất thế giới

Tuy nhiên, hoạt động của kênh đào Suez gần đây chịu tác động rõ rệt từ các yếu tố an ninh khu vực. Theo Chủ tịch Cơ quan quản lý kênh đào Suez (SCA) Osama Rabie, doanh thu năm tài chính 2023-2024 giảm khoảng 23,4%. Số lượt tàu qua lại cũng giảm hơn 5.000 so với giai đoạn trước, còn 20.048 tàu. Nguyên nhân chủ yếu đến từ tình hình bất ổn tại Biển Đỏ, khi các cuộc tấn công nhằm vào tàu thương mại gia tăng.

Trong bối cảnh căng thẳng giữa Mỹ, Israel và Iran tiếp tục diễn biến phức tạp, Tổng thống Ai Cập Abdel Fattah El-Sisi cảnh báo nguy cơ xung đột kéo dài tại Trung Đông có thể đe dọa trực tiếp đến hoạt động của kênh đào Suez - nguồn thu ngoại tệ chủ lực và là tuyến giao thông chiến lược của quốc gia Bắc Phi.

Anh Khôi
Tin đáng đọc