Tin hot :
Tiêu điểm
Mùa xuân, phấn hoa và thời tiết nồm ẩm là tác nhân chính khiến viêm mũi dị ứng bùng phát. Các bác sĩ chuyên khoa Tai Mũi Họng cảnh báo những loại hoa "đẹp nhưng độc" và hướng dẫn cách phòng tránh hiệu quả để gia đình đón Tết trọn vẹn.
Vietcombank
|
BIDV
|
Agribank
|
Techcombank
|
|
|---|---|---|---|---|
USD |
26,121 (-0.02%) | 25,960 (0.07%) | 25,960 (-0.08%) | 25,982 (0.08%) |
EUR |
30,390 (0.03%) | 30,226 (-0.14%) | 30,140 (-0.22%) | 30,243 (-0.17%) |
GBP |
34,607 (-0.18%) | 35,154 (-0.34%) | 34,989 (-0.38%) | 35,066 (-0.35%) |
JPY |
165 (-0.12%) | 175 (-0.49%) | 174 (-0.48%) | 175 (-0.61%) |
AUD |
17,217 (-0.17%) | 16,846 (0.26%) | 16,781 (0.18%) | 16,791 (0.26%) |
SGD |
20,039 | 20,085 (-0.14%) | 20,129 (-0.21%) | 20,135 (-0.25%) |
THB |
817 (0.35%) | 773 (-0.42%) | 782 (-0.26%) | 779 (-0.51%) |
CAD |
18,820 (0.08%) | 18,864 (-0.1%) | 18,846 (-0.16%) | 18,844 (-0.16%) |
CHF |
32,536 (-0.05%) | 32,516 (0.06%) | 32,335 (0.03%) | 32,518 (0.05%) |
HKD |
3,319 (0.03%) | 3,281 (0.09%) | 3,277 (-0.06%) | 3,199 (0.06%) |
CNY |
3,673 (0.05%) | 3,595 (0.06%) | - | 3,570 |
DKK |
4,058 (0.02%) | 4,036 (-0.17%) | 4,046 (-0.27%) | - |
Vietcombank
|
BIDV
|
Agribank
|
Techcombank
|
|
|---|---|---|---|---|
USD |
26,091 (-0.02%) | 25,960 (0.07%) | 25,950 (-0.08%) | 25,948 (0.08%) |
EUR |
30,086 (0.03%) | 30,202 (-0.14%) | 30,019 (-0.22%) | 29,971 (-0.17%) |
GBP |
34,261 (-0.18%) | 35,059 (-0.34%) | 34,849 (-0.38%) | 34,674 (-0.35%) |
JPY |
163 (-0.12%) | 175 (-0.49%) | 174 (-0.48%) | 171 (-0.61%) |
AUD |
17,045 (-0.17%) | 16,785 (0.26%) | 16,714 (0.18%) | 16,523 (0.26%) |
SGD |
19,838 | 20,023 (-0.14%) | 20,048 (-0.21%) | 19,853 (-0.25%) |
THB |
735 (0.35%) | 764 (-0.42%) | 779 (-0.26%) | 716 (-0.51%) |
CAD |
18,632 (0.08%) | 18,804 (-0.1%) | 18,771 (-0.16%) | 18,567 (-0.16%) |
CHF |
32,210 (-0.05%) | 32,415 (0.06%) | 32,206 (0.03%) | 32,136 (0.05%) |
HKD |
3,286 (0.03%) | 3,271 (0.09%) | 3,264 (-0.06%) | - |
CNY |
3,636 (0.05%) | - | - | - |
DKK |
- | - | - | - |
Vietcombank
|
BIDV
|
Agribank
|
Techcombank
|
|
|---|---|---|---|---|
USD |
26,401 (-0.02%) | 26,320 (0.07%) | 26,300 (-0.08%) | 26,322 (0.08%) |
EUR |
31,672 (0.03%) | 31,452 (-0.16%) | 31,265 (-0.22%) | 31,269 (-0.19%) |
GBP |
35,715 (-0.18%) | 36,040 (-0.36%) | 35,981 (-0.38%) | 35,998 (-0.35%) |
JPY |
173 (-0.12%) | 182 (-0.51%) | 182 (-0.42%) | 181 (-0.59%) |
AUD |
17,768 (-0.17%) | 17,318 (0.24%) | 17,321 (0.17%) | 17,367 (0.2%) |
SGD |
20,722 | 20,760 (-0.13%) | 20,679 (-0.21%) | 20,660 (-0.24%) |
THB |
851 (0.35%) | 828 (-0.33%) | 817 (-0.24%) | 832 (-0.48%) |
CAD |
19,423 (0.08%) | 19,419 (-0.07%) | 19,374 (-0.16%) | 19,462 (-0.15%) |
CHF |
33,577 (-0.05%) | 33,334 (0.07%) | 33,264 (0.03%) | 33,153 (-0.04%) |
HKD |
3,446 (0.03%) | 3,380 (0.06%) | 3,382 (-0.06%) | 3,402 (0.09%) |
CNY |
3,790 (0.05%) | 3,693 (0.05%) | - | 3,690 |
DKK |
4,213 (0.02%) | 4,176 (-0.14%) | 4,181 (-0.29%) | - |
| Giá | 1 giờ | 24 giờ | 7 ngày | |
|---|---|---|---|---|
BTC
|
89,865 | 0.01% | -0.22% | -2.17% |
ETH
|
3,145.01 | 0.17% | 1.16% | 0.14% |
USDT
|
1.00 | -0.01% | -0.01% | -0.01% |
BNB
|
890.11 | 0.02% | -0.67% | -1.82% |
XRP
|
2.00 | 0.12% | -0.73% | -4.47% |
USDC
|
0.999883 | 0.00% | -0.01% | 0.00% |
SOL
|
132.48 | -0.08% | -0.03% | -3.11% |
TRX
|
0.281222 | 0.31% | 2.22% | -1.97% |
DOGE
|
0.136974 | 0.25% | -0.52% | -3.63% |
ADA
|
0.402514 | -0.07% | -1.04% | -6.72% |
FIGR_HELOC
|
1.00 | 0.00% | 0.00% | -2.78% |
WBT
|
60.21 | -0.06% | -0.18% | -1.55% |
| Giá | 1 giờ | 24 giờ | 7 ngày | |
|---|---|---|---|---|
BTC
|
2,417,727,960 | 0.01% | -0.22% | -2.17% |
ETH
|
84,613,349 | 0.17% | 1.16% | 0.14% |
USDT
|
26,904 | -0.01% | -0.01% | -0.01% |
BNB
|
23,947,519 | 0.02% | -0.67% | -1.82% |
XRP
|
53,808 | 0.12% | -0.73% | -4.47% |
USDC
|
26,901 | 0.00% | -0.01% | 0.00% |
SOL
|
3,564,242 | -0.08% | -0.03% | -3.11% |
TRX
|
7,566 | 0.31% | 2.22% | -1.97% |
DOGE
|
3,685 | 0.25% | -0.52% | -3.63% |
ADA
|
10,829 | -0.07% | -1.04% | -6.72% |
FIGR_HELOC
|
26,904 | 0.00% | 0.00% | -2.78% |
WBT
|
1,619,890 | -0.06% | -0.18% | -1.55% |
|
Thương phẩm (Brand of gold) |
Loại vàng (types of gold) |
Hàm lượng (content) |
Mua vào (buy) |
Bán ra (sell) |
|---|---|---|---|---|
|
VÀNG MIẾNG VRTL BẢO TÍN MINH CHÂU |
999.9
(24k) |
15280 | 15580 |
|
NHẪN TRÒN TRƠN BẢO TÍN MINH CHÂU |
999.9
(24k) |
15280 | 15580 | |
|
QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG BẢO TÍN MINH CHÂU |
999.9
(24k) |
15280 | 15580 |
|
VÀNG MIẾNG SJC |
999.9
(24k) |
15520 | 15720 |
|
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 |
999.9
(24k) |
15050 | 15400 |
|
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 |
99.9
(24k) |
15030 | 15380 | |
|
VÀNG NGUYÊN LIỆU |
999.9
(24k) |
14280 |
Liên hệ |
Tin theo ngành hàng
Lúa-Gạo
Cà phê-Ca cao
Cao su
Hạt Điều
Hạt tiêu
Mía-Đường
Ngũ cốc
Rau-Củ-Quả
Chè-SP chè
Gỗ-Giấy
Phân bón
Rượu-Bia-NGK
Nước sạch
Sữa-SP sữa
Thực phẩm
Thịt-SP thịt
Thức Ăn CN
Thủy hải sản
Nước mắm
Da - Giày
Xăng - Dầu
Điện-Điện tử
Mỹ phẩm
Đông y
TP chức năng
VL xây dựng
Sắt-Thép
Than đá
Kim loại màu
Bông-Dệt may
Nhựa-Chất dẻo
OCOP
Thuốc chữa bệnh
Bất Động Sản




Thị trường tiêu dùng
Sản phẩm - Dịch vụ
Vì sức khỏe cộng đồng
Vietcombank
BIDV
Agribank
Techcombank
USD
EUR
GBP
JPY
AUD
SGD
THB
CAD
CHF
HKD
CNY
DKK
BTC
ETH
USDT
BNB
XRP
USDC
SOL
TRX
DOGE
ADA
FIGR_HELOC
WBT