Gỡ “điểm nghẽn” an toàn thực phẩm: Không thể chậm trễ trong kiểm soát toàn chuỗi
Vụ gần 300 tấn thịt lợn bệnh bị tuồn ra thị trường, thậm chí vào bếp ăn trường học, cho thấy lỗ hổng trong quản lý an toàn thực phẩm và yêu cầu cấp thiết phải sửa đổi luật theo hướng kiểm soát toàn chuỗi.
Lỗ hổng quản lý, từ sản xuất đến tiêu thụ
Vụ việc gần 300 tấn thịt lợn bệnh bị tuồn ra thị trường, thậm chí đi vào bếp ăn trường học, không chỉ gây bức xúc trong dư luận mà còn phơi bày những “lỗ hổng” đáng lo ngại trong hệ thống kiểm soát an toàn thực phẩm. Thực tế này cho thấy tình trạng quản lý còn chồng chéo, phân tán, làm suy giảm hiệu lực kiểm soát và đặt ra yêu cầu cấp thiết phải sửa đổi Luật An toàn thực phẩm theo hướng quản lý toàn chuỗi giá trị, siết chặt kiểm soát và minh bạch hóa thị trường.
Những bất cập trong quản lý an toàn thực phẩm đang bộc lộ rõ từ khâu sản xuất đến tiêu thụ. Điển hình là vụ triệt phá đường dây tiêu thụ 3.600 con lợn mắc dịch tả châu Phi, tương đương gần 300 tấn thịt. Đáng lo ngại, số thịt này không chỉ được đưa ra các chợ đầu mối, chợ dân sinh mà còn cung cấp cho Công ty TNHH thực phẩm Cường Phát – đơn vị cung cấp suất ăn cho một số trường học tại Hà Nội. Điều này cho thấy ngay cả những khu vực vốn được kiểm soát nghiêm ngặt nhất vẫn có thể bị “xâm nhập” bởi thực phẩm không bảo đảm an toàn.
Ngay sau vụ việc, ngày 1-4, Thứ trưởng Bộ Y tế Đỗ Xuân Tuyên đã ký văn bản yêu cầu các địa phương tăng cường kiểm tra, giám sát an toàn thực phẩm tại các bếp ăn tập thể, đặc biệt là bếp ăn trường học. Bộ Y tế cũng đề nghị xây dựng kế hoạch giám sát định kỳ, tăng tần suất kiểm tra và xử lý nghiêm các vi phạm. Việc huy động phụ huynh và các tổ chức đoàn thể tham gia giám sát được kỳ vọng sẽ nâng cao tính minh bạch và vai trò giám sát xã hội. Tuy nhiên, theo đánh giá của các chuyên gia, những giải pháp này vẫn mang tính ứng phó, cho thấy công tác quản lý hiện vẫn “chạy theo” xử lý sự cố, thay vì chủ động kiểm soát rủi ro từ gốc.
Sau hơn 15 năm thực thi, Luật An toàn thực phẩm năm 2010 đã góp phần tạo lập hành lang pháp lý quan trọng. Tuy nhiên, thực tiễn triển khai cho thấy nhiều quy định không còn phù hợp. Hệ thống pháp luật thiếu đồng bộ, bộ máy quản lý còn phân tán giữa nhiều ngành, trong khi công tác hậu kiểm chưa được thực hiện thường xuyên và hiệu quả. Đặc biệt, lĩnh vực thực phẩm chức năng – vốn phát triển nhanh – lại tiềm ẩn nhiều rủi ro nhưng chưa được kiểm soát chặt chẽ.
Một trong những “điểm nghẽn” lớn nhất hiện nay là công tác hậu kiểm còn mang tính hình thức. Việc kiểm tra sau khi doanh nghiệp tự công bố sản phẩm chưa liên tục, trong khi chế tài xử lý vi phạm chưa đủ sức răn đe. Trách nhiệm của tổ chức, cá nhân công bố sản phẩm cũng chưa được quy định rõ ràng, dẫn đến tình trạng né tránh khi xảy ra sự cố. Chính những “khoảng trống” này đã tạo điều kiện để thực phẩm giả, kém chất lượng len lỏi ra thị trường, như vụ việc thịt lợn bệnh vừa qua.
Sửa Luật An toàn thực phẩm, siết hậu kiểm và minh bạch chuỗi giá trị
Trước yêu cầu cấp bách đó, Bộ Y tế đang chủ trì rà soát và hoàn thiện dự thảo Luật An toàn thực phẩm (sửa đổi) để trình Chính phủ đưa vào Chương trình lập pháp năm 2026. Thứ trưởng Bộ Y tế Đỗ Xuân Tuyên nhấn mạnh, việc sửa đổi luật lần này nhằm giải quyết những vấn đề thực tiễn mà luật hiện hành chưa điều chỉnh hoặc không còn phù hợp. Theo đó, dự thảo sẽ chuyển đổi tư duy quản lý từ bị động sang chủ động phòng ngừa theo nguy cơ; yêu cầu các cơ sở áp dụng hệ thống quản lý tiên tiến đối với sản phẩm có nguy cơ cao; đồng thời kiểm soát chặt chẽ hàng nhập khẩu và thực phẩm chế biến sẵn dựa trên mức độ rủi ro và lịch sử tuân thủ của doanh nghiệp.
Một nội dung quan trọng khác là hoàn thiện bộ máy quản lý theo hướng phân tách rõ chức năng đánh giá nguy cơ và quản lý nguy cơ. Cách tiếp cận này được kỳ vọng sẽ bảo đảm tính thống nhất trong kiểm soát an toàn thực phẩm trên phạm vi toàn quốc, đồng thời tận dụng hiệu quả nguồn lực sẵn có, tránh gây xáo trộn lớn về tổ chức.
Cùng với đó, chính sách quản lý sẽ được thiết kế theo chuỗi giá trị thực phẩm, kiểm soát xuyên suốt từ đầu vào đến đầu ra. Quy trình này bao gồm kiểm soát các yếu tố như giống, thức ăn chăn nuôi, thuốc bảo vệ thực vật, đến khâu sản xuất, giết mổ, chế biến và lưu thông. Việc quản lý nguyên liệu, phụ gia thực phẩm sẽ được siết chặt thông qua cơ chế kết hợp giữa tiền kiểm và hậu kiểm với tần suất cao hơn, đồng thời yêu cầu minh bạch thông tin ngay từ khâu nhập khẩu.
Theo định hướng này, hệ thống quản lý sẽ cho phép truy xuất nguồn gốc nhanh chóng khi phát sinh sự cố, qua đó nâng cao hiệu quả kiểm soát và xử lý rủi ro. Đây cũng là nền tảng để xây dựng thị trường thực phẩm minh bạch, an toàn, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng.
Việc hoàn thiện khung pháp lý không chỉ nhằm khắc phục tình trạng chồng chéo, phân tán trong quản lý mà còn hướng tới mục tiêu lâu dài là bảo vệ sức khỏe nhân dân và nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành thực phẩm Việt Nam. Thực tiễn cho thấy, nếu không sớm tháo gỡ các “điểm nghẽn” về cơ chế, những vụ việc tương tự hoàn toàn có thể tái diễn.
Vì vậy, cải cách hệ thống quản lý an toàn thực phẩm cần được triển khai quyết liệt, đồng bộ và không thể chậm trễ, nhằm chuyển từ bị động xử lý sang chủ động phòng ngừa, kiểm soát rủi ro ngay từ gốc.