Khơi thông chứng nhận tôm nguyên liệu xuất khẩu, gỡ vướng cho doanh nghiệp
Sau phản ánh của doanh nghiệp về vướng mắc trong cấp chứng thư xuất khẩu tôm, Chi cục Chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường khu vực Nam Bộ đã bổ sung đối tượng và phạm vi giám sát trong chương trình năm 2026, góp phần tháo gỡ ách tắc và khơi thông hoạt động xuất khẩu.
Trước đó, nhiều doanh nghiệp xuất khẩu tôm tại các tỉnh phía Nam, đặc biệt là Cà Mau, rơi vào tình trạng ách tắc khi không thể hoàn tất thủ tục cấp chứng thư cho tôm nguyên liệu. Nguyên nhân xuất phát từ việc chương trình giám sát dư lượng chưa bao phủ đầy đủ các đối tượng nuôi chủ lực, khiến nguyên liệu không đủ điều kiện pháp lý để xuất khẩu.
Trong bối cảnh các thị trường nhập khẩu như EU yêu cầu nghiêm ngặt về kiểm soát an toàn thực phẩm và truy xuất nguồn gốc, việc thiếu dữ liệu giám sát hợp lệ khiến nhiều lô hàng bị đình trệ. Không ít doanh nghiệp buộc phải hủy đơn hàng trị giá hàng chục tỷ đồng, đồng thời gánh thêm chi phí lưu kho và nguy cơ mất thị trường.
Trước thực tế đó, Chi cục Chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường khu vực Nam Bộ đã bổ sung phụ lục về đối tượng và phạm vi giám sát thuộc Chương trình giám sát dư lượng các chất độc hại trong động vật và sản phẩm động vật thủy hải sản nuôi năm 2026.
Theo phụ lục cập nhật, đối tượng giám sát bao gồm nhiều loài thủy sản nuôi chủ lực như: tôm sú, tôm thẻ chân trắng, tôm bạc thẻ, tôm chì; cá tra; cá diêu hồng; cá trê (cá trê vàng, cá trê phi); cá nàng hai (cá thát lát); cá chẽm; cá chốt; cá lóc (cá sộp, cá chuối); cá rô phi; cá rô đồng và lươn.
Phạm vi giám sát được mở rộng với tổng cộng 222 vùng nuôi (xã, phường) tại các tỉnh, thành Nam Bộ. Cụ thể gồm: 7 vùng nuôi tại Lâm Đồng; 3 vùng ở Đồng Nai; 9 vùng tại Tây Ninh; 3 vùng của TPHCM; 36 vùng ở Đồng Tháp; 35 vùng tại An Giang; 38 vùng ở Vĩnh Long; 36 vùng tại Cần Thơ và 55 vùng nuôi tại Cà Mau e
Việc bổ sung này giúp cập nhật đầy đủ các đối tượng và khu vực nuôi thực tế, tạo cơ sở pháp lý để cơ quan chức năng tiếp tục cấp chứng thư cho các lô hàng xuất khẩu. Đây được xem là bước điều chỉnh kịp thời nhằm tháo gỡ “nút thắt” về thủ tục, giúp doanh nghiệp khơi thông hoạt động xuất khẩu.
Cùng với đó, cơ quan quản lý cũng đang tiếp tục rà soát, hoàn thiện chương trình giám sát theo hướng đồng bộ, sát thực tế và đáp ứng yêu cầu của thị trường nhập khẩu. Các giải pháp như áp dụng cơ chế chuyển tiếp đối với vùng nuôi đã được kiểm soát trước đó cũng đang được xem xét để giảm áp lực cho doanh nghiệp.
Trong bối cảnh ngành tôm đối mặt với nhiều thách thức và tiêu chuẩn ngày càng khắt khe, việc nhanh chóng điều chỉnh chính sách không chỉ giúp giảm thiệt hại trước mắt mà còn góp phần duy trì chuỗi cung ứng, giữ vững uy tín và năng lực cạnh tranh của thủy sản Việt Nam trên thị trường quốc tế.