Bỏ ra số tiền bằng cả năm tích lũy để đi làm ở nước ngoài, lao động Việt Nam bao lâu mới hoàn lại vốn?

• 02/10/2026 15:51

Với một bộ phận lớn người lao động, khoản tiền trên 100 triệu đồng để ra nước ngoài làm việc vẫn vượt quá khả năng tích lũy sẵn có.

Chi phí bình quân để một người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài năm 2025 đạt 125,7 triệu đồng, giảm 23,8% so với năm 2021. Dù vậy, hơn một nửa người lao động vẫn phải vay tiền để trang trải khoản chi phí ban đầu này.

Theo Báo cáo phân tích chuyên sâu về chi phí di cư quốc tế, chi phí do lao động Việt Nam chi trả để đi làm việc ở nước ngoài năm 2025, chi phí bình quân để đi làm việc ở nước ngoài là 125,7 triệu đồng/người, giảm từ mức 164,9 triệu đồng năm 2021. Sau 4 năm, khoản tiền người lao động phải chuẩn bị trước khi xuất cảnh đã giảm gần 40 triệu đồng.

Mức chi phí này có sự khác biệt giữa các thị trường. Nhật Bản có chi phí bình quân cao nhất, khoảng 140,8 triệu đồng/người. Tại Hàn Quốc, con số này là 139,4 triệu đồng, còn Đài Loan ở mức 130,2 triệu đồng. Với các thị trường khác, chi phí bình quân thấp hơn, khoảng 85,7 triệu đồng/người.

tien-1_1790928534.jpg
Chi phí làm việc ở nước ngoài của người Việt năm 2025

Trong cơ cấu chi phí, môi giới và tuyển dụng chiếm tỷ trọng lớn nhất, lên tới 52,8% tổng số tiền người lao động phải bỏ ra. Đây cũng là khoản chi có ảnh hưởng đáng kể đến tổng chi phí trước khi xuất cảnh.

Ở chiều ngược lại, thu nhập từ công việc ở nước ngoài giúp thời gian thu hồi khoản tiền đầu tư ban đầu tương đối ngắn. Thu nhập trong tháng đầu tiên đạt khoảng 28,1 triệu đồng, trong khi thời gian hoàn vốn (RCI) bình quân khoảng 4,5 tháng.

Tuy nhiên, khả năng hoàn vốn trên lý thuyết không đồng nghĩa với việc người lao động không chịu áp lực tài chính. Để có đủ tiền xuất cảnh, 53,9% người lao động phải vay vốn. Khoản vay bình quân lên tới 121,9 triệu đồng, gần tương đương toàn bộ chi phí trung bình để đi làm việc ở nước ngoài.

Điều này cho thấy với một bộ phận lớn người lao động, khoản tiền trên 100 triệu đồng để ra nước ngoài làm việc vẫn vượt quá khả năng tích lũy sẵn có. Việc vay vốn giúp họ tiếp cận cơ hội việc làm và mức thu nhập cao hơn, nhưng đồng thời tạo ra nghĩa vụ trả nợ ngay từ thời điểm bắt đầu đi làm.

Đáng chú ý, áp lực tài chính vẫn còn tồn tại sau khi người lao động kết thúc thời gian làm việc ở nước ngoài. Khoảng 8,7% người lao động được ghi nhận vẫn còn nợ sau khi về nước.

Khoảng cách giữa chi phí ban đầu, thu nhập thực tế và khả năng trả nợ vì vậy vẫn là yếu tố cần được tính đến khi người lao động lựa chọn thị trường. Thời gian hoàn vốn thực tế có thể thay đổi tùy mức thu nhập, chi phí sinh hoạt và các khoản phát sinh trong quá trình làm việc.

Nhìn tổng thể, chi phí đi làm việc ở nước ngoài đã giảm đáng kể so với năm 2021, trong khi khả năng tạo thu nhập vẫn giúp khoản đầu tư ban đầu có thể được thu hồi trong thời gian tương đối ngắn. Tuy nhiên, tỷ lệ người phải vay vốn cao và một bộ phận vẫn còn nợ sau khi về nước cho thấy chi phí trước khi xuất cảnh vẫn là một rào cản tài chính đáng kể đối với người lao động.

Minh Phụng