FTA Việt Nam – EFTA đặt ra yêu cầu mới cho thủy sản Việt Nam

Thị Trường 13/07/2026 14:50

Hiệp định thương mại tự do Việt Nam – EFTA hoàn tất đàm phán mở ra cơ hội mới cho thủy sản Việt Nam tiếp cận nhóm thị trường có sức mua cao, tiêu chuẩn khắt khe, qua đó nâng cao giá trị xuất khẩu và thúc đẩy phát triển bền vững.

Những rào cản từ tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe

tom_1783926777.jpg
Vì sao FTA Việt Nam - EFTA có thể mở thêm "ngách" xuất khẩu cho thủy sản.

Theo Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam, việc hoàn tất đàm phán FTA giữa Việt Nam và khối EFTA gồm Thụy Sĩ, Na Uy, Iceland và Liechtenstein là cột mốc đáng chú ý. Trong bối cảnh xu hướng bảo hộ gia tăng, các thị trường lớn ngày càng siết chặt tiêu chuẩn, hiệp định này trở thành giải pháp giúp đa dạng hóa thị trường xuất khẩu. Dù EFTA không phải khối thị trường đông dân nhưng đây là khu vực có trình độ phát triển cao, sức mua lớn và nhu cầu ổn định đối với thực phẩm chất lượng cao. Đây là cơ hội để thủy sản Việt Nam giảm phụ thuộc vào các thị trường truyền thống, nhất là khi Mỹ còn nhiều rủi ro về thuế quan, phòng vệ thương mại, trong khi EU gia tăng yêu cầu về IUU và truy xuất nguồn gốc.

Tuy nhiên, VASEP nhận định đây không phải là thị trường có thể mở rộng bằng lợi thế cạnh tranh về giá. Thách thức đầu tiên là yêu cầu về tiêu chuẩn. Ba nước Na Uy, Iceland và Liechtenstein thuộc Khu vực Kinh tế châu Âu, có mức độ gắn kết cao với hệ thống tiêu chuẩn của EU. Thụy Sĩ tuy không thuộc khu vực này nhưng cũng áp dụng các yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc, môi trường, lao động và trách nhiệm xã hội. Doanh nghiệp muốn mở rộng thị phần tại EFTA phải chuẩn bị từ vùng nuôi, tàu cá, nguồn nguyên liệu, nhà máy, chuỗi lạnh, nhãn mác đến các chứng nhận bền vững.

Kim ngạch xuất khẩu sang khối EFTA hiện còn khiêm tốn, chủ yếu tập trung tại Thụy Sĩ và Na Uy. Năm 2025, xuất khẩu sang Thụy Sĩ đạt 34,123 triệu USD, tăng 15% so với năm 2024. Xuất khẩu sang Na Uy đạt 18,479 triệu USD, tăng 95%. Tổng kim ngạch hai thị trường đạt khoảng 52,6 triệu USD, cho thấy dư địa tăng trưởng ở phân khúc giá trị cao. Trong 5 tháng đầu năm 2026, xuất khẩu thủy sản sang Thụy Sĩ đạt 13,437 triệu USD, giảm 15% so với cùng kỳ. Riêng tháng 5 đạt 3,5 triệu USD, giảm 13,5%. Xuất khẩu sang Na Uy đạt 7,027 triệu USD, tăng 36,7%, riêng tháng 5 đạt 1,643 triệu USD, tăng 11,5%. Các số liệu cho thấy EFTA chưa phải thị trường lớn về quy mô nhưng vẫn ghi nhận tín hiệu tích cực, đặc biệt tại Na Uy.

Một thách thức khác là quy tắc xuất xứ. Theo VASEP, nhiều sản phẩm thủy sản Việt Nam sử dụng một phần nguyên liệu nhập khẩu hoặc trải qua nhiều công đoạn chế biến. Doanh nghiệp cần nghiên cứu kỹ biểu cam kết, quy tắc xuất xứ theo từng mã HS, cơ chế cộng gộp và thủ tục chứng nhận xuất xứ. Nếu không đáp ứng đầy đủ điều kiện, ưu đãi thuế khó chuyển hóa thành lợi thế cạnh tranh thực tế. Doanh nghiệp cần chuẩn bị hồ sơ chứng nhận và các yêu cầu an toàn thực phẩm trước khi hiệp định có hiệu lực.

Giải pháp nâng cao giá trị và hợp tác thương mại

catra_1783926852.jpg
Cơ hội tập trung ở các sản phẩm có giá trị gia tăng và tiêu chuẩn cao như tôm chế biến, tôm đông lạnh chất lượng cao, cá tra phi lê hoặc cắt portion, cá tra chế biến và các sản phẩm tiện dụng phục vụ hệ thống bán lẻ.

Để tận dụng cơ hội, cơ cấu sản phẩm xuất khẩu cần được định hình lại. VASEP cho rằng cơ hội tập trung ở các sản phẩm có giá trị gia tăng và tiêu chuẩn cao như tôm chế biến, tôm đông lạnh chất lượng cao, cá tra phi lê hoặc cắt portion, cá tra chế biến, cá ngừ, mực, bạch tuộc, cua ghẹ, nhuyễn thể và các sản phẩm tiện dụng phục vụ hệ thống bán lẻ. Khi hiệp định được phê chuẩn và có hiệu lực, các cam kết cắt giảm hoặc xóa bỏ thuế quan sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho hàng hóa có xuất xứ Việt Nam tiếp cận thị trường EFTA.

FTA Việt Nam – EFTA không chỉ tạo cơ hội mở rộng xuất khẩu mà còn thúc đẩy hợp tác hai chiều. Na Uy và Iceland là những quốc gia có thế mạnh về nuôi biển, khai thác, quản lý nguồn lợi, công nghệ lạnh, chế biến sâu và logistics. Hiệp định mở ra cơ hội hợp tác về công nghệ, nguyên liệu, đầu tư, quản trị chuỗi cung ứng và phát triển sản phẩm mới. Với các doanh nghiệp có năng lực chế biến, nguồn nguyên liệu chất lượng cao từ EFTA cũng có thể phục vụ thị trường nội địa, hệ thống HORECA, bán lẻ hiện đại hoặc tái xuất.

Ở chiều ngược lại, khi thuế quan giảm, thủy sản từ EFTA, đặc biệt là cá hồi, cá thu, cá tuyết, các dòng cá thịt trắng và sản phẩm đông lạnh từ Na Uy, Iceland cũng sẽ có điều kiện thuận lợi hơn để vào thị trường Việt Nam. Điều này tạo thêm sức ép cạnh tranh ở phân khúc cao cấp, nhà hàng, khách sạn và bán lẻ hiện đại. VASEP khẳng định đây là động lực để doanh nghiệp trong nước nâng cao chất lượng, đầu tư chế biến sâu, phát triển thương hiệu và chuẩn hóa hệ thống phân phối. Sự cạnh tranh này giúp ngành thủy sản trong nước hoàn thiện hơn về quy trình và năng lực cung ứng.

VASEP đánh giá FTA Việt Nam – EFTA là bước tiến hội nhập quan trọng nhưng không tạo ra lợi thế tự động. Cơ hội sẽ thuộc về những doanh nghiệp chuẩn bị sớm về chất lượng, chứng nhận, truy xuất nguồn gốc, quy tắc xuất xứ, bao bì, nhãn mác và năng lực làm việc với các hệ thống bán lẻ, nhà nhập khẩu tại Thụy Sĩ, Na Uy và Iceland. Trong ngắn hạn, ngành thủy sản cần tiếp tục theo dõi tiến trình ký kết, phê chuẩn và công bố các cam kết chi tiết của hiệp định để có lộ trình ứng phó phù hợp.

Về dài hạn, EFTA có thể trở thành một thị trường ngách có giá trị cao, góp phần giúp thủy sản Việt Nam không chỉ gia tăng kim ngạch xuất khẩu mà còn nâng cao giá trị, phát triển bền vững và cải thiện vị thế trong chuỗi cung ứng thủy sản toàn cầu. Việc chuẩn hóa hệ thống phân phối và nâng cao năng lực chế biến sẽ là chìa khóa để doanh nghiệp nội địa nắm bắt cơ hội từ thị trường khó tính này. Sự chuẩn bị bài bản từ khâu nuôi trồng đến xuất khẩu sẽ quyết định khả năng thành công của doanh nghiệp Việt khi tiếp cận nhóm thị trường thuộc khối EFTA.

Thanh Tâm