Giảm rác thực phẩm nhưng không để lại “dấu chân” vi nhựa
Đưa rác thực phẩm ra khỏi bãi chôn lấp có thể giúp cắt giảm đáng kể phát thải khí nhà kính, nhưng nếu không kiểm soát nhựa ngay từ khâu phân loại, quá trình tái chế có nguy cơ đưa hàng chục nghìn tấn vi nhựa vào đất nông nghiệp. Các nhà nghiên cứu cho rằng bài toán xử lý rác thực phẩm cần được thiết kế lại theo hướng tính đến toàn bộ tác động môi trường.
Rác thải thực phẩm từ lâu được xem là một trong những vấn đề lớn nhưng chưa được quan tâm đúng mức trong cuộc khủng hoảng khí hậu. Theo dữ liệu của Liên hợp quốc, khoảng một phần ba lượng thực phẩm được sản xuất trên toàn cầu mỗi năm không được sử dụng. Tại Mỹ, khoảng 40% thực phẩm bị lãng phí được đưa tới các bãi chôn lấp, tạo ra khoảng 30 triệu tấn CO2 tương đương mỗi năm.
Việc đưa rác thực phẩm ra khỏi bãi chôn lấp vì thế được xem là một trong những giải pháp tương đối dễ triển khai, đồng thời mang lại lợi ích về môi trường, kinh tế và xã hội. Tuy nhiên, một nghiên cứu mới cho thấy quá trình này có thể kéo theo một vấn đề khác: ô nhiễm vi nhựa.
Nghiên cứu do các nhà khoa học tại Đại học Vermont thực hiện và công bố trên tạp chí Nature Food đã đánh giá tác động của nhiều phương thức xử lý rác thực phẩm bằng phương pháp phân tích vòng đời. Thay vì chỉ tính toán lượng khí nhà kính, nhóm nghiên cứu xem xét đồng thời ba yếu tố gồm biến đổi khí hậu, ô nhiễm chất dinh dưỡng và ô nhiễm nhựa.
Kết quả cho thấy chuyển rác thực phẩm từ bãi chôn lấp sang các hình thức tái chế và xử lý khác có thể giúp giảm từ 89-99% tác động đối với khí hậu. Các phương án này cũng có khả năng hạn chế hiện tượng phú dưỡng nguồn nước, khi lượng chất dinh dưỡng dư thừa chảy vào sông, hồ và các vùng nước khác, kích thích tảo phát triển quá mức và làm suy giảm hệ sinh thái.
Nhưng lợi ích về khí hậu có thể đi kèm một “chi phí môi trường” khác nếu nhựa không được kiểm soát ngay từ đầu. Theo nghiên cứu, khoảng 20.000 tấn vi nhựa có thể xâm nhập vào đất nông nghiệp của Mỹ mỗi năm thông qua các hoạt động xử lý rác thực phẩm. Đây là một con số đáng chú ý bởi cho đến nay chưa có nghiên cứu quy mô quốc gia nào đánh giá đầy đủ dấu vết ô nhiễm nhựa từ các phương thức quản lý rác thực phẩm.
Kate Porterfield, tác giả chính của nghiên cứu, cho biết nhóm nghiên cứu áp dụng cách tiếp cận tương tự việc tính toán “dấu chân carbon” của một sản phẩm hoặc quy trình. Toàn bộ vòng đời xử lý rác thực phẩm được theo dõi, từ khi rác được thu gom cho đến các công đoạn phân loại, tái chế hoặc xử lý cuối cùng. Các tác động môi trường phát sinh ở từng bước sau đó được tổng hợp để đánh giá toàn diện.
Kết quả cho thấy việc chỉ nhìn vào lượng rác được đưa tới bãi chôn lấp là chưa đủ. Một hệ thống xử lý có thể giúp giảm phát thải khí nhà kính nhưng đồng thời làm gia tăng một dạng ô nhiễm khác nếu vi nhựa không được kiểm soát. Đây là thách thức ngày càng đáng quan tâm khi phần lớn thực phẩm hiện nay có liên quan đến bao bì nhựa. Một lượng đáng kể thực phẩm bị loại bỏ vẫn nằm nguyên trong bao bì. Thậm chí, nhiều sản phẩm đã hỏng trước khi đến tay người tiêu dùng.
Để xử lý vấn đề này, một số hệ thống sử dụng máy tách bao bì cơ học. Thực phẩm được tách khỏi lớp bao bì trước khi đưa sang các phương thức xử lý như sản xuất phân hữu cơ hoặc phân hủy kỵ khí. Phần bao bì còn lại được chuyển tới bãi chôn lấp. Tuy nhiên, nghiên cứu cho thấy ngay cả khi hệ thống tách bao bì đạt hiệu suất tới 99%, việc chuyển rác thực phẩm khỏi bãi chôn lấp vẫn có thể khiến lượng vi nhựa đi vào đất tăng lên nhiều lần.
Nguyên nhân là không có hệ thống phân loại nào đạt độ chính xác tuyệt đối. Một lượng nhỏ nhựa vẫn có thể lọt vào dòng rác hữu cơ. Khi rác thực phẩm được chế biến thành phân hữu cơ và đưa trở lại đất nông nghiệp, vi nhựa có thể theo đó xâm nhập vào môi trường đất. Điều này tạo ra một nghịch lý: một giải pháp được thiết kế để giảm tác động môi trường của rác thực phẩm lại có thể tạo thêm một dạng ô nhiễm nếu hệ thống phân loại không đủ hiệu quả. Bang Vermont hiện là một trong những địa phương tại Mỹ theo đuổi chính sách chuyển đổi rác hữu cơ mạnh mẽ.
Luật Tái chế Toàn dân của bang được áp dụng đầy đủ từ năm 2020, yêu cầu rác thực phẩm phải được tách khỏi dòng rác chôn lấp. Quy định áp dụng đối với các hộ gia đình, đồng nghĩa thức ăn thừa không được bỏ chung vào thùng rác thông thường. Mô hình này giúp giảm lượng rác hữu cơ đưa tới bãi chôn lấp, nhưng đồng thời cũng cho thấy yêu cầu kiểm soát chất lượng dòng rác hữu cơ ngày càng cao.
Nếu thực phẩm lẫn với bao bì nhựa hoặc các vật liệu khó phân hủy khác, quá trình xử lý phía sau sẽ trở nên phức tạp hơn và nguy cơ phát tán vi nhựa cũng tăng lên. Vì vậy, việc chuyển đổi rác hữu cơ không thể chỉ dựa vào một quy định yêu cầu người dân phân loại. Hệ thống thu gom, vận chuyển, xử lý và kiểm soát chất lượng đều phải được thiết kế đồng bộ. Trong cuộc tranh luận về rác thực phẩm và nhựa, bao bì là một trong những vấn đề khó xử lý nhất.
Phil Holtam, đồng sáng lập kiêm giám đốc tổ chức xã hội Sussex Surplus, cho rằng vẫn tồn tại quan niệm bao bì nhựa đơn giản là một thứ không cần thiết. Tuy nhiên, trên thực tế, bao bì có thể đóng vai trò quan trọng trong việc kéo dài thời hạn sử dụng của thực phẩm tươi, đặc biệt đối với sản phẩm của các hộ nông dân quy mô nhỏ. Điều này tạo nên một mâu thuẫn khó giải quyết: giảm nhựa có thể là mục tiêu môi trường quan trọng, nhưng loại bỏ bao bì không hợp lý cũng có thể khiến thực phẩm hư hỏng nhanh hơn và làm gia tăng lãng phí.
Max La Manna, người từng làm việc với nông dân tại Anh và chứng kiến tình trạng lãng phí thực phẩm trong thời gian làm việc tại một nhà hàng Michelin ở New York, cho rằng một phần nguyên nhân đến từ yêu cầu quá cao của người tiêu dùng đối với hình thức thực phẩm. Những loại rau củ có hình dạng không đồng đều, hơi méo hoặc có một số khiếm khuyết nhỏ thường khó được đưa lên kệ siêu thị. Tâm lý muốn những sản phẩm “hoàn hảo” khiến một lượng lớn thực phẩm vẫn có thể bị loại bỏ dù chất lượng sử dụng không bị ảnh hưởng.
Theo ông La Manna, xã hội đang để sự hoàn hảo trở thành rào cản đối với những giải pháp tốt hơn cho môi trường. Các chuyên gia cho rằng giải quyết bài toán rác thực phẩm và vi nhựa không thể chỉ trông chờ vào công nghệ xử lý cuối cùng. Điểm quan trọng nhất nằm ở cách thiết kế toàn bộ hệ thống quản lý rác. Việc phân loại cần được thực hiện đơn giản đến mức người dân có thể thực hiện gần như theo phản xạ. Nếu quy định quá phức tạp, tỷ lệ sai sót sẽ tăng và chất lượng dòng rác hữu cơ giảm.
Bên cạnh đó, cần nâng cao hiệu quả của các công nghệ tách bao bì, tăng cường kiểm soát chất lượng phân hữu cơ và xây dựng các tiêu chuẩn rõ ràng về hàm lượng vi nhựa trước khi sản phẩm được đưa trở lại đất nông nghiệp. Các quy định tại trường học và cơ sở phục vụ ăn uống tập thể cũng cần được rà soát. Một số yêu cầu được xây dựng nhằm bảo đảm an toàn thực phẩm có thể vô tình làm tăng mức độ phụ thuộc vào bao bì dùng một lần hoặc gây khó khăn cho việc chuyển sang những mô hình ít bao bì hơn.
Về lâu dài, giải pháp hiệu quả nhất vẫn là giảm lượng thực phẩm bị lãng phí ngay từ đầu. Khi thực phẩm không bị vứt bỏ, sẽ không phát sinh nhu cầu xử lý, tái chế hay chôn lấp. Điều đó đồng nghĩa giảm đồng thời lượng khí nhà kính, chi phí xử lý rác và nguy cơ vi nhựa phát tán ra môi trường. Bài toán vì vậy không nên dừng ở câu hỏi “đưa rác thực phẩm đi đâu”, mà cần bắt đầu từ câu hỏi “làm thế nào để tạo ra ít rác thực phẩm hơn và bảo đảm dòng rác còn lại không mang theo ô nhiễm mới”.
Chỉ khi kết hợp giảm lãng phí, sử dụng bao bì hợp lý, phân loại tại nguồn và kiểm soát vi nhựa trong toàn bộ quá trình, các chương trình xử lý rác thực phẩm mới có thể thực sự đạt mục tiêu giảm tác động môi trường một cách toàn diện.