ADB nâng dự báo tăng trưởng Việt Nam lên 7,8%

Tiêu điểm 23/09/2026 16:51

Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB) vừa chính thức nâng dự báo tăng trưởng kinh tế Việt Nam năm 2026 lên mức 7,8% nhờ sự bứt phá của tiêu dùng nội địa, dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) cùng các động lực từ đầu tư công và công nghiệp. Tuy nhiên, tổ chức này cũng chỉ ra những thách thức về áp lực lạm phát, rủi ro từ sự phụ thuộc lớn vào tín dụng ngân hàng và yêu cầu nâng cao chất lượng tăng trưởng trong dài hạn.

ad-1_1790157022.jpg
ADB nâng dự báo tăng trưởng GDP Việt Nam năm 2026 lên 7,8%, cao hơn 0,6 điểm phần trăm so với dự báo tháng 7. Ảnh: chinhphu.vn

Động lực tăng trưởng vững chắc từ FDI, đầu tư công và công nghiệp

Trong báo cáo mới công bố ngày 23/9, Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB) đã nâng dự báo tăng trưởng GDP Việt Nam năm nay lên 7,8% (tăng khoảng 0,6 điểm phần trăm so với báo cáo tháng 4 và mức 7,2% hồi tháng 7). Dự báo cho năm 2027 cũng được điều chỉnh lên mức 7,6%. Mức tăng trưởng 7,8% này đưa Việt Nam vào nhóm các nền kinh tế tăng trưởng cao hàng đầu tại Đông Nam Á trong năm 2026, vượt xa nhiều quốc gia trong khu vực như Indonesia (5,2%), Malaysia (4,9%), Philippines (3,3%) hay Thái Lan (2%).

Đà bứt phá này được dẫn dắt bởi kết quả ấn tượng trong nửa đầu năm với GDP tăng 8,2%, vượt mức 7,5% của cùng kỳ năm 2025. Trong đó, khu vực công nghiệp được dự báo tăng khoảng 9% trong năm 2026, với ngành chế biến, chế tạo tiếp tục mở rộng mạnh mẽ khi chỉ số PMI đạt 52,9 điểm trong tháng 7/2026 và duy trì trên ngưỡng 50 điểm trong 13 tháng liên tiếp. Khu vực dịch vụ cũng duy trì đà tăng trưởng tốt với dự báo đạt 8%, ghi nhận 12,3 triệu lượt khách quốc tế trong nửa đầu năm (tăng 14,9%), trong khi ngành nông nghiệp dự kiến tăng 3,9%.

Dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) tiếp tục đóng vai trò là một trong những động lực cốt lõi của nền kinh tế. Tính đến tháng 8, tổng vốn FDI cam kết đăng ký vào Việt Nam ước đạt gần 40,6 tỷ USD (trong đó nửa đầu năm đạt 34,7 tỷ USD, tăng 61% so với cùng kỳ). Vốn FDI thực hiện trong nửa đầu năm đạt 13 tỷ USD, tăng 11,2% và là mức cao nhất trong 5 năm, trong khi tính đến tháng 8 lượng vốn giải ngân đạt 17,3 tỷ USD. Dòng vốn này tập trung chủ yếu vào lĩnh vực chế biến, chế tạo (chiếm 63% tổng vốn đăng ký mới và tăng thêm, cùng 82,6% vốn thực hiện) với sự góp mặt của các nhà đầu tư lớn như Singapore, Hàn Quốc, Nhật Bản và Trung Quốc.

Bên cạnh FDI, đầu tư công và chi tiêu hạ tầng tiếp tục tạo lực đẩy lớn cho hoạt động kinh tế. Tính đến đầu tháng 9, hơn 513.300 tỷ đồng vốn đầu tư công đã được giải ngân, tương đương 50,2% kế hoạch năm (sau khi đạt 425.300 tỷ đồng vào cuối tháng 7, tương đương 41,9% kế hoạch). Lượng vốn chưa giải ngân còn lại vẫn khá lớn, tạo dư địa quan trọng cho tăng trưởng trong những tháng cuối năm. Thêm vào đó, thu ngân sách nhà nước trong nửa đầu năm đạt 1,568 triệu tỷ đồng, tăng 17,7% so với cùng kỳ và hoàn thành 62% dự toán năm. Các tập đoàn lớn trong nước cũng đóng vai trò ngày càng quan trọng trong phát triển đô thị và hạ tầng lớn, dự kiến huy động nguồn vốn đáng kể từ ngân hàng để tạo động lực ngắn hạn cho ngành xây dựng. Về phía tiêu dùng, sức mua nội địa được duy trì nhờ tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng 8 tháng đầu năm tăng hơn 13% (nếu loại trừ yếu tố giá, mức tăng thực tế là 7,6%, cao hơn 0,1% so với cùng kỳ 2025), kết hợp với các chính sách hỗ trợ như giảm 2% thuế VAT đến hết năm.

Thách thức lạm phát, rủi ro tín dụng và bài toán nâng cao chất lượng tăng trưởng

ad2_1790157054.jpg

Dù triển vọng kinh tế rất tích cực, ADB đồng thời cảnh báo về các rủi ro vĩ mô và cấu trúc tài chính mà Việt Nam phải đối mặt. Trước áp lực từ cầu trong nước duy trì ở mức cao cùng chi phí năng lượng và hàng hóa nhập khẩu tăng, ADB nâng dự báo lạm phát của Việt Nam lên mức 4,3% trong năm 2026, trước khi hạ về 4% vào năm 2027. Nền kinh tế từ nay đến cuối năm cũng phải đối diện với nguy cơ bất ổn định từ thương mại toàn cầu, căng thẳng địa chính trị và chi phí năng lượng leo thang, làm gia tăng rủi ro đối với xuất khẩu, đầu tư và lạm phát.

Đặc biệt, ADB chỉ ra điểm nghẽn mang tính cấu trúc khi nền kinh tế vẫn phụ thuộc quá lớn vào tín dụng ngân hàng. Tính đến cuối năm 2025, tổng dư nợ tín dụng tương đương tới 145% GDP, trong khi thị trường trái phiếu doanh nghiệp chỉ chiếm khiêm tốn ở mức 10% GDP. Cấu trúc này tạo áp lực lớn lên hệ thống ngân hàng khi nhu cầu vốn dài hạn tăng cao. Bộ đệm vốn mỏng và chênh lệch kỳ hạn kéo dài có thể làm gia tăng rủi ro thanh khoản, rủi ro chênh lệch kỳ hạn và tập trung tín dụng, nhất là khi các ngân hàng tài trợ cho các dự án hạ tầng lớn. Do đó, khả năng duy trì tăng trưởng trong tương lai sẽ phụ thuộc vào việc các dự án hạ tầng lớn có tạo ra năng suất cao và dòng tiền đủ trả nợ hay không, đồng thời các doanh nghiệp nhỏ cũng tiếp tục gặp khó khăn trong việc tiếp cận nguồn vốn.

Để đảm bảo phát triển bền vững và nâng cao năng lực cạnh tranh dài hạn, ADB đưa ra nhiều khuyến nghị quan trọng đối với chính sách kinh tế của Việt Nam:

Đa dạng hóa nguồn vốn: Phát triển thị trường trái phiếu doanh nghiệp và các sản phẩm tài chính mới nhằm giảm gánh nặng vốn lên hệ thống ngân hàng và cung cấp nguồn vốn dài hạn cho nền kinh tế.

Nâng cao năng suất và chất lượng FDI: Chuyển dịch chính sách thu hút FDI sang yêu cầu chuyển giao công nghệ, nâng cao kỹ năng lao động và xây dựng hệ sinh thái để doanh nghiệp nội địa tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu, khắc phục thực trạng lợi thế lao động giá rẻ đang giảm dần và mức độ tạo tài sản tích lũy dài hạn còn hạn chế.

Tối ưu hóa đầu tư công: Thay đổi trọng tâm từ việc đẩy mạnh giải ngân sang nâng cao hiệu quả sử dụng vốn, tập trung nguồn lực vào các dự án giao thông và hạ tầng có khả năng dẫn dắt dòng vốn tư nhân.

Điều hành vĩ mô linh hoạt: Duy trì chính sách thận trọng để kiểm soát lạm phát, ổn định tỷ giá và bảo đảm an toàn tài chính trước những áp lực giá cả và rủi ro gia tăng.

Ngọc Anh