Xuất khẩu cuối năm: Tăng tốc phải đi cùng nâng giá trị hàng Việt

Diễn biến - Dự báo 30/08/2026 09:49

Xuất khẩu tiếp tục là một trong những động lực quan trọng của tăng trưởng kinh tế, nhưng dư địa mở rộng trong những tháng cuối năm sẽ phụ thuộc ngày càng nhiều vào khả năng nâng chất lượng, tăng hàm lượng chế biến và đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế của doanh nghiệp Việt Nam.

Những tháng cuối năm 2026 được kỳ vọng tiếp tục tạo động lực cho hoạt động xuất nhập khẩu khi sản xuất, đầu tư và nhu cầu thị trường cùng phục hồi. Tuy nhiên, trong bối cảnh thương mại toàn cầu còn nhiều biến động, việc duy trì tốc độ tăng trưởng xuất khẩu không thể chỉ dựa vào mở rộng sản lượng mà cần chuyển mạnh sang nâng giá trị trên từng đơn hàng.

Đây cũng là định hướng được đặt ra trong quá trình xây dựng Dự thảo Chiến lược xuất nhập khẩu hàng hóa đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045. Tại cuộc họp về dự thảo, Thứ trưởng Bộ Công Thương Nguyễn Sinh Nhật Tân nhấn mạnh chiến lược mới phải phù hợp với bối cảnh, có tính khả thi và đóng góp vào mục tiêu tăng trưởng hai con số.

t1-2_1788019765.jpg
Xuất khẩu cuối năm: Tăng tốc phải đi cùng nâng giá trị hàng Việt

Theo đó, xuất nhập khẩu cần được nhìn nhận theo hướng cân bằng động, đặt xuất khẩu, nhập khẩu, sản xuất trong nước và chuỗi cung ứng trong một chỉnh thể. Cách tiếp cận này cho thấy mục tiêu không chỉ là tăng kim ngạch xuất khẩu mà còn phải nâng cao hiệu quả của toàn bộ hệ sinh thái tạo ra giá trị cho hàng hóa Việt Nam.

PGS.TS Nguyễn Thường Lạng, chuyên gia kinh tế và thương mại quốc tế, cho rằng xuất khẩu tăng trưởng sẽ mở rộng thị trường cho doanh nghiệp, tạo thêm nguồn lực cho sản xuất và đóng góp trực tiếp vào tăng trưởng GDP. Khi quy mô xuất khẩu được mở rộng, các nguồn lực trong nước có thêm cơ hội chuyển hóa thành hàng hóa có khả năng tham gia sâu hơn vào thị trường quốc tế.

Một động lực quan trọng khác là mối quan hệ giữa xuất khẩu và thu hút đầu tư nước ngoài. Mạng lưới các hiệp định thương mại tự do (FTA) rộng lớn của Việt Nam đang tạo lợi thế để doanh nghiệp FDI sản xuất trong nước và tiếp cận các thị trường lớn. Ở chiều ngược lại, dòng vốn FDI có thể bổ sung công nghệ, vốn, thị trường và phương thức quản trị cho nền kinh tế.

Tuy nhiên, theo ông Nguyễn Thường Lạng, thu hút FDI cần gắn chặt hơn với chuyển giao công nghệ, tăng liên kết với doanh nghiệp trong nước và tạo ra giá trị gia tăng cao hơn. Nếu khu vực doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng của các tập đoàn FDI, tác động lan tỏa của xuất khẩu đối với nền kinh tế sẽ lớn hơn.

Trong bối cảnh đó, đa dạng hóa thị trường tiếp tục là một giải pháp quan trọng để giảm phụ thuộc vào một số thị trường truyền thống. Các khu vực như châu Âu, ASEAN, Trung Đông và châu Phi vẫn còn nhiều dư địa để hàng Việt mở rộng thị phần.

Song mở rộng thị trường không còn đơn thuần là tìm kiếm thêm khách hàng. Các tiêu chuẩn về môi trường, phát triển bền vững, truy xuất nguồn gốc, lao động và chất lượng sản phẩm đang trở thành điều kiện ngày càng phổ biến tại các thị trường nhập khẩu.

Doanh nghiệp vì vậy phải chuyển từ tư duy bán những gì mình có sang sản xuất những gì thị trường cần. Nâng cấp sản phẩm, tăng tỷ lệ chế biến, xanh hóa sản xuất, minh bạch hóa chuỗi cung ứng và đầu tư công nghệ sẽ quyết định khả năng duy trì đơn hàng cũng như mức giá mà doanh nghiệp có thể đạt được.

Đặc biệt, việc đáp ứng quy tắc xuất xứ trong các FTA có ý nghĩa trực tiếp đối với lợi ích của doanh nghiệp. Đại diện Cục Xuất nhập khẩu, Bộ Công Thương, cho biết doanh nghiệp cần chủ động tận dụng các FTA bằng nhiều phương thức, trong đó đáp ứng quy tắc xuất xứ là một trong những yếu tố quan trọng để được hưởng thuế nhập khẩu ưu đãi tại thị trường đối tác.

Điều này đặt ra yêu cầu tăng tỷ lệ nguyên liệu có xuất xứ phù hợp, phát triển công nghiệp hỗ trợ và nâng cao mức độ liên kết giữa các doanh nghiệp trong nước. Khi phụ thuộc quá lớn vào nguyên liệu nhập khẩu, doanh nghiệp không chỉ đối mặt với rủi ro chi phí mà còn có thể gặp khó khăn trong việc đáp ứng điều kiện hưởng ưu đãi thuế quan.

Câu chuyện C.P. Việt Nam xuất khẩu lô thịt gà chế biến đầu tiên sang Hàn Quốc cho thấy dư địa nâng giá trị của hàng Việt còn rất lớn. Để tiếp cận một thị trường có yêu cầu cao, doanh nghiệp đã dành nhiều năm xây dựng chuỗi sản xuất khép kín từ thức ăn chăn nuôi, trang trại đến giết mổ và chế biến, đồng thời đáp ứng quy trình đánh giá nghiêm ngặt của phía Hàn Quốc. Giá trị của lô hàng vì vậy không chỉ nằm ở kim ngạch xuất khẩu mà còn ở khả năng đưa sản phẩm chăn nuôi trong nước lên một cấp độ mới, trở thành sản phẩm chế biến có thể đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế.

Đây là hướng đi có ý nghĩa đối với nhiều ngành hàng xuất khẩu của Việt Nam. Nếu chỉ xuất khẩu nguyên liệu hoặc sản phẩm sơ chế, phần giá trị lớn trong chuỗi thường nằm ở khâu chế biến, thương hiệu và phân phối tại thị trường nước ngoài. Ngược lại, khi doanh nghiệp làm chủ được công nghệ, tiêu chuẩn, truy xuất nguồn gốc và thương hiệu, giá trị thu được từ mỗi đơn hàng sẽ cao hơn.

Theo các chuyên gia, doanh nghiệp cần chuẩn bị sớm cho những cơ hội trong 1 - 3 năm tới thay vì chỉ phản ứng trước những thay đổi của thị trường. Việc tìm kiếm sản phẩm phù hợp, tích lũy nguồn lực, làm chủ công nghệ, kết nối đối tác và xây dựng thị trường đều cần thời gian.

Cùng với nỗ lực của doanh nghiệp, một hệ sinh thái hỗ trợ hiệu quả cũng cần được hình thành, từ tài chính, logistics, xúc tiến thương mại đến công nghệ và thông tin thị trường. Một trong những điểm nghẽn lớn đối với quá trình nâng giá trị xuất khẩu là sự liên kết chưa đồng đều giữa các mắt xích trong chuỗi.

Sản xuất, logistics, thương mại và xuất khẩu vốn không vận hành theo ranh giới hành chính. Vì vậy, việc tổ chức nguồn lực cần hướng nhiều hơn tới hiệu quả của toàn chuỗi. Một vùng nguyên liệu có quy mô nhưng thiếu nhà máy chế biến sẽ khó tạo ra sản phẩm giá trị cao. Một nhà máy hiện đại nhưng công nghiệp hỗ trợ yếu sẽ khó nâng tỷ lệ nội địa hóa. Một sản phẩm có thị trường nhưng chi phí logistics lớn cũng khó duy trì lợi thế cạnh tranh.

Khi các mắt xích được kết nối từ vùng nguyên liệu, sản xuất, chế biến, logistics đến thị trường, lợi thế riêng lẻ của từng doanh nghiệp và địa phương mới có thể chuyển hóa thành năng lực cạnh tranh chung của hàng hóa Việt Nam.

Chính phủ cũng đang đặt trọng tâm vào phát triển sản xuất trong nước, tăng liên kết giữa doanh nghiệp nội địa với khu vực FDI, phát triển công nghiệp hỗ trợ, nâng tỷ lệ nội địa hóa và giảm phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu. Đây là nền tảng quan trọng để tăng tính tự chủ của nền kinh tế và tạo dư địa cho xuất khẩu phát triển bền vững.

Các chương trình xúc tiến thương mại tiếp tục được triển khai nhằm hỗ trợ doanh nghiệp tìm kiếm đối tác, mở rộng thị trường và duy trì đơn hàng. Trong khi đó, việc cải thiện logistics, vận tải, bảo hiểm và các dịch vụ tài chính quốc tế cũng góp phần giảm chi phí, nâng sức cạnh tranh cho hàng hóa xuất khẩu.

Nhìn về những tháng cuối năm 2026, triển vọng tăng trưởng xuất khẩu vẫn có nhiều cơ sở tích cực khi sản xuất, đầu tư và thương mại cùng tạo động lực cho nền kinh tế. Tuy nhiên, bài toán dài hạn không chỉ là đưa kim ngạch xuất khẩu lên cao hơn mà phải tạo ra nhiều giá trị hơn từ mỗi đồng xuất khẩu.

Muốn vậy, doanh nghiệp Việt Nam cần đồng thời mở rộng thị trường, nâng chất lượng sản phẩm, tăng tỷ lệ chế biến, đáp ứng quy tắc xuất xứ, đầu tư công nghệ và chuyển đổi xanh. Khi những yếu tố này được kết nối trong một chuỗi cung ứng có năng lực cạnh tranh cao, xuất khẩu sẽ không chỉ tăng về lượng mà còn trở thành động lực tạo giá trị bền vững hơn cho nền kinh tế.

Diệp Oanh