Thị trường gạo bước vào “cuộc chơi xanh”, gạo phát thải thấp mở cơ hội xuất khẩu mới
Xu hướng tiêu dùng bền vững đang tạo ra dư địa mới cho gạo phát thải thấp của Việt Nam, đặc biệt tại các thị trường cao cấp như EU và Nhật Bản. Tuy nhiên, cùng với cơ hội mở rộng thị trường, ngành lúa gạo cũng đối mặt áp lực lớn về tiêu chuẩn xanh, truy xuất nguồn gốc và cạnh tranh bằng “dấu chân carbon”.
Thị trường gạo toàn cầu đang bước vào giai đoạn cạnh tranh mới, khi yếu tố phát triển bền vững và phát thải carbon ngày càng trở thành tiêu chí quan trọng bên cạnh giá bán và sản lượng.
Tại webinar “Cơ hội từ thị trường carbon cho nông hộ và nông nghiệp bền vững”, nhiều doanh nghiệp đặc biệt quan tâm tới tiềm năng mở rộng thị trường cho gạo đạt Bộ Tiêu chuẩn sản xuất lúa gạo bền vững SRP (Sustainable Rice Platform) và các dòng gạo phát thải thấp.
Theo ông Lê Tuấn - Giám đốc Chương trình lúa gạo Rikolto khu vực Đông Nam Á, phân khúc gạo đạt chuẩn SRP hiện vẫn còn khá mới và chủ yếu phục vụ các thị trường ngách có yêu cầu cao về phát triển bền vững như EU.
Trong khi đó, nhiều thị trường nhập khẩu truyền thống của gạo Việt Nam như Philippines, Indonesia, Cuba hay một số nước châu Phi vẫn ưu tiên yếu tố giá cả hơn là tiêu chuẩn phát thải thấp. Điều này khiến việc mở rộng mô hình sản xuất SRP trên diện rộng tại Đồng bằng sông Cửu Long chưa thể diễn ra nhanh trong ngắn hạn. Dù vậy, việc những lô gạo SRP đầu tiên của Việt Nam chuẩn bị xuất khẩu sang Bỉ vẫn được xem là dấu mốc đáng chú ý với ngành lúa gạo.
Theo kế hoạch, năm đầu tiên Rikolto dự kiến xuất khẩu thử nghiệm khoảng 3 container gạo SRP sang EU. Nếu vùng nguyên liệu đáp ứng tốt các tiêu chuẩn kỹ thuật, sản lượng có thể tăng lên khoảng 8.000 tấn trong vòng hai năm tới. Đây được xem là tín hiệu cho thấy thị trường quốc tế đang bắt đầu quan tâm nhiều hơn tới các sản phẩm nông nghiệp gắn với tiêu chí xanh và giảm phát thải. Tuy nhiên, “cánh cửa xanh” này cũng đi kèm hàng loạt yêu cầu khắt khe hơn.
Ngoài tiêu chuẩn SRP, thị trường EU còn yêu cầu rất nghiêm ngặt về dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, truy xuất nguồn gốc và tính minh bạch của toàn bộ chuỗi sản xuất. Theo ông Lê Tuấn, không phải toàn bộ diện tích vùng nguyên liệu hiện nay đều có thể ngay lập tức tham gia chuỗi xuất khẩu vào EU. Các hợp tác xã và nông hộ phải trải qua quá trình sàng lọc kỹ lưỡng để đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.
Điều này đồng nghĩa ngành lúa gạo Việt Nam đang đứng trước áp lực phải chuyển đổi mạnh hơn theo hướng sản xuất minh bạch, có trách nhiệm và bền vững hơn với thị trường toàn cầu. Những năm gần đây, cùng với Đề án phát triển một triệu ha lúa chất lượng cao, phát thải thấp tại Đồng bằng sông Cửu Long, nhiều mô hình chuyển đổi xanh trong ngành lúa gạo đã được triển khai.
Trong đó, Dự án “Chuyển đổi chuỗi giá trị lúa gạo ứng phó biến đổi khí hậu và phát triển bền vững” (TRVC) do Tổ chức Phát triển Hà Lan SNV phối hợp thực hiện đang ghi nhận nhiều kết quả tích cực.
Thông qua các giải pháp như “1 phải 5 giảm”, tưới ngập khô xen kẽ (AWD), giảm lượng giống gieo sạ, phân bón và thuốc bảo vệ thực vật, nhiều địa phương đã cải thiện đáng kể hiệu quả sản xuất. Theo kết quả kiểm định độc lập, lợi nhuận trung bình của nông hộ tại Đồng Tháp tăng hơn 49%, còn An Giang tăng trên 51%. Tổng lượng phát thải giảm được đạt hơn 164.000 tấn CO₂ tương đương. Không chỉ giúp giảm phát thải, các mô hình này còn giúp nông dân tiết kiệm chi phí đầu vào, giảm lượng nước sử dụng và nâng cao giá trị hạt gạo.
Theo bà Nguyễn Thị Trà My - Tổng giám đốc Tập đoàn PAN, Chủ tịch HĐQT Vinaseed, sau ba vụ tham gia dự án TRVC, VinaRice đã đồng hành cùng hơn 11.000 lượt hộ nông dân với tổng diện tích tích lũy hơn 48.500ha, góp phần giảm gần 184.000 tấn CO₂ phát thải.
Theo bà My, hiệu quả lớn nhất của mô hình là chứng minh sản xuất lúa gạo bền vững hoàn toàn có thể song hành với hiệu quả kinh tế, khi chi phí đầu vào giảm nhưng chất lượng lúa và thu nhập nông dân vẫn được cải thiện rõ rệt. Trong bối cảnh giá gạo thế giới đang chịu áp lực giảm sau khi Ấn Độ dỡ bỏ lệnh cấm xuất khẩu, nhiều chuyên gia cho rằng ngành gạo Việt Nam không còn nhiều dư địa để cạnh tranh chủ yếu bằng giá bán.
Trong 4 tháng đầu năm 2026, giá xuất khẩu gạo bình quân của Việt Nam chỉ còn khoảng 468 USD/tấn, giảm 9% so với cùng kỳ năm trước. Trong khi đó, các thị trường nhập khẩu ngày càng siết chặt yêu cầu liên quan tới ESG, phát thải carbon và truy xuất nguồn gốc. EU, Nhật Bản hay Hàn Quốc đều đang nâng tiêu chuẩn về phát triển bền vững và an toàn thực phẩm.
Ngay cả các thị trường vốn ưu tiên giá như Philippines hay Indonesia cũng bắt đầu quan tâm nhiều hơn tới yếu tố ổn định nguồn cung và sản xuất bền vững. Điều này cho thấy cuộc cạnh tranh của ngành gạo trong tương lai sẽ không chỉ nằm ở sản lượng hay giá bán, mà còn ở khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn xanh của thị trường quốc tế.
Việc Hiệp hội ngành hàng lúa gạo Việt Nam bước đầu xây dựng nhãn hiệu “Gạo Việt xanh phát thải thấp” và đã có những lô hàng đầu tiên xuất sang Nhật Bản cho thấy ngành lúa gạo đang từng bước dịch chuyển theo xu hướng này.
Dù thị trường gạo phát thải thấp hiện vẫn còn là phân khúc nhỏ với yêu cầu kỹ thuật cao, nhiều chuyên gia nhận định đây sẽ là xu hướng tất yếu nếu hạt gạo Việt Nam muốn nâng sức cạnh tranh và mở rộng vị thế trên thị trường toàn cầu trong giai đoạn tới.