Thị trường Hà Lan mở rộng cơ hội, công nghiệp Việt đứng trước yêu cầu nâng chuẩn
Thị trường Hà Lan đang mở thêm dư địa cho các doanh nghiệp Việt Nam trong lĩnh vực công nghiệp chế tạo, điện tử và cơ khí chính xác. Tuy nhiên, cơ hội chỉ có thể chuyển thành đơn hàng bền vững khi doanh nghiệp đáp ứng được những yêu cầu ngày càng cao về chất lượng, truy xuất nguồn gốc, công nghệ, bảo mật và giảm phát thải.
Trong hai quý đầu năm 2026, tổng kim ngạch xuất khẩu 8 nhóm hàng liên quan đến công nghiệp chế tạo của Việt Nam sang Hà Lan đạt khoảng 4,65 tỷ USD, tăng gần 36% so với cùng kỳ năm trước. Trong đó, máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện đạt gần 2,2 tỷ USD, tăng 52%; máy móc, thiết bị, dụng cụ và phụ tùng đạt gần 2,2 tỷ USD, tăng 7,8%; điện thoại và linh kiện đạt gần 670 triệu USD, tăng 15,6%; phương tiện vận tải và phụ tùng đạt gần 196 triệu USD, tăng 48%. Những con số này cho thấy nhu cầu của thị trường Hà Lan đối với các sản phẩm công nghiệp, điện tử và thiết bị từ Việt Nam đang có xu hướng gia tăng.
Theo bà Võ Thị Ngọc Diệp, Tham tán thương mại, Thương vụ Việt Nam tại Hà Lan, những mặt hàng có hàm lượng công nghệ cao và đáp ứng tốt các tiêu chuẩn kỹ thuật đang ghi nhận mức tăng trưởng tích cực. Ngược lại, những sản phẩm tiêu tốn nhiều năng lượng và có mức phát thải cao đang chịu sức ép lớn hơn khi các yêu cầu môi trường của Liên minh châu Âu ngày càng được siết chặt.
Sắt thép là một ví dụ. Trong 6 tháng đầu năm, xuất khẩu mặt hàng này sang Hà Lan giảm 6,8%, xuống khoảng 45 triệu USD. Xu hướng này cho thấy lợi thế về giá và năng lực sản xuất đơn thuần ngày càng khó đủ để bảo đảm khả năng tiếp cận thị trường châu Âu. Đối với máy móc, thiết bị và sản phẩm điện - điện tử, các yêu cầu kỹ thuật của EU đang dần trở thành điều kiện bắt buộc đối với nhà cung cấp.
Dấu CE, các quy định về an toàn sản phẩm, tương thích điện từ và những tiêu chuẩn liên quan không còn là khái niệm xa lạ với doanh nghiệp Việt Nam. Tuy nhiên, đáp ứng một cách có hệ thống và duy trì ổn định trong suốt quá trình sản xuất vẫn là thách thức không nhỏ.
Đặc biệt, Quy định (EU) 2023/1230 về máy móc sẽ được áp dụng bắt buộc từ ngày 20/1/2027. Quy định mới làm rõ và bổ sung nhiều yêu cầu liên quan đến phần mềm điều khiển, hệ thống tự động, trí tuệ nhân tạo và khả năng bảo vệ máy móc trước những rủi ro có thể ảnh hưởng đến chức năng an toàn.
Theo bà Võ Thị Ngọc Diệp, khách hàng Hà Lan trong lĩnh vực cơ khí chính xác và linh kiện điện tử thường đặc biệt quan tâm đến dung sai kỹ thuật, tỷ lệ lỗi, khả năng truy xuất từng lô hàng, quản lý thay đổi thiết kế, bảo mật bản vẽ, quyền sở hữu trí tuệ và khả năng giao hàng đúng hạn.
Như vậy, bài toán của doanh nghiệp Việt không còn dừng ở việc sản xuất được sản phẩm, mà phải chứng minh được khả năng kiểm soát toàn bộ quá trình. Một đơn hàng có thể bắt đầu bằng mức giá cạnh tranh, nhưng để trở thành nhà cung cấp lâu dài, doanh nghiệp phải duy trì chất lượng ổn định, kiểm soát rủi ro và đáp ứng chính xác các yêu cầu kỹ thuật của đối tác. Đây cũng là một trong những điểm yếu của công nghiệp hỗ trợ Việt Nam.
Theo ông Phạm Văn Quân, Phó Cục trưởng Cục Công nghiệp, Việt Nam hiện có khoảng 7.000 doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ, nhưng chưa xác định được bao nhiêu doanh nghiệp thực sự tham gia sâu vào các chuỗi cung ứng. Khoảng trống này cho thấy quy mô sản xuất chưa đồng nghĩa với năng lực trở thành nhà cung cấp cấp cao. Nhiều doanh nghiệp vẫn chủ yếu thực hiện gia công theo đơn đặt hàng, trong khi khả năng thiết kế, đồng phát triển sản phẩm và kiểm soát toàn bộ quy trình còn hạn chế.
Cơ hội hợp tác với Hà Lan không chỉ nằm ở thị trường tiêu thụ mà còn ở hệ sinh thái công nghiệp và công nghệ phát triển của nước này. Hà Lan có thế mạnh trong nhiều lĩnh vực như bán dẫn, máy móc chính xác, tự động hóa, quang tử, thiết bị y tế và năng lượng. Đây đều là những lĩnh vực Việt Nam đang có nhu cầu nâng cấp năng lực sản xuất. Theo đại diện Cục Công nghiệp, mô hình Open Innovation của Hà Lan, trong đó doanh nghiệp, trường đại học, viện nghiên cứu và Chính phủ cùng tham gia phát triển công nghệ, là kinh nghiệm đáng để Việt Nam tham khảo.
Đối với ngành cơ khí, cơ hội có thể bắt đầu từ những lĩnh vực mà năng lực trong nước đã hình thành như gia công cơ khí chính xác, module cơ khí, thiết bị phi tiêu chuẩn, tự động hóa, năng lượng, chuỗi cung ứng xanh và các dịch vụ kỹ thuật.
Tuy nhiên, Hà Lan là thị trường có tiêu chuẩn cao và không phù hợp với cách tiếp cận bán hàng đơn lẻ. Ông Hoàng Mạnh Trung, đại diện Hiệp hội Doanh nghiệp cơ khí Việt Nam (VAMI), cho rằng doanh nghiệp Việt cần chuyển sang mô hình liên kết giữa doanh nghiệp dẫn dắt và các doanh nghiệp vệ tinh. Thay vì mỗi doanh nghiệp tự tìm kiếm đơn hàng, có thể hình thành chuỗi cung ứng trong đó một doanh nghiệp đảm nhiệm gia công CNC, doanh nghiệp khác xử lý bề mặt, doanh nghiệp phụ trách lắp ráp và một đơn vị thực hiện kiểm định.
Khi liên kết thành một hệ thống, năng lực cung ứng sẽ lớn hơn đáng kể so với từng doanh nghiệp hoạt động riêng lẻ. Đại diện VAMI cũng đề xuất xây dựng bộ tiêu chuẩn hồ sơ năng lực để doanh nghiệp Việt Nam có thể chủ động tham gia chuỗi cung ứng Hà Lan và châu Âu, đồng thời tăng hỗ trợ về chứng nhận, tuân thủ, truy xuất nguồn gốc và giảm phát thải. Một hướng đi khác là tận dụng chính các doanh nghiệp Hà Lan đang hoạt động tại Việt Nam để xây dựng năng lực cung ứng trong nước.
Theo ông Phạm Hải Phong, Phó Chủ tịch kiêm Chánh Văn phòng Hiệp hội Công nghiệp hỗ trợ Việt Nam (VASI), những doanh nghiệp như Heineken, Van Oord hay Damen - Sông Cấm có thể trở thành những “đơn hàng cửa ngõ” cho doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ Việt Nam.
Nhu cầu về thiết bị, linh kiện và sản phẩm công nghiệp của các doanh nghiệp này có thể tạo cơ hội để nhà cung cấp trong nước từng bước chứng minh năng lực, hoàn thiện quy trình và tích lũy kinh nghiệm trước khi tiếp cận những khách hàng lớn hơn tại châu Âu.
Đây là cách tiếp cận có tính thực tế cao, bởi doanh nghiệp không phải bắt đầu từ một thị trường hoàn toàn xa lạ mà có thể nâng cấp năng lực ngay từ những đơn hàng trong nước có liên kết với chuỗi cung ứng Hà Lan. Từ nền tảng đó, doanh nghiệp có thể từng bước tiến tới các đơn hàng quốc tế có yêu cầu cao hơn. Định hướng hợp tác Việt Nam - Hà Lan đang mở rộng sang các lĩnh vực như linh kiện cơ khí - điện tử chính xác, máy móc, thiết bị sản xuất thông minh và xa hơn là bán dẫn, kinh tế tuần hoàn.
Tuy nhiên, để biến cơ hội thành hợp đồng, hoạt động xúc tiến thương mại cũng cần thay đổi. Thay vì tập trung chủ yếu vào tìm kiếm đơn hàng, xúc tiến thương mại cần chuyển sang kết nối dựa trên năng lực thực tế của từng doanh nghiệp. Điều này đòi hỏi lựa chọn đúng doanh nghiệp, đúng sản phẩm và đúng nhu cầu của nhà mua hàng. Hoạt động kết nối cũng cần đi kèm hỗ trợ kỹ thuật để doanh nghiệp hiểu rõ tiêu chuẩn và yêu cầu của từng thị trường.
Trước khi gặp đối tác, doanh nghiệp cần chuẩn bị hồ sơ năng lực bằng tiếng Anh, dữ liệu kỹ thuật, các chứng nhận liên quan, mẫu sản phẩm và phương án đáp ứng đơn hàng thử nghiệm. Đây là những yếu tố tưởng như cơ bản nhưng có thể quyết định việc doanh nghiệp có vượt qua được vòng đánh giá ban đầu của nhà mua hàng hay không. Về dài hạn, cơ hội tại Hà Lan cũng đặt ra yêu cầu rõ ràng đối với quá trình nâng cấp công nghiệp Việt Nam. Doanh nghiệp không thể tiếp tục dựa chủ yếu vào lợi thế nhân công và giá thành thấp, mà phải chuyển sang cạnh tranh bằng chất lượng, công nghệ, độ tin cậy và khả năng giao hàng.
Đặc biệt, với những ngành sử dụng nhiều năng lượng, giảm phát thải cần được đưa vào chiến lược sản xuất thay vì chỉ được xem là yêu cầu bổ sung khi xuất khẩu. Trong bối cảnh các tiêu chuẩn môi trường của châu Âu ngày càng tác động trực tiếp đến thương mại, một doanh nghiệp có năng lực sản xuất tốt nhưng không kiểm soát được dấu chân carbon sẽ ngày càng khó duy trì vị thế trong chuỗi cung ứng.
Thị trường Hà Lan vì thế vừa là cơ hội xuất khẩu, vừa là phép thử đối với năng lực công nghiệp của Việt Nam. Nếu tận dụng tốt hệ sinh thái công nghệ, mạng lưới doanh nghiệp và nhu cầu đa dạng hóa chuỗi cung ứng tại Hà Lan, doanh nghiệp Việt có thể từng bước đi từ gia công sang cung ứng linh kiện, module và sản phẩm có giá trị gia tăng cao hơn.
Cơ hội đã mở, nhưng để bước qua cánh cửa của chuỗi cung ứng Hà Lan, doanh nghiệp Việt cần mang theo nhiều hơn một mức giá cạnh tranh: đó là công nghệ, tiêu chuẩn, khả năng kiểm soát và một năng lực cung ứng đủ đáng tin cậy để trở thành đối tác lâu dài.