Bắc Ninh “giữ từng chùm quả”: Nỗ lực cứu sản lượng vải thiều trong vụ mất mùa
Sản lượng vải thiều tại Bắc Ninh năm 2026 giảm tới 50%, buộc địa phương và người trồng dồn toàn lực chăm sóc, kiểm soát sâu bệnh và kết nối tiêu thụ nhằm giữ tối đa sản lượng đến ngày thu hoạch.
Trong bối cảnh vụ vải nhiều khó khăn, các nhà vườn tại Bắc Ninh đang bước vào giai đoạn “nước rút” với mục tiêu quan trọng nhất: giữ được quả trên cây đến ngày thu hái. Theo kế hoạch, vải chín sớm sẽ bắt đầu thu hoạch từ ngày 25/5, trong khi vải chính vụ dự kiến từ ngày 10/6.
Dù sản lượng sụt giảm mạnh so với kế hoạch, thị trường bước đầu ghi nhận tín hiệu tích cực khi nhiều doanh nghiệp đã ký hợp đồng thu mua vải sớm với giá khoảng 40.000 đồng/kg. Trong điều kiện mất mùa, mức giá này được xem là “điểm tựa” giúp người trồng phần nào bù đắp thiệt hại.
Tuy nhiên, áp lực tiêu thụ vẫn hiện hữu. Thời gian thu hoạch ngắn, chỉ kéo dài một đến hai tháng, khiến doanh nghiệp chưa mạnh dạn đầu tư hệ thống kho lạnh, bảo quản hay đóng gói quy mô lớn. Điều này dẫn đến nguy cơ ùn ứ cục bộ khi vào chính vụ.
Trước thực tế đó, Bắc Ninh đang tăng tốc triển khai các giải pháp đồng bộ, từ sản xuất đến tiêu thụ. Ngành nông nghiệp địa phương tập trung hướng dẫn nông dân chăm sóc sau rụng sinh lý, bón phân cân đối, điều tiết nước hợp lý nhằm hạn chế rụng quả, nứt quả.
Song song với đó, việc sản xuất theo các tiêu chuẩn như VietGAP và GlobalGAP tiếp tục được đẩy mạnh. Công tác giám sát sử dụng thuốc bảo vệ thực vật cũng được siết chặt, đặc biệt với các vùng trồng phục vụ xuất khẩu, nhằm đảm bảo tiêu chuẩn an toàn thực phẩm.
Ngoài ra, ngành chức năng tăng cường dự báo và phòng trừ sâu bệnh, nhất là các đối tượng gây hại cuối vụ như sâu đục quả, bệnh thán thư. Trong điều kiện thời tiết thất thường, việc điều tiết nước tưới được xác định là yếu tố then chốt để hạn chế tình trạng nứt quả, giảm chất lượng thương phẩm.
Theo các chuyên gia, trong một vụ mùa thiếu hụt sản lượng, mục tiêu không chỉ là giữ số lượng mà còn phải nâng cao chất lượng quả để đảm bảo giá trị kinh tế. Đây cũng là yếu tố quan trọng để duy trì uy tín của vải thiều Việt Nam trên thị trường quốc tế.
Về dài hạn, bài toán đặt ra không chỉ nằm ở kỹ thuật canh tác mà còn ở tổ chức sản xuất. Các chuyên gia khuyến nghị cần xây dựng kế hoạch rải vụ hợp lý hơn, điều chỉnh cơ cấu giữa vải sớm, chính vụ và vải muộn nhằm kéo dài thời gian cung ứng, giảm áp lực tiêu thụ dồn dập.
Bên cạnh đó, việc nghiên cứu và phát triển giống mới – như vải không hạt, giống chín sớm hoặc có khả năng bảo quản tốt – được xem là hướng đi quan trọng để nâng cao giá trị và khả năng cạnh tranh của ngành hàng.
Ở góc độ doanh nghiệp, nhiều ý kiến lo ngại tác động ngày càng rõ của biến đổi khí hậu đến cây vải thiều. Những năm nhiệt độ cao, thiếu rét đúng thời điểm khiến quá trình phân hóa mầm hoa bị ảnh hưởng, dẫn đến mất mùa. Nếu xu hướng này kéo dài, diện tích vải thiều truyền thống có thể tiếp tục thu hẹp.
Dù vậy, vải thiều vẫn được đánh giá là loại quả có giá trị cao cho chế biến nhờ cùi dày, vị ngọt và hương thơm đặc trưng. Đây là lợi thế để phát triển các sản phẩm như cấp đông, sấy khô hoặc chế biến sâu, góp phần nâng cao giá trị gia tăng.
Trong một mùa vụ nhiều thử thách, nỗ lực “giữ từng chùm quả” không chỉ là giải pháp tình thế mà còn là bước đi cần thiết để bảo vệ thương hiệu vải thiều và tạo nền tảng phát triển bền vững cho những năm tiếp theo.