EU, Nhật Bản siết tiêu chuẩn SPS: Thách thức lớn cho nông sản xuất khẩu
Việc các thị trường lớn đồng loạt siết chặt quy định SPS về an toàn thực phẩm và kiểm dịch đang tạo áp lực lớn đối với nông sản xuất khẩu Việt Nam. Điều này buộc doanh nghiệp phải kiểm soát dư lượng, nâng cao truy xuất nguồn gốc và thay đổi tư duy sản xuất.
Quốc tế gia tăng rào cản kỹ thuật
Xu hướng gia tăng các hàng rào kỹ thuật trong thương mại nông sản và thực phẩm đang trở nên rõ nét hơn bao giờ hết. Theo tổng hợp của Văn phòng SPS Việt Nam, trong khoảng thời gian từ ngày 16 - 30/6/2026, có tổng cộng 34 thông báo SPS được ban hành, gồm 21 thông báo dự thảo lấy ý kiến và 13 thông báo đã có hiệu lực. Các quy định mới đều hướng đến mục tiêu tăng cường kiểm soát an toàn thực phẩm, phòng ngừa dịch hại và nâng cao yêu cầu về truy xuất nguồn gốc đối với hàng hóa nhập khẩu.
Thị trường Liên minh châu Âu là một trong những khu vực có nhiều thay đổi đáng chú ý nhất khi công bố hai dự thảo sửa đổi liên quan đến mức dư lượng tối đa của thuốc bảo vệ thực vật và các biện pháp kiểm dịch thực vật. Trong lĩnh vực an toàn thực phẩm, EU dự kiến sửa đổi Quy định (EC) số 396/2005 đối với 8 hoạt chất thuốc bảo vệ thực vật gồm azocyclotin, chlorfenapyr, cyhexatin, dicofol, endosulfan, fenarimol, fenpropathrin và profenofos.
Theo dự thảo, phần lớn mức dư lượng tối đa sẽ được hạ xuống ngưỡng giới hạn định lượng do các hoạt chất này chưa được EU phê duyệt hoặc đã bị rút phê duyệt từ trước năm 2008. Quy định này sẽ tác động đến nhiều nhóm hàng xuất khẩu của Việt Nam như trái cây, rau quả, hạt có dầu, chè, cà phê, gia vị, ngũ cốc, thịt và các sản phẩm có nguồn gốc động vật. Đồng thời, EU cũng đề xuất giảm mạnh ngưỡng dư lượng đối với xoài, cà chua, hạt bông cùng nhiều mặt hàng khác.
Tại Australia, dự thảo sửa đổi tiêu chuẩn thực phẩm liên quan đến mức dư lượng tối đa của 13 hoạt chất thuốc bảo vệ thực vật và thuốc thú y. Các điều chỉnh bao gồm bổ sung mức dư lượng mới, tăng hoặc giảm một số mức hiện hành, đồng thời sửa đổi định nghĩa dư lượng đối với nhóm hoạt chất glufosinate. Những sản phẩm chịu tác động gồm đậu tương, hạt cải dầu, nho, nho khô, hạt bông, xà lách, vải, mãng cầu và một số sản phẩm chăn nuôi.
New Zealand công bố ba dự thảo đáng chú ý liên quan đến dư lượng hóa chất nông nghiệp và tiêu chuẩn nhập khẩu đối với vi sinh vật, sản phẩm sinh học, thực phẩm và mỹ phẩm có nguồn gốc động vật. Các quy định mới đồng thời bổ sung yêu cầu đối với một số sản phẩm mới như gia cầm nuôi cấy tế bào và các chế phẩm sinh học.
Trong khi đó, Thổ Nhĩ Kỳ cũng bổ sung yêu cầu khai báo thông tin trên Giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật và Giấy chứng nhận tái xuất khẩu, có hiệu lực từ ngày 4/8/2026. Theo đó, nếu giấy chứng nhận không thể hiện đầy đủ các thông tin bắt buộc theo Phụ lục 4 và tiêu chuẩn ISPM 12 sẽ bị coi là không hợp lệ, đồng nghĩa với việc lô hàng không được phép nhập khẩu. Tại Brazil, các lô hàng hạt giống cải dầu và cải mù tạt Ethiopia nhập khẩu phải kèm giấy chứng nhận kiểm dịch có tuyên bố bổ sung xác nhận không nhiễm sinh vật gây hại.
Thích ứng để nâng sức cạnh tranh
Trong bối cảnh các thị trường liên tục thay đổi, ông Ngô Xuân Nam, Phó Giám đốc Văn phòng SPS Việt Nam cho hay việc nhiều thị trường liên tục cập nhật các quy định SPS cho thấy xu hướng gia tăng các hàng rào kỹ thuật trong thương mại nông sản và thực phẩm ngày càng rõ rệt. Doanh nghiệp xuất khẩu cần thường xuyên theo dõi các thông báo SPS, chủ động rà soát quy trình sản xuất, sử dụng thuốc bảo vệ thực vật đúng quy định, tăng cường truy xuất nguồn gốc và chuẩn bị đầy đủ hồ sơ kiểm dịch nhằm đáp ứng các yêu cầu ngày càng khắt khe từ thị trường nhập khẩu.
Bên cạnh đó, Văn phòng SPS Việt Nam khuyến nghị các cơ quan quản lý, hiệp hội ngành hàng và doanh nghiệp xuất khẩu cần thường xuyên theo dõi các thông báo SPS mới của các nước thành viên WTO để kịp thời cập nhật, góp ý đối với các dự thảo có khả năng ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất, kinh doanh. Đồng thời, doanh nghiệp cũng cần tăng cường kiểm soát dư lượng, truy xuất nguồn gốc và quản lý vùng nguyên liệu nhằm hạn chế nguy cơ bị cảnh báo, trả hàng hoặc mất thị phần khi các quy định mới chính thức có hiệu lực.
Việc chủ động thích ứng với các yêu cầu kỹ thuật mới không chỉ giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro thương mại mà còn là điều kiện quan trọng để duy trì và mở rộng thị phần tại các thị trường xuất khẩu có giá trị cao như EU, Nhật Bản, Australia và New Zealand. Tại Nhật Bản, quốc gia ban hành nhiều thông báo có hiệu lực nhất trong kỳ với 7 văn bản mới, nội dung tập trung vào việc sửa đổi mức dư lượng tối đa đối với 6 hoạt chất thuốc bảo vệ thực vật gồm Esprocarb, Ethaboxam, Mandipropamid, Picarbutrazox, Polyoxorim-zinc và Trifloxystrobin.
Những thay đổi này được áp dụng trên nhiều nhóm sản phẩm như rau, củ, quả, ngũ cốc, hạt dầu, gia vị, cà phê, mật ong và sản phẩm chăn nuôi. Một số mức dư lượng mới đã có hiệu lực từ cuối năm 2025, trong khi các mức giảm sẽ được áp dụng từ cuối năm 2026. Đối với các mặt hàng chưa được quy định riêng, Nhật Bản vẫn duy trì mức giới hạn chung ở mức 0,01 ppm. Bên cạnh đó, nước này cũng sửa đổi đồng bộ các quy định về kiểm dịch thực vật, cập nhật danh mục sinh vật gây hại kiểm dịch, danh mục thực vật cấm nhập khẩu và các yêu cầu kiểm dịch bắt buộc đối với từng nhóm hàng.
Tại Hoa Kỳ, Cơ quan Bảo vệ môi trường tiếp nhận hồ sơ đề nghị thiết lập mức dư lượng tối đa đối với hoạt chất thuốc trừ sâu sulfoxaflor trên hạt dẻ cười ở mức 0,5 ppm. Điều này cho thấy dư địa tăng trưởng xuất khẩu không còn phụ thuộc chủ yếu vào ưu đãi thuế quan từ các hiệp định thương mại tự do mà ngày càng phụ thuộc nhiều hơn vào khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật và an toàn thực phẩm của từng thị trường. Khi năng lực sản xuất được nâng cao, doanh nghiệp sẽ có nền tảng vững vàng hơn trong chuỗi cung ứng toàn cầu.