Áp lực dư cung gia tăng, thị trường gạo tìm hướng đi mới
Trong bối cảnh nguồn cung lúa gạo trong nước đang bước vào giai đoạn dồi dào nhất trong năm, trong khi nhu cầu từ các thị trường quốc tế chưa phục hồi rõ nét, ngành lúa gạo Việt Nam đang phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gia tăng cùng chi phí logistics leo thang. Để giữ vững vị thế, việc chuyển dịch sang các phân khúc chất lượng cao được xem là hướng đi tất yếu.
Nguồn cung dồi dào gây áp lực lên giá gạo xuất khẩu
Báo cáo mới nhất ngày 7/4 của Bộ Nông nghiệp và Môi trường gửi Bộ Tài chính phục vụ phiên họp Ban Chỉ đạo điều hành giá quý I/2026 khẳng định thị trường lúa gạo trong nước cơ bản ổn định. Tính đến hết tháng 2/2026, cả nước đã gieo cấy 2,92 triệu ha lúa đông xuân, đạt 98,6% so với cùng kỳ năm trước. Trong đó, khu vực miền Bắc đạt 1,035 triệu ha, còn miền Nam đạt 1,885 triệu ha. Diện tích thu hoạch thực tế đạt 447,2 nghìn ha, với sản lượng gần 2,9 triệu tấn, qua đó đảm bảo tốt khả năng cân đối cung – cầu nội địa.
Tuy nhiên, dù nguồn cung dồi dào, hoạt động xuất khẩu gạo trong quý I/2026 lại ghi nhận xu hướng sụt giảm khá rõ rệt. Cụ thể, trong tháng 3/2026, lượng gạo xuất khẩu ước đạt 0,93 triệu tấn, với giá trị khoảng 464 triệu USD, giảm hơn 13% về lượng và 12,5% về giá trị so với cùng kỳ năm ngoái. Tính chung ba tháng đầu năm, tổng lượng xuất khẩu đạt khoảng 2,2 triệu tấn, tương đương kim ngạch 1,05 tỷ USD. Những con số này cho thấy mức giảm 4,4% về lượng và đặc biệt là giảm tới 12,2% về giá trị so với cùng kỳ năm 2025.
Nguyên nhân chính của tình trạng này đến từ việc nhu cầu thị trường thế giới chưa phục hồi rõ nét, cùng với áp lực cạnh tranh ngày càng gay gắt từ các đối thủ lớn. Theo ghi nhận từ Reuters, giá gạo xuất khẩu của Ấn Độ và Thái Lan đang có xu hướng giảm nhẹ do nguồn cung dồi dào và đồng nội tệ mất giá. Hiện nay, gạo 5% tấm của Ấn Độ được chào bán ở mức từ 346 đến 353 USD/tấn, thấp hơn đáng kể so với mức từ 360 đến 365 USD/tấn của gạo Việt Nam cùng chủng loại.
Bên cạnh áp lực về giá, những biến động địa chính trị tại khu vực Trung Đông, dù chưa tác động trực tiếp đến quan hệ cung – cầu gạo toàn cầu, nhưng đã làm gia tăng đáng kể các loại chi phí. Cụ thể, chi phí vận tải và bảo hiểm hàng hải leo thang đã kéo dài thời gian giao dịch, đồng thời làm suy giảm sức cạnh tranh của các doanh nghiệp trong nước. Bộ Nông nghiệp và Môi trường dự báo, trong ngắn hạn, giá gạo xuất khẩu của Việt Nam sẽ tiếp tục dao động trong biên độ hẹp và có thể chịu áp lực điều chỉnh nếu chi phí logistics tiếp tục tăng cao.
Tại thị trường nội địa, giá lúa tại khu vực đồng bằng sông Cửu Long được dự báo sẽ giảm nhẹ trong thời gian tới khi bước vào cao điểm thu hoạch vụ Đông Xuân. Thực tế này đòi hỏi ngành nông nghiệp phải có những tính toán kỹ lưỡng nhằm tránh tình trạng “mua đắt, bán rẻ” do tính mùa vụ. Do đó, việc chủ động các phương án dự trữ và điều tiết cung – cầu đang trở thành yêu cầu cấp thiết, nhằm bảo vệ quyền lợi của người nông dân cũng như các doanh nghiệp xuất khẩu trong bối cảnh thị trường quốc tế còn nhiều biến động phức tạp.
Chiến lược nâng cao giá trị và mở rộng thị trường cao cấp
Trước những thách thức từ thị trường quốc tế, ngành lúa gạo đang đẩy mạnh các giải pháp mang tính căn cơ nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh bền vững. Theo Thứ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường Phùng Đức Tiến, dù diện tích đất lúa đã giảm từ 3,85 triệu ha xuống còn khoảng 3,1 triệu ha, sản lượng vẫn được duy trì ở mức cao nhờ tăng năng suất. Năm 2025, sản lượng đạt 43,5 triệu tấn thóc, trong đó xuất khẩu gần 7,9 triệu tấn, thu về hơn 4,7 tỷ USD. Điều này cho thấy tiềm năng sản xuất của Việt Nam vẫn rất lớn nếu được khai thác hiệu quả.
Để ứng phó với tình hình hiện tại, ngành nông nghiệp đang tập trung vào các giải pháp mang tính nền tảng, trong đó ưu tiên phát triển các giống lúa chất lượng cao, có thời gian sinh trưởng ngắn. Đề án phát triển 1 triệu ha lúa chất lượng cao, kết hợp phát thải thấp tại đồng bằng sông Cửu Long tiếp tục được triển khai như một chiến lược dài hạn. Đề án này không chỉ nhằm nâng cao giá trị gia tăng trên mỗi đơn vị diện tích mà còn hướng tới đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường ngày càng khắt khe của thị trường quốc tế, qua đó tạo ra lợi thế cạnh tranh mới.
Song song với đó, việc chuyển dịch sang phân khúc gạo chất lượng cao, thay vì cạnh tranh bằng giá thấp, đang trở thành xu hướng chủ đạo, giúp gạo Việt Nam từng bước nâng cao vị thế trên thị trường thế giới. Trong tháng 3/2026, nhiều lô gạo thơm của Việt Nam đã được cấp chứng nhận xuất khẩu sang các thị trường khó tính như Cộng hòa Séc, Đức và Pháp. Đây là kết quả của việc tận dụng hiệu quả các ưu đãi thuế quan từ Hiệp định EVFTA, khi Liên minh châu Âu dành hạn ngạch 80.000 tấn gạo mỗi năm cho Việt Nam, với mức thuế suất ưu đãi 0% cho nhiều chủng loại gạo thơm đặc thù.
Nhằm tháo gỡ các nút thắt về cơ chế, ngày 19/3/2026, Bộ Công Thương đã ban hành Chỉ thị số 08/CT-BCT về việc tăng cường triển khai các nhiệm vụ thúc đẩy sản xuất và xuất khẩu gạo. Theo đó, Bộ yêu cầu các đơn vị trực thuộc, cùng Hiệp hội Lương thực Việt Nam, thực hiện nghiêm các chỉ đạo của Chính phủ nhằm thúc đẩy tiêu thụ lúa gạo. Đồng thời, Bộ cũng giao Vụ Chính sách thương mại đa biên nghiên cứu đưa mặt hàng gạo vào lộ trình triển khai Đề án Hệ sinh thái hỗ trợ doanh nghiệp tận dụng các hiệp định thương mại tự do ngay trong giai đoạn đầu năm.
Bên cạnh đó, Việt Nam đang nỗ lực đàm phán với Liên minh châu Âu và Vương quốc Anh nhằm sửa đổi danh mục các loại gạo thơm được hưởng hạn ngạch thuế quan theo các hiệp định EVFTA và UKVFTA. Hiện nay, có 9 chủng loại gạo thơm được hưởng ưu đãi thuế suất 0%, bao gồm Jasmine 85, ST20, Nàng Hoa 9 cùng một số giống lúa chủ lực khác. Việc mở rộng danh mục này sẽ giúp cơ cấu giống lúa trong sản xuất thực tế phù hợp hơn với nhu cầu của các thị trường cao cấp, từ đó hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao giá trị kim ngạch xuất khẩu.
Trong dài hạn, việc duy trì và mở rộng hiện diện tại các thị trường khó tính như EU, Mỹ và Nhật Bản đóng vai trò như một “giấy thông hành” uy tín, giúp gạo Việt Nam thâm nhập sâu hơn vào các phân khúc cao cấp. Sự kết hợp giữa tái cơ cấu sản xuất, tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp và người nông dân, cùng với sự hỗ trợ từ chính sách thương mại, sẽ tạo ra sức mạnh tổng hợp. Đây chính là chìa khóa để ngành lúa gạo Việt Nam vượt qua áp lực dư cung hiện tại, đồng thời khẳng định thương hiệu trên trường quốc tế theo hướng bền vững và hiệu quả hơn.