Hạt gạo Việt tạo lợi thế mới từ chất lượng và phát thải thấp
Giữa những biến động của thị trường gạo thế giới, ngành lúa gạo Việt Nam đang chuyển mạnh sang nâng cao chất lượng và giảm phát thải. Đây được xem là hướng đi chiến lược giúp hạt gạo Việt gia tăng giá trị và khẳng định vị thế trên thị trường quốc tế.
Yêu cầu xanh từ các thị trường nhập khẩu
Trong bối cảnh hiện nay, lợi thế cạnh tranh của ngành lúa gạo không còn chủ yếu nằm ở năng suất hay giá bán như trước. Các thị trường nhập khẩu lớn và khó tính như EU, Nhật Bản và Mỹ đang đặt ra những tiêu chuẩn ngày càng khắt khe hơn. Người mua không chỉ quan tâm đến giá cả mà còn đặc biệt chú trọng đến an toàn thực phẩm, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, tính minh bạch trong truy xuất nguồn gốc cũng như trách nhiệm đối với môi trường.
Ông Nguyễn Quốc Mạnh, Phó Cục trưởng Cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật thuộc Bộ Nông nghiệp và Môi trường, cho biết người mua hiện nay đặc biệt quan tâm đến việc hạt gạo được sản xuất như thế nào. Họ đòi hỏi sự minh bạch tuyệt đối về nguồn gốc cũng như khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn phát triển bền vững. Điều này buộc ngành lúa gạo Việt Nam phải thay đổi tư duy phát triển. Thay vì chạy theo mục tiêu tăng sản lượng, ngành cần chuyển hướng sang nâng cao chất lượng, giảm chi phí sản xuất, giảm phát thải và gia tăng giá trị.
Thực tế cho thấy, ngành nông nghiệp Việt Nam đang đối mặt với bài toán lớn về môi trường. Theo báo cáo kiểm kê khí nhà kính, lĩnh vực nông nghiệp phát thải gần 90 triệu tấn CO₂ tương đương mỗi năm. Trong đó, riêng hoạt động canh tác lúa nước đã chiếm khoảng 45 triệu tấn, tương đương gần một nửa tổng lượng phát thải của toàn ngành. Điều đó lý giải vì sao giảm phát thải trong sản xuất lúa gạo đang trở thành trọng tâm trong chiến lược phát triển nông nghiệp bền vững.
Ông Lý Việt Hùng, Trưởng phòng Kinh tế trung hòa carbon thuộc Cục Biến đổi khí hậu, nhấn mạnh Đồng bằng sông Cửu Long đang đứng trước một nghịch lý lớn. Đây vừa là vùng chịu tác động nặng nề của biến đổi khí hậu, vừa là khu vực có lượng phát thải đáng kể từ các hoạt động sản xuất nông nghiệp truyền thống. Vì vậy, chuyển sang mô hình sản xuất phát thải thấp là yêu cầu tất yếu để bảo đảm khả năng tồn tại và phát triển lâu dài.
Việc đáp ứng các tiêu chuẩn xanh hiện đã trở thành tấm hộ chiếu để gạo Việt tiến vào những thị trường cao cấp. Dù trong giai đoạn đầu vẫn phải đối mặt với áp lực giảm giá, song bức tranh chung của ngành vẫn rất khả quan. Các số liệu cho thấy nhu cầu đối với gạo thơm và gạo chất lượng cao của Việt Nam vẫn duy trì ổn định. Điều này khẳng định tư duy mới về phát triển nông nghiệp đang đi đúng hướng, giúp sản phẩm không chỉ mang lại giá trị kinh tế mà còn thể hiện trách nhiệm với môi trường và cộng đồng toàn cầu.
Giải pháp bền vững nâng tầm nông sản Việt
Để giải quyết bài toán phát thải, Việt Nam đã triển khai thí điểm Đề án 1 triệu ha lúa chất lượng cao, phát thải thấp tại Đồng bằng sông Cửu Long. Sau hai năm thực hiện, những chuyển biến tích cực đã dần hiện hữu. Người nông dân đã biết cách giảm lượng giống gieo sạ, tiết kiệm phân bón và thuốc bảo vệ thực vật. Việc cắt giảm lượng nước tưới thông qua hệ thống tưới ngập khô xen kẽ cũng góp phần nâng cao hiệu quả canh tác một cách đáng kể.
Một dấu mốc quan trọng là sự xuất hiện của nhãn hiệu Gạo Việt xanh, phát thải thấp trên thị trường. Từ lô hàng hơn 400 tấn xuất khẩu sang Nhật Bản vào giữa năm 2025, đến nay đã có khoảng 70.000 tấn gạo được cấp nhãn hiệu này để xuất khẩu sang Nhật Bản, châu Âu và châu Úc. Dù con số này chưa chiếm tỷ trọng lớn so với tổng lượng gạo xuất khẩu, nhưng vẫn mang ý nghĩa chiến lược hết sức quan trọng.
Để hiện thực hóa mục tiêu này, các công nghệ hiện đại đã được ứng dụng ngày càng rộng rãi. Nhiều nông dân đã bắt đầu làm quen với cảm biến môi trường, drone nông nghiệp, bản đồ số vùng nguyên liệu và các nền tảng truy xuất nguồn gốc. Những công cụ này không chỉ giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất mà còn bảo đảm tính minh bạch, giúp sản phẩm dễ dàng vượt qua các hàng rào kỹ thuật khắt khe của thị trường nhập khẩu.
Các doanh nghiệp cũng đóng vai trò dẫn dắt trong cuộc cách mạng này. Mô hình gạo ST25-Techpal là một ví dụ điển hình cho thấy giá trị của quá trình chuyển đổi xanh. Bằng việc kiểm soát chặt chẽ vùng nguyên liệu theo tiêu chuẩn GlobalGAP và kết nối với hệ thống truy xuất nguồn gốc quốc gia, sản phẩm đã khẳng định được chỗ đứng tại các hệ thống bán lẻ cao cấp ở Australia. Mô hình này không chỉ góp phần bảo vệ thương hiệu trước tình trạng hàng giả mà còn mang lại thu nhập tốt hơn cho nông dân thông qua cơ chế bao tiêu với giá cao.
Ông Nguyễn Quốc Mạnh cho rằng để chuyển đổi xanh tạo ra đột phá, cần tháo gỡ những điểm nghẽn về vốn, đất đai, hạ tầng và nguồn nhân lực. Ngành nông nghiệp đang thúc đẩy tổ chức lại sản xuất theo chuỗi liên kết 5 nhà. Trong đó, hợp tác xã đóng vai trò nền tảng tổ chức, doanh nghiệp dẫn dắt thị trường, còn Nhà nước xây dựng tiêu chuẩn và thực hiện giám sát. Cách tiếp cận này góp phần hình thành hệ sinh thái dữ liệu minh bạch, giúp hạt gạo Việt không còn cạnh tranh bằng giá rẻ mà bằng chất lượng và uy tín.
Các nghiên cứu từ Trường Nông nghiệp thuộc Đại học Cần Thơ cũng khẳng định nông nghiệp carbon thấp không làm giảm hiệu quả kinh tế. Ngược lại, các mô hình luân canh và kinh tế tuần hoàn còn giúp gia tăng lợi nhuận cho người sản xuất. Khi phát thải carbon trở thành một tiêu chí cạnh tranh mới, Việt Nam đang từng bước chuyển từ vị thế quốc gia xuất khẩu gạo số lượng lớn sang nhà cung cấp gạo chất lượng cao, có trách nhiệm với môi trường và hướng tới tương lai phát triển bền vững.