Xuất khẩu cà phê Việt tăng khối lượng, giá trị vẫn chịu áp lực giảm
Thị trường cà phê Việt Nam đang trải qua giai đoạn biến động mạnh khi khối lượng xuất khẩu tăng trưởng khả quan, nhưng kim ngạch lại chịu áp lực suy giảm do giá thế giới điều chỉnh. Trước những thách thức từ nguồn cung toàn cầu và yêu cầu khắt khe về tiêu chuẩn, ngành hàng này buộc phải chuyển mình mạnh mẽ để giữ vững vị thế.
Xuất khẩu tăng lượng nhưng giá trị đối mặt nhiều thách thức
Số liệu thống kê từ Bộ Nông nghiệp và Môi trường cho thấy, ngành cà phê Việt Nam trong tháng 3/2026 ghi nhận mức xuất khẩu ước đạt 210.000 tấn, với giá trị tương ứng khoảng 956,2 triệu USD. Tính chung cả quý 1/2026, tổng khối lượng cà phê xuất khẩu đạt 577.300 tấn, thu về cho đất nước 2,71 tỷ USD. Dù con số về lượng tăng 12,6% so với cùng kỳ năm 2025, nghịch lý là giá trị kim ngạch lại sụt giảm 6,4%. Nguyên nhân chính là do giá xuất khẩu bình quân trong 3 tháng đầu năm chỉ đạt mức 4.696,8 USD/tấn, thấp hơn 16,9% so với cùng kỳ năm trước. Sự sụt giảm về giá trị này đã kéo theo những biến động đáng kể tại thị trường nội địa, đặc biệt là khu vực các tỉnh Tây Nguyên.
Trong tháng 3/2026, giá thu mua cà phê tại các tỉnh trọng điểm như Đắk Nông, Đắk Lắk, Gia Lai và Lâm Đồng giảm từ 2.500 đến 2.800 đồng/kg so với tháng trước đó. Cụ thể, tại Đắk Nông giá đạt 93.800 đồng/kg, trong khi Đắk Lắk và Gia Lai cùng duy trì mức 93.700 đồng/kg. Áp lực giảm giá chủ yếu đến từ triển vọng vụ mùa kỷ lục tại Brazil – quốc gia sản xuất cà phê lớn nhất thế giới – khiến các đối tác quốc tế chuyển hướng thu mua. Dù chi phí vận tải qua một số khu vực như eo biển Hormuz tăng cao, yếu tố này không đủ để bù đắp áp lực dư cung toàn cầu. Diễn biến này cho thấy nhu cầu tiêu thụ vẫn duy trì, nhưng sức ép cạnh tranh ngày càng trở nên rõ nét trên bản đồ giao thương quốc tế.
Về cơ cấu thị trường, Đức hiện vẫn là đối tác tiêu thụ lớn nhất của Việt Nam với 16,4% thị phần, tiếp theo là Italia và Tây Ban Nha. Đáng chú ý, thị trường Trung Quốc ghi nhận mức tăng trưởng gấp đôi so với cùng kỳ năm ngoái, phản ánh nhu cầu đang dịch chuyển dần sang khu vực châu Á. Ngược lại, thị trường Philippines giảm sâu tới 23,9% trong nhóm 15 thị trường lớn nhất. Sự dịch chuyển này cho thấy tính chất khó lường của thị trường quốc tế, khi đồng USD mạnh lên và nguồn cung từ các quốc gia như Uganda cũng bắt đầu dồi dào. Đối với các hộ sản xuất trong nước, lợi nhuận đang bị thu hẹp đáng kể do chi phí phân bón và nhân công vẫn duy trì ở mức cao.
Trên sàn giao dịch quốc tế, giá cà phê Robusta và Arabica cũng có những chuyển động trái chiều trong tháng 3, trước khi cùng suy yếu vào đầu tháng 4/2026. Tại sàn London, giá Robusta kỳ hạn tháng 5 dao động từ 3.455 đến 3.772 USD/tấn, trong khi sàn New York ghi nhận mức biến động của Arabica từ 283,15 đến 317,85 UScent/lb. Việc nguồn cung toàn cầu cải thiện rõ rệt khiến hoạt động giao dịch trong nước trở nên trầm lắng. Nhiều nông dân vẫn giữ tâm lý chờ đợi giá phục hồi nên chưa vội bán ra, trong khi các doanh nghiệp xuất khẩu buộc phải tìm kiếm nguồn hàng từ các nước khác như Indonesia hoặc Brazil để đảm bảo thực hiện đúng các hợp đồng đã ký.
Thống kê cho thấy tăng trưởng của ngành cà phê Việt Nam giai đoạn 2021–2025 chủ yếu dựa vào sự thăng hoa của giá thế giới, chứ chưa thực sự nằm ở nội lực giá trị gia tăng. Nếu năm 2021 giá xuất khẩu bình quân chưa đến 2.000 USD/tấn, thì đến năm 2025 con số này đã vọt lên 5.660 USD/tấn, tương ứng mức tăng tới 183%. Tuy nhiên, phần lớn sản lượng vẫn là xuất khẩu thô, với hàm lượng công nghệ thấp và thương hiệu chưa được định hình rõ nét. Các chuyên gia quốc tế cho rằng việc giá cà phê giảm khiến nhiều hộ sản xuất không khỏi lo lắng về thu nhập, trong khi các nhà nhập khẩu và doanh nghiệp chế biến lại được hưởng lợi khi giá nguyên liệu đầu vào giảm sau một thời gian dài duy trì ở mức cao.
Nâng cao giá trị nhờ chế biến sâu và chuẩn hóa chất lượng
Đứng trước bước ngoặt quan trọng, ngành cà phê Việt Nam đang nỗ lực chuyển dịch mạnh mẽ từ xuất khẩu thô sang chế biến sâu để nâng cao giá trị gia tăng lâu dài. Thực tế cho thấy, dù kim ngạch năm 2025 từng đạt kỷ lục 9 tỷ USD, phần lớn sản lượng vẫn ở dạng thô với giá trị thấp. Các chuyên gia ngành hàng đã chỉ ra nghịch lý khi một số quốc gia không trồng cà phê như Thụy Sĩ lại thu về lợi nhuận khổng lồ nhờ công nghệ và thương hiệu. Điển hình, tập đoàn Nestlé với nhãn hàng Nespresso mang về 8,4 tỷ USD doanh thu chỉ trong một năm – gần bằng giá trị xuất khẩu của toàn ngành cà phê Việt Nam. Điều này minh chứng khoảng cách lớn về định giá giữa nguyên liệu thô và sản phẩm thành phẩm.
Để giải quyết bài toán này, các doanh nghiệp đầu ngành đã bắt đầu triển khai những dự án quy mô lớn nhằm thay đổi hoàn toàn diện mạo ngành hàng. Công ty TNHH Vĩnh Hiệp mới đây công bố kế hoạch đầu tư 5 dự án trọng điểm với tổng vốn lên tới 710 triệu USD. Các dự án tập trung mạnh vào công nghệ sấy lạnh và sấy phun, với công suất dự kiến đạt 18.000 tấn mỗi năm. Đây được coi là bước đi chiến lược nhằm thoát khỏi sự phụ thuộc vào biến động giá cà phê nhân trên sàn thế giới. Việc đầu tư vào công nghệ hiện đại không chỉ giúp kéo dài thời gian bảo quản mà còn giúp sản phẩm cà phê Việt Nam tiếp cận sâu hơn vào các phân khúc thị trường cao cấp, vốn đòi hỏi rất khắt khe về chất lượng.
Tại hội thảo tham vấn chuyên gia gần đây, ông Lê Đức Huy, đại diện Hiệp hội Cà phê Buôn Ma Thuột, nhấn mạnh rằng Việt Nam dù đã khẳng định vị thế là quốc gia sản xuất Robusta hàng đầu thế giới, nhưng lợi thế về sản lượng chưa đồng nghĩa với việc dẫn dắt tiêu chuẩn. Theo quan điểm của ông, ngành cà phê cần một khung đánh giá chất lượng dựa trên cơ sở khoa học để hình thành tiêu chuẩn tự nguyện cho cà phê Robusta Việt Nam. Sáng kiến mang tên Robusta XXI chính là chìa khóa xây dựng một hệ sinh thái chất lượng, giúp hạt cà phê của nước ta không chỉ có sản lượng lớn mà còn có tiếng nói trong việc định hình giá trị toàn cầu. Từ đó, ngành hàng nâng cao khả năng cạnh tranh và tạo dựng niềm tin cho người mua.
Bên cạnh đó, xu hướng sản xuất bền vững và minh bạch chuỗi cung ứng cũng trở thành yêu cầu bắt buộc khi các quy định mới về chống phá rừng của Liên minh châu Âu có hiệu lực. Theo ông Lê Ngọc Ánh Minh, Chủ tịch Pacific Group, việc chuyển dịch sang chế biến sâu và tự xây dựng thương hiệu riêng là con đường tất yếu để mang lại nguồn ngoại tệ ổn định hơn cho đất nước. Ông nhấn mạnh rằng tận dụng các phụ phẩm từ quá trình sản xuất cà phê để làm phân bón hữu cơ sẽ giúp bảo đảm tiêu chuẩn cà phê sạch, đáp ứng yêu cầu khắt khe của các thị trường như Mỹ hay EU. Chỉ khi định vị lại dòng cà phê Robusta sang phân khúc chất lượng cao, ngành cà phê mới có thể duy trì vị thế một cách vững chắc.
Hiện nay, mới chỉ có khoảng 30% sản lượng cà phê trong nước được quản lý theo các mô hình chứng nhận và truy xuất nguồn gốc hiện đại. Đây là con số khá khiêm tốn so với tiềm năng của một quốc gia chiếm hơn 40% sản lượng Robusta toàn cầu. Do đó, việc đo lường, chuẩn hóa và xây dựng ngôn ngữ chất lượng chung cho sản phẩm đang trở thành ưu tiên hàng đầu của cả nhà quản lý và cộng đồng doanh nghiệp. Nếu tận dụng tốt các sáng kiến mới kết hợp với việc đẩy mạnh đầu tư cho chế biến, ngành cà phê Việt Nam hoàn toàn có thể kỳ vọng vượt mốc kim ngạch 10 tỷ USD một cách vững chắc, bất chấp những biến động ngắn hạn về giá cả hay sức ép cạnh tranh từ các quốc gia sản xuất khác.