Nông nghiệp Việt Nam - Australia: Đồng sáng tạo để bứt phá công nghệ cao

Kết nối giao thương 11/09/2026 09:33

Từ nền tảng hợp tác nghiên cứu và chuyển giao công nghệ, Việt Nam và Australia đang đứng trước cơ hội nâng tầm quan hệ nông nghiệp theo hướng đồng nghiên cứu, đồng phát triển và thương mại hóa các giải pháp công nghệ cao, qua đó hình thành hệ sinh thái đổi mới sáng tạo phục vụ phát triển nông nghiệp bền vững.

Việt Nam và Australia sở hữu những lợi thế bổ trợ rõ nét trong lĩnh vực nông nghiệp. Australia có thế mạnh về nghiên cứu khoa học, công nghệ sinh học, chọn tạo giống, nông nghiệp số và quản lý tài nguyên, trong khi Việt Nam có hệ sinh thái nông nghiệp nhiệt đới đa dạng với nhiều vùng sinh thái, cây trồng, vật nuôi và sản phẩm thủy sản đặc trưng. Sự bổ trợ này mở ra dư địa để hai nước không chỉ đưa công nghệ từ Australia vào Việt Nam mà còn cùng nghiên cứu, thử nghiệm và điều chỉnh các giải pháp phù hợp với điều kiện sản xuất thực tế.

Đây cũng là hướng hợp tác được nghiên cứu sinh Đại học Tây Australia (UWA) Phạm Thị Thanh Huyền, người đạt giải Nhì Giải thưởng nghiên cứu khoa học dành cho nghiên cứu sinh Việt Nam tại Australia (AURORA) năm 2025.  Theo số liệu được chị Huyền dẫn từ Bộ Nông nghiệp, Thủy sản và Lâm nghiệp Australia, năm 2024, thương mại hai chiều về nông nghiệp, thủy sản và lâm nghiệp giữa Việt Nam và Australia đạt 4,4 tỷ AUD, tương đương khoảng 3,17 tỷ USD.

image002-39_1789053727.jpg
Nông nghiệp Việt Nam - Australia: Đồng sáng tạo để bứt phá công nghệ cao

Trong năm tài chính 2025-2026, Trung tâm Nghiên cứu Nông nghiệp Quốc tế Australia (ACIAR) đầu tư 5,4 triệu AUD cho 23 dự án tại Việt Nam. Những con số này cho thấy nông nghiệp tiếp tục là một lĩnh vực hợp tác quan trọng, đồng thời tạo nền tảng để hai nước mở rộng sang các mô hình hợp tác nghiên cứu và đổi mới sáng tạo có chiều sâu hơn.

Theo chị Huyền, dư địa hợp tác có thể tập trung vào ba nhóm lớn gồm phát triển nông nghiệp thích ứng với biến đổi khí hậu và phát thải thấp; ứng dụng công nghệ sinh học, công nghệ số vào sản xuất; đồng thời nâng cao giá trị chuỗi nông sản thông qua chế biến sâu, tiêu chuẩn chất lượng và thương mại hóa các sản phẩm xanh.

Một trong những vấn đề đặt ra đối với hợp tác nông nghiệp công nghệ cao là khả năng thích nghi của công nghệ. Theo chị Huyền, những công nghệ được phát triển thành công tại Australia không phải lúc nào cũng có thể áp dụng nguyên trạng tại Việt Nam, do sự khác biệt về khí hậu, quy mô sản xuất, hạ tầng và khả năng đầu tư. Các giải pháp được thiết kế cho những trang trại quy mô lớn tại Australia có thể có chi phí cao hoặc chưa phù hợp với điều kiện sản xuất của hộ nông dân và hợp tác xã Việt Nam.

Do đó, thay vì chỉ chuyển giao một công nghệ đã hoàn thiện, hai bên cần tăng cường cùng thử nghiệm, điều chỉnh và phát triển giải pháp ngay từ đầu. Cách tiếp cận này giúp công nghệ vừa đáp ứng yêu cầu khoa học, vừa phù hợp với điều kiện sản xuất và nhu cầu thị trường.

Đây cũng là xu hướng ACIAR đang thúc đẩy khi từng bước chuyển quan hệ với Việt Nam từ mô hình “nhà tài trợ - bên tiếp nhận” sang quan hệ đối tác và đồng đầu tư. Cùng với công nghệ, nguồn nhân lực là yếu tố quyết định khả năng hấp thụ và phát triển công nghệ mới. Nông nghiệp công nghệ cao đòi hỏi đội ngũ không chỉ am hiểu nông nghiệp mà còn có năng lực về công nghệ số, dữ liệu, quản trị chuỗi giá trị và thương mại hóa kết quả nghiên cứu.

Vì vậy, hợp tác đào tạo giữa hai nước cần được mở rộng theo hướng đồng hướng dẫn nghiên cứu sinh, trao đổi nhà khoa học, tổ chức thực tập tại doanh nghiệp và trang bị cho người học các kỹ năng về sở hữu trí tuệ, phát triển sản phẩm, thị trường và huy động vốn. Khoảng cách từ nghiên cứu đến thương mại hóa vẫn là một trong những điểm nghẽn lớn của đổi mới sáng tạo trong nông nghiệp.

Một kết quả nghiên cứu muốn trở thành sản phẩm thương mại phải trải qua nhiều bước, từ thử nghiệm thực tế, bảo hộ sở hữu trí tuệ, hoàn thiện các yêu cầu pháp lý đến xây dựng mô hình kinh doanh, tìm kiếm đối tác và huy động vốn. Theo chị Huyền, chính sách hỗ trợ vì vậy không nên chỉ tập trung vào tài trợ nghiên cứu mà cần bao phủ toàn bộ quá trình phát triển sản phẩm, từ phòng thí nghiệm đến thị trường.

Kinh nghiệm từ chương trình Beanstalk Drought Venture Studio của Australia, sau đó được mở rộng sang Đông Nam Á thông qua Monsoon Ventures - liên doanh tập trung vào công nghệ nông nghiệp trong khu vực, trong đó có Việt Nam - cho thấy các nhà khoa học cần được trang bị thêm kiến thức và kỹ năng về thị trường, sở hữu trí tuệ, phát triển sản phẩm và huy động vốn.

Một tín hiệu đáng chú ý là năm 2026, ACIAR, Đại học Queensland và SunRice Group công bố kế hoạch xây dựng chương trình đồng đầu tư khoảng 1 triệu AUD cho chuỗi giá trị lúa gạo thông minh với khí hậu tại Đồng bằng sông Cửu Long.

Việc doanh nghiệp tham gia ngay từ giai đoạn đầu cùng các viện nghiên cứu và trường đại học được kỳ vọng giúp rút ngắn khoảng cách giữa nghiên cứu, ứng dụng và thị trường, đồng thời bảo đảm các kết quả nghiên cứu được phát triển theo đúng nhu cầu thực tế.

Đối với Việt Nam, Đề án 89 của Chính phủ về nâng cao năng lực đội ngũ giảng viên và cán bộ quản lý các cơ sở giáo dục đại học đến năm 2030 được đánh giá là nền tảng quan trọng để phát triển nguồn nhân lực trình độ cao và tăng khả năng kết nối với các hệ thống nghiên cứu quốc tế. Tuy nhiên, theo chị Huyền, hiệu quả của chương trình có thể được nâng cao nếu hoạt động đào tạo tiến sĩ được gắn chặt hơn với các chương trình nghiên cứu lớn và những bài toán phát triển ưu tiên của quốc gia.

Việt Nam có thể xác định một số lĩnh vực trọng điểm như nông nghiệp phát thải thấp, sức khỏe đất, giống cây trồng và vật nuôi thích ứng với biến đổi khí hậu, chăn nuôi bền vững, lâm nghiệp và thủy sản; từ đó hình thành các liên danh nghiên cứu Việt Nam - Australia cùng giải quyết từng bài toán cụ thể.

Trong mô hình này, nghiên cứu sinh không chỉ thực hiện một luận án độc lập mà có thể trở thành một cấu phần của chương trình nghiên cứu chung, được các nhà khoa học hai nước đồng hướng dẫn, sử dụng hạ tầng nghiên cứu của cả hai bên và làm việc trực tiếp với doanh nghiệp hoặc địa phương có nhu cầu ứng dụng. Một nguồn lực giàu tiềm năng khác là cộng đồng các nhà khoa học và chuyên gia người Việt đang làm việc tại Australia.

Theo chị Huyền, nhóm này có lợi thế đặc biệt khi vừa hiểu nhu cầu phát triển của Việt Nam, vừa có mạng lưới chuyên môn tại các trường đại học, viện nghiên cứu và doanh nghiệp Australia. Họ có thể tham gia ngay từ khâu xây dựng đề tài, đồng hướng dẫn nghiên cứu sinh, kết nối đối tác và hình thành các dự án nghiên cứu mới. Những quỹ khởi động quy mô nhỏ, cơ chế đồng chủ trì hoặc các vị trí liên kết học thuật có thể tạo điều kiện để nguồn lực này được khai thác hiệu quả hơn.

Về dài hạn, nếu kết nối được các chương trình đào tạo như Đề án 89 với những chương trình nghiên cứu lớn, mạng lưới nhà khoa học Việt Nam tại Australia và hệ thống đại học - viện nghiên cứu - doanh nghiệp của Australia, hợp tác giữa hai nước có thể chuyển từ mục tiêu đơn thuần “đưa người đi học” sang cùng xây dựng năng lực khoa học và cùng giải quyết những bài toán phát triển của Việt Nam.

Đó không chỉ là sự thay đổi về phương thức hợp tác, mà còn là bước chuyển từ “chuyển giao công nghệ” sang “đồng sáng tạo giá trị”, tạo nền tảng để khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo trở thành động lực mới cho nông nghiệp Việt Nam trong giai đoạn phát triển xanh, thông minh và bền vững.

Diệp Bắc