FTA Việt Nam - EFTA mở rộng cánh cửa cho thủy sản Việt chinh phục phân khúc cao cấp châu Âu

Tiêu điểm 14/07/2026 10:24

Việc Việt Nam và Hiệp hội Thương mại Tự do châu Âu (EFTA) hoàn tất đàm phán Hiệp định Thương mại tự do (FTA) được kỳ vọng tạo thêm động lực cho xuất khẩu thủy sản sang nhóm thị trường có sức mua lớn và tiêu chuẩn khắt khe. Tuy nhiên, để biến ưu đãi thuế quan thành lợi thế cạnh tranh, doanh nghiệp cần đáp ứng nghiêm ngặt các yêu cầu về chất lượng, truy xuất nguồn gốc và quy tắc xuất xứ.

Việc Việt Nam và Hiệp hội Thương mại Tự do châu Âu (EFTA), gồm Thụy Sĩ, Na Uy, Iceland và Liechtenstein, hoàn tất đàm phán Hiệp định Thương mại tự do (FTA) được đánh giá là tín hiệu tích cực đối với ngành thủy sản trong bối cảnh thương mại quốc tế tiếp tục đối mặt với nhiều biến động, xu hướng bảo hộ gia tăng và các thị trường nhập khẩu ngày càng siết chặt các tiêu chuẩn kỹ thuật.

Theo Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), FTA Việt Nam – EFTA sẽ mở ra cơ hội tiếp cận nhóm thị trường có mức thu nhập cao, nhu cầu ổn định đối với các sản phẩm thực phẩm chất lượng và giá trị gia tăng, phù hợp với chiến lược nâng cao giá trị xuất khẩu của ngành thủy sản Việt Nam trong giai đoạn tới.

Hiện nay, kim ngạch xuất khẩu thủy sản sang khối EFTA vẫn còn ở mức khiêm tốn và chủ yếu tập trung tại hai thị trường Thụy Sĩ và Na Uy. Năm 2025, xuất khẩu sang Thụy Sĩ đạt 34,123 triệu USD, tăng 15% so với năm trước, trong khi xuất khẩu sang Na Uy đạt 18,479 triệu USD, tăng tới 95%. Tổng kim ngạch của hai thị trường đạt khoảng 52,6 triệu USD, chiếm tỷ trọng nhỏ trong tổng kim ngạch xuất khẩu thủy sản của Việt Nam nhưng cho thấy tiềm năng phát triển ở phân khúc cao cấp.

ab0571d8-baf7-4f86-af49-1797c8a08743_1783994873.png
FTA Việt Nam - EFTA mở rộng cánh cửa cho thủy sản Việt chinh phục phân khúc cao cấp châu Âu

Trong 5 tháng đầu năm 2026, xuất khẩu thủy sản sang Thụy Sĩ đạt 13,437 triệu USD, giảm 15% so với cùng kỳ năm trước và chiếm khoảng 0,3% tổng kim ngạch xuất khẩu toàn ngành. Riêng tháng 5 đạt 3,5 triệu USD, giảm 13,5%. Trái ngược với xu hướng này, xuất khẩu sang Na Uy đạt 7,027 triệu USD, tăng 36,7%; riêng tháng 5 đạt 1,643 triệu USD, tăng 11,5%. Điều này cho thấy dù quy mô thị trường chưa lớn, EFTA vẫn mang đến những tín hiệu tăng trưởng tích cực, đặc biệt tại Na Uy.

Theo VASEP, một trong những lợi ích quan trọng nhất của FTA là giúp ngành thủy sản đa dạng hóa thị trường xuất khẩu, giảm sự phụ thuộc vào các thị trường truyền thống. Trong bối cảnh thị trường Mỹ còn tiềm ẩn nhiều rủi ro liên quan đến thuế quan, các biện pháp phòng vệ thương mại và quy định bảo vệ động vật biển, trong khi Liên minh châu Âu (EU) tiếp tục siết chặt các yêu cầu về chống khai thác hải sản bất hợp pháp (IUU), truy xuất nguồn gốc và phát triển bền vững, việc mở rộng sang EFTA sẽ góp phần nâng cao khả năng thích ứng của doanh nghiệp Việt Nam.

Tuy nhiên, VASEP cho rằng EFTA không phải là thị trường có thể chinh phục bằng lợi thế giá rẻ. Cơ hội chủ yếu nằm ở các sản phẩm có chất lượng cao và giá trị gia tăng như tôm chế biến, tôm đông lạnh cao cấp, cá tra phi lê, cá tra chế biến, cá ngừ, mực, bạch tuộc, cua, ghẹ, nhuyễn thể và các sản phẩm tiện lợi phục vụ hệ thống bán lẻ hiện đại.

Khi hiệp định được ký kết, phê chuẩn và chính thức có hiệu lực, các cam kết cắt giảm hoặc xóa bỏ thuế quan sẽ tạo điều kiện thuận lợi hơn cho hàng hóa có xuất xứ Việt Nam tiếp cận thị trường EFTA. Tuy nhiên, ưu đãi thuế chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi doanh nghiệp đáp ứng đầy đủ các quy định về xuất xứ hàng hóa, chứng nhận chất lượng, an toàn thực phẩm và các tiêu chuẩn kỹ thuật của từng quốc gia thành viên.

Theo VASEP, FTA Việt Nam – EFTA không chỉ mở rộng cơ hội xuất khẩu mà còn tạo nền tảng thúc đẩy hợp tác đầu tư và chuyển giao công nghệ giữa hai bên. Na Uy và Iceland là những quốc gia có nhiều kinh nghiệm trong nuôi biển, khai thác thủy sản, quản lý nguồn lợi, công nghệ bảo quản lạnh, chế biến sâu và logistics. Đây sẽ là cơ hội để doanh nghiệp Việt Nam tiếp cận công nghệ hiện đại, nâng cao năng lực quản trị chuỗi cung ứng và phát triển các dòng sản phẩm mới.

Đồng thời, các doanh nghiệp có năng lực chế biến cũng có thể tận dụng nguồn nguyên liệu chất lượng cao từ các nước EFTA để phục vụ thị trường nội địa, hệ thống khách sạn - nhà hàng, bán lẻ hiện đại hoặc tái xuất sang các thị trường khác.

Bên cạnh cơ hội, những yêu cầu khắt khe từ thị trường EFTA cũng đặt ra không ít thách thức. Ba quốc gia Na Uy, Iceland và Liechtenstein thuộc Khu vực Kinh tế châu Âu (EEA), áp dụng hệ thống tiêu chuẩn tương đồng với EU, trong khi Thụy Sĩ cũng nổi tiếng với các quy định nghiêm ngặt về an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc, bảo vệ môi trường, lao động và trách nhiệm xã hội.

Điều này đòi hỏi doanh nghiệp Việt Nam phải đầu tư đồng bộ từ vùng nguyên liệu, tàu khai thác, cơ sở nuôi trồng, nhà máy chế biến, hệ thống kho lạnh đến bao bì, nhãn mác và các chứng nhận phát triển bền vững nếu muốn mở rộng thị phần tại khu vực này.

Một thách thức khác là quy tắc xuất xứ. Nhiều doanh nghiệp hiện vẫn sử dụng một phần nguyên liệu nhập khẩu hoặc trải qua nhiều công đoạn gia công, chế biến. Vì vậy, việc nghiên cứu kỹ các cam kết về quy tắc xuất xứ, mã HS, cơ chế cộng gộp và thủ tục chứng nhận là điều kiện tiên quyết để được hưởng ưu đãi thuế quan theo hiệp định.

Ở chiều ngược lại, việc cắt giảm thuế nhập khẩu cũng sẽ tạo điều kiện thuận lợi để các sản phẩm thủy sản từ EFTA, đặc biệt là cá hồi, cá tuyết, cá thu và các sản phẩm đông lạnh từ Na Uy, Iceland, gia tăng hiện diện tại thị trường Việt Nam. Điều này sẽ làm gia tăng sức ép cạnh tranh ở phân khúc cao cấp, song cũng tạo động lực để doanh nghiệp trong nước tiếp tục đầu tư vào chế biến sâu, nâng cao chất lượng sản phẩm, phát triển thương hiệu và hoàn thiện hệ thống phân phối.

Theo đánh giá của VASEP, FTA Việt Nam – EFTA là bước tiến quan trọng trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế của ngành thủy sản. Tuy nhiên, lợi ích từ hiệp định sẽ không đến một cách tự động mà phụ thuộc vào khả năng chuẩn bị của từng doanh nghiệp về chất lượng sản phẩm, chứng nhận quốc tế, truy xuất nguồn gốc, quy tắc xuất xứ cũng như năng lực kết nối với các nhà nhập khẩu và hệ thống phân phối tại Thụy Sĩ, Na Uy, Iceland và Liechtenstein.

Trong ngắn hạn, doanh nghiệp cần theo dõi sát tiến trình ký kết và phê chuẩn hiệp định để chủ động xây dựng kế hoạch sản xuất, xuất khẩu phù hợp. Về lâu dài, EFTA được kỳ vọng sẽ trở thành thị trường ngách có giá trị cao, góp phần nâng cao giá trị xuất khẩu, thúc đẩy phát triển bền vững và củng cố vị thế của thủy sản Việt Nam trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

Uyên Diệp