'Đại công trình' 250 tấn đưa Việt Nam đứng chung BXH thế giới với Trung Quốc, Thái Lan: Tọa lạc tại ngôi chùa lập kỷ lục nổi tiếng
Công trình này cao khoảng 20m, nặng gần 250 tấn, được xây dựng bằng bê tông cốt thép và hoàn thành vào năm 2010.
Theo bình chọn của Wanderlust, Việt Nam góp mặt trong nhóm 8 quốc gia sở hữu những tượng Phật có kích thước khổng lồ ấn tượng trên thế giới, đứng cùng các quốc gia có truyền thống Phật giáo lâu đời như Trung Quốc, Bhutan hay Thái Lan. Đại diện của Việt Nam được nhắc đến là tượng Phật Di Lặc đặt tại chùa Vĩnh Tràng.
Tượng Phật Di Lặc tại đây có chiều cao khoảng 20m, nặng gần 250 tấn, được xây dựng bằng bê tông cốt thép và hoàn thành vào năm 2010. Không chỉ là công trình tôn giáo mang tính biểu tượng, phần không gian bên trong tượng còn được bố trí làm nơi làm việc của Ban Trị sự Phật giáo tỉnh Tiền Giang cùng một giảng đường có sức chứa khoảng 200 người.
Chùa Vĩnh Tràng tọa lạc tại xã Mỹ Phong, tỉnh Đồng Tháp. Đây là ngôi chùa Phật giáo có quy mô lớn nhất tại tỉnh Tiền Giang cũ, được công nhận là di tích lịch sử - văn hóa cấp quốc gia từ năm 1984. Công trình được khởi dựng vào đầu thế kỷ XIX bởi ông bà Bùi Công Đạt.
Đến năm 1894, Hòa thượng Thích Huệ Đăng từ chùa Giác Lâm về trụ trì, tiến hành xây dựng lại thành một ngôi đại tự và đặt tên là chùa Vĩnh Trường với ý nghĩa cầu mong sự trường tồn bền vững. Theo thời gian, cách gọi “Vĩnh Tràng” trở nên quen thuộc trong dân gian và được sử dụng cho đến nay.
Qua nhiều lần trùng tu, đặc biệt vào các năm 1907 và 1930 dưới sự chủ trì của các vị Hòa thượng Trà Chánh Hậu và Minh Đằng, ngôi chùa dần hoàn thiện diện mạo như hiện nay. Bên trong chùa hiện lưu giữ khoảng 60 tượng Phật với chất liệu đa dạng như gỗ, đồng, đất nung, xi măng, có niên đại từ cuối thế kỷ XIX đến đầu thế kỷ XX.
Điểm nổi bật của chùa Vĩnh Tràng không chỉ nằm ở quy mô mà còn ở phong cách kiến trúc đặc trưng. Cổng tam quan là một trong những hạng mục tiêu biểu, được trang trí bằng nghệ thuật ghép mảnh sành sứ tinh xảo. Từ những mảnh vật liệu nhiều màu sắc, các nghệ nhân đã tái hiện sinh động các tích truyện Phật giáo, đề tài tứ linh, tứ quý, hoa lá và mây trời với bố cục hài hòa. Trên các bức thủ quyển, những dòng chữ Phật hiệu được thể hiện bằng nét thư pháp uyển chuyển, tạo điểm nhấn nghệ thuật độc đáo.
Ngôi chùa gồm 4 hạng mục chính nối tiếp nhau là tiền đường, chánh điện, nhà tổ và nhà hậu, với tổng diện tích khoảng 14.000m², chiều dài 70m và chiều rộng 20m. Công trình được xây dựng bằng xi măng kết hợp với các loại gỗ quý, nền đúc cao khoảng 1m, bao quanh bởi hệ thống tường kiên cố.
Phần mặt tiền của tiền đường mang đậm dấu ấn giao thoa văn hóa khi kết hợp hài hòa các yếu tố kiến trúc Pháp, La Mã, Thái Lan, Khmer và Chăm. Những hàng cột thanh mảnh, mái vòm cong cùng hoa văn đa sắc tạo nên diện mạo đặc biệt so với nhiều ngôi chùa khác ở Nam Bộ.
Bên trong chánh điện, không gian được bao phủ bởi sắc vàng từ các chi tiết chạm khắc và hệ thống tượng Phật. Nổi bật là các cột long trụ lớn làm từ gỗ quý, được thiết kế theo kiểu “thượng thu hạ cách”, thể hiện trình độ kỹ thuật và mỹ thuật cao của các nghệ nhân xưa.
Toàn bộ khuôn viên chùa bao gồm nhiều hạng mục như Phật đài A Di Đà, đài Quan Âm, khu vườn tháp cùng các công trình phụ trợ. Hệ thống tam quan kiểu cổ lầu phía trước được xây dựng từ năm 1933 bởi các nghệ nhân đến từ Huế. Điểm đặc biệt là cổng chính được thiết kế bằng sắt theo phong cách Pháp, góp phần tạo nên sự kết hợp Đông - Tây rõ nét.
Không gian trước chánh điện thể hiện sự giao thoa văn hóa qua các chi tiết mang phong cách Phục Hưng, vòm cửa La Mã, hoa sắt kiểu Pháp và gạch men Nhật Bản. Bên cạnh đó, hệ thống chữ Hán theo lối triện cổ và chữ Quốc ngữ theo phong cách Gothic cũng được sử dụng, tạo nên sự kết hợp độc đáo giữa các nền văn hóa. Theo tư liệu lưu truyền, Hòa thượng Minh Đằng cùng ông Huỳnh Trí Phú đã tiếp thu tinh hoa kiến trúc từ nhiều quốc gia, đặc biệt trong khu vực Đông Nam Á, để hình thành nên diện mạo riêng cho công trình.
Phía sau chánh điện là khu nhà Tổ, được kết nối với hành lang Đông - Tây mang phong cách kiến trúc Trung Hoa nhưng đã được điều chỉnh để phù hợp với bản sắc Việt. Không gian giữa các khu vực được bố trí tiểu cảnh non bộ, tái hiện hình ảnh núi non và chùa tháp, tạo nên sự hài hòa giữa kiến trúc và cảnh quan tự nhiên.
Bên trong chùa tập trung nhiều tác phẩm mỹ thuật có giá trị, do các nghệ nhân từ ba miền thực hiện. Tiêu biểu là bộ bao lam bát tiên kỵ thú được chế tác vào khoảng 1907-1908, thể hiện trình độ điêu khắc tinh xảo.
So với các tác phẩm cùng thời, công trình này được đánh giá có giá trị nghệ thuật cao, phản ánh sự phát triển sớm của nghệ thuật tạo hình tại Nam Bộ. Ngoài ra, các cột cái trong chùa đều treo long trụ, trong đó có đôi long trụ chạm tứ linh do bà Lê Thị Ngởi hiến cúng năm 1909 với bố cục độc đáo khi hình chim phượng được đặt trên đầu rồng.
Năm 2007, Trung tâm Sách Kỷ lục Việt Nam đã xác lập chùa Vĩnh Tràng là ngôi chùa đầu tiên tại Việt Nam có sự kết hợp hài hòa giữa kiến trúc phương Đông và phương Tây, khẳng định giá trị đặc biệt của công trình trong dòng chảy văn hóa - kiến trúc của khu vực Nam Bộ.



