Hòn đảo 16km2 được mệnh danh là 'nữ nhi quốc': Phụ nữ sinh con trong phòng xông hơi, tự chuẩn bị tang lễ cho chính mình
Phụ nữ bước sang tuổi 60 bắt đầu chuẩn bị tang lễ cho mình, tự may quần áo và đan găng tay cho người đào huyệt.
Nằm giữa vịnh Riga ngoài khơi bờ biển phía Tây Estonia, đảo Kihnu từ lâu được biết đến như một cộng đồng đặc biệt, nơi phụ nữ đóng vai trò trung tâm trong đời sống xã hội và văn hóa. Tuy nhiên, phía sau danh xưng “đảo nữ nhi” nổi tiếng khắp châu Âu là những thách thức ngày càng rõ nét về già hóa dân số, di cư lao động và nguy cơ mai một bản sắc truyền thống.
Hòn đảo nhỏ với vị thế đặc biệt
Nằm cách đất liền Estonia khoảng 10km, Kihnu có diện tích hơn 16km2, chiều dài khoảng 7km và rộng hơn 3km. Đây là đảo lớn nhất trong vịnh Riga và là hòn đảo lớn thứ 7 của Estonia.
Cùng với đảo Manija và một số đảo lân cận, Kihnu tạo thành Không gian Văn hóa Kihnu, được UNESCO công nhận là Di sản Văn hóa phi vật thể của nhân loại từ năm 2003.
Hiện đảo chỉ còn khoảng 300 cư dân sinh sống thường xuyên. Dù quy mô dân số nhỏ, Kihnu vẫn được xem là một trong những nơi lưu giữ đậm nét nhất các giá trị văn hóa truyền thống vùng Baltic.
Những con đường trên đảo vẫn xuất hiện hình ảnh xe đạp, xe máy sidecar, xe ngựa và các ngôi nhà gỗ sơn màu vàng, đỏ nằm xen giữa rừng thông và đồng cỏ. Nhịp sống nơi đây chậm rãi hơn nhiều so với phần còn lại của Estonia.
Danh xưng “nữ nhi quốc” hay “hòn đảo của phụ nữ” xuất phát từ lịch sử hình thành cộng đồng nơi đây.
Từ thế kỷ XIX, đàn ông Kihnu thường xuyên ra khơi đánh cá, săn hải cẩu hoặc sang đất liền lao động trong nhiều tháng liên tiếp. Khi nam giới vắng nhà, phụ nữ trở thành lực lượng đảm nhận gần như toàn bộ công việc trên đảo, từ chăm sóc gia đình, nuôi dạy con cái đến canh tác nông nghiệp và điều hành các hoạt động cộng đồng.
Truyền thống ấy kéo dài qua nhiều thế hệ, hình thành nên một xã hội mà phụ nữ giữ vị trí trung tâm. Tuy nhiên, người dân địa phương không cho rằng Kihnu là một xã hội mẫu hệ. Bà Mare Mätas - chuyên gia văn hóa và hướng dẫn viên địa phương, khẳng định cộng đồng trên đảo đề cao sự bình đẳng giữa nam và nữ.
“Chúng tôi không phải chế độ mẫu hệ. Kihnu là cộng đồng nơi phụ nữ giữ vai trò trung tâm trong việc gìn giữ văn hóa và chăm lo đời sống cộng đồng”, bà nói.
Đến nay, nhiều nam giới trên đảo vẫn tiếp tục truyền thống làm việc xa quê. Họ làm việc trên các tàu vận tải, tàu du lịch hoặc sang Phần Lan, Na Uy lao động để kiếm thu nhập gửi về gia đình. Do cơ hội việc làm trên đảo khá hạn chế và mang tính mùa vụ, việc rời đảo trong nhiều tháng vẫn là lựa chọn phổ biến của nhiều người đàn ông Kihnu.
Những người phụ nữ giữ hồn văn hóa
Trong nhiều thế kỷ, phụ nữ Kihnu từng đảm nhận những công việc vốn được xem là dành cho nam giới như trông coi hải đăng, vận hành nông trại, lái máy cày hay hỗ trợ các nghi lễ cộng đồng khi đàn ông vắng mặt. Ngày nay, phụ nữ Kihnu tiếp tục truyền dạy cho thế hệ trẻ các bài dân ca cổ, điệu múa truyền thống, kỹ thuật dệt vải, đan len và những tập quán đã tồn tại hàng trăm năm.
Một trong những biểu tượng nổi bật nhất của hòn đảo là trang phục truyền thống kört. Đây cũng là nơi hiếm hoi ở Estonia mà người dân vẫn mặc trang phục dân gian trong sinh hoạt hằng ngày.
Những chiếc váy len sọc nhiều màu sắc được dệt thủ công vào mùa đông. Mỗi màu sắc mang ý nghĩa riêng gắn với từng giai đoạn trong cuộc đời người phụ nữ. Màu đỏ tượng trưng cho tuổi trẻ và niềm vui. Khi gia đình có tang, váy chuyển sang màu đen rồi dần xuất hiện thêm các sọc đỏ hoặc tím theo thời gian. Phụ nữ đã kết hôn thường mặc thêm tạp dề bên ngoài váy như một dấu hiệu nhận biết.
Trang phục truyền thống trên đảo cũng phản ánh khả năng thích nghi với các xu hướng bên ngoài. Nhiều họa tiết mới từng được tiếp nhận và biến đổi để phù hợp với văn hóa địa phương, tạo nên bản sắc riêng của Kihnu.
Nghề thủ công len là niềm tự hào của cộng đồng. Những chiếc áo, găng tay, khăn trùm đầu được làm hoàn toàn bằng tay từ len cừu địa phương. Việc hoàn thành một sản phẩm có thể mất hàng trăm giờ lao động.
Âm nhạc giữ vị trí đặc biệt trong đời sống tinh thần của người dân Kihnu. Những bài hát rune cổ có nguồn gốc từ thời tiền Kitô giáo vẫn được lưu truyền qua nhiều thế hệ. Người dân hát trong các dịp lễ hội, đám cưới, khi lao động hoặc trong sinh hoạt thường ngày. Các điệu múa dân gian, tiếng đàn violin và accordion vẫn vang lên trong những sự kiện cộng đồng. Trẻ em trên đảo được học các nhạc cụ truyền thống, phương ngữ Kihnu và lịch sử địa phương ngay từ những năm đầu đến trường.
Ngôn ngữ Kihnu được xem là một dạng phương ngữ đặc biệt của tiếng Estonia, mang nhiều đặc điểm khác biệt so với ngôn ngữ sử dụng trên đất liền. Vốn từ vựng địa phương phản ánh sâu sắc đời sống gắn với biển cả, trong đó có nhiều từ mô tả trạng thái băng và thời tiết biển như "tie" dùng để chỉ lớp băng đủ chắc chắn hay "tuulõeauk" dùng cho băng mỏng.
Nhiều phong tục cổ vẫn tồn tại trong đời sống của cư dân Kihnu.
Phụ nữ Kihnu vẫn giữ tập tục sinh con trong phòng xông hơi sauna, địu con khi làm đồng hoặc đi xe máy sidecar. Khi đàn ông vắng nhà, họ gác hải đăng, lái máy cày, vận hành nông trại và hỗ trợ các nghi lễ.
Hôn nhân giữ vị trí rất quan trọng trong cấu trúc xã hội địa phương. Các đám cưới truyền thống thường kéo dài nhiều ngày với hàng loạt nghi thức, bài hát và điệu múa cổ.
Trong lễ cưới, cô dâu được đưa từ nhà cha mẹ đẻ sang nhà chồng. Một số nghi lễ mang dấu ấn văn hóa tiền Kitô giáo vẫn được bảo tồn cho đến ngày nay. Chính những nghi thức cưới hỏi độc đáo này đã góp phần giúp Không gian Văn hóa Kihnu được UNESCO ghi danh.
Bên cạnh đó, các lễ hội cộng đồng như ngày Thánh John vào tháng 6 hay ngày Thánh Catherine vào tháng 11 vẫn được tổ chức thường niên với các hoạt động ca hát, nhảy múa và sinh hoạt cộng đồng.
Phát triển du lịch để bảo vệ di sản
Dù sở hữu nền văn hóa đặc sắc, Kihnu đang phải đối mặt với những thách thức ngày càng lớn. Dân số trên đảo ngày càng già hóa khi nhiều thanh niên lựa chọn rời quê để học tập và tìm việc làm tại các thành phố lớn. Không ít người sau đó định cư trên đất liền thay vì trở về.
Sự thay đổi trong lối sống cũng tác động mạnh tới các truyền thống lâu đời. Những đám cưới kéo dài 3 ngày với âm nhạc và khiêu vũ truyền thống ngày càng hiếm gặp. Nhiều người trẻ lựa chọn sống chung mà không kết hôn hoặc xây dựng cuộc sống ở nơi khác.
Nhiều ngôi nhà gỗ truyền thống trên đảo hiện bị bỏ trống. Quan niệm cũ từng đề cao lao động chân tay hơn việc học của con gái cũng dần thay đổi theo thời gian.
Nhiếp ảnh gia người Na Uy Anne Helene Gjelstad - người dành nhiều năm ghi lại cuộc sống tại Kihnu, cho rằng phụ nữ không kết hôn hoặc không có con từng gặp không ít áp lực xã hội bởi họ thường không được đánh giá cao như những người đã lập gia đình.
Một thực tế khác phản ánh tình trạng già hóa dân số là nhiều phụ nữ bước sang tuổi 60 đã bắt đầu chuẩn bị cho tang lễ của chính mình, tự may quần áo và đan găng tay dành cho những người thực hiện nghi thức mai táng.
Trước nguy cơ mai một bản sắc, người dân Kihnu đang tìm cách cân bằng giữa bảo tồn văn hóa và phát triển kinh tế địa phương.
Mỗi mùa hè, du khách từ nhiều nước châu Âu tìm đến hòn đảo để nghe các bài dân ca cổ, thưởng thức những màn biểu diễn violin, accordion, xem các điệu nhảy runic và mua sản phẩm thủ công truyền thống.
Tuy nhiên, cộng đồng địa phương không hướng tới phát triển du lịch đại trà. Theo bà Mare Mätas, Kihnu mong muốn thu hút những du khách thực sự quan tâm đến văn hóa, nghề thủ công và lối sống bản địa.
Chính quyền địa phương hiện cũng cân nhắc các biện pháp kiểm soát lượng khách, trong đó có đề xuất hạn chế xe nhà di động lên đảo nhằm giảm tác động đến môi trường và đời sống cộng đồng.
Giữa những biến chuyển mạnh mẽ của xã hội hiện đại, Kihnu vẫn là một trong số ít nơi tại châu Âu còn lưu giữ được hệ thống phong tục, âm nhạc, ngôn ngữ và trang phục truyền thống tồn tại qua nhiều thế kỷ. Tuy nhiên, tương lai của hòn đảo đặc biệt này phụ thuộc rất lớn vào khả năng giữ chân thế hệ trẻ và duy trì sức sống cho một di sản đang đứng trước nguy cơ phai nhạt theo thời gian.
