Hàng Việt vào thị trường Mỹ: Từ lợi thế xuất khẩu đến làm chủ chuỗi giá trị

Kết nối giao thương 19/08/2026 09:27

Thị trường Hoa Kỳ tiếp tục là điểm đến giàu tiềm năng đối với hàng hóa Việt Nam, song cuộc chơi đang thay đổi khi các nhà nhập khẩu ngày càng coi trọng xuất xứ, chất lượng, khả năng truy xuất và mức độ ổn định của chuỗi cung ứng. Để mở rộng thị phần và phát triển bền vững, doanh nghiệp Việt cần chuyển từ tư duy gia công, cạnh tranh bằng giá sang chủ động lựa chọn phân khúc, kiểm soát sản phẩm, xây dựng thương hiệu và nâng cao năng lực tuân thủ.

Những cơ hội và thách thức mới đối với hàng Việt tại Hoa Kỳ được các chuyên gia chia sẻ tại Hội thảo Hợp tác phát triển kinh doanh xuất nhập khẩu với thị trường Hoa Kỳ do Cục Xúc tiến thương mại, Bộ Công Thương tổ chức ngày 18/8 tại Hà Nội. Hoa Kỳ hiện là một trong những thị trường xuất khẩu quan trọng hàng đầu của Việt Nam. Bên cạnh các nhóm hàng truyền thống như dệt may, da giày, đồ gỗ, ngày càng nhiều sản phẩm thực phẩm và hàng tiêu dùng "made in Vietnam" xuất hiện tại các hệ thống phân phối ở Hoa Kỳ.

Tuy nhiên, theo ông Đỗ Ngọc Hưng, Trưởng cơ quan Thương vụ Việt Nam tại Hoa Kỳ, đây là một thị trường lớn nhưng không đồng nhất. Nhu cầu tiêu dùng, hệ thống phân phối, quy định quản lý và chi phí tiếp cận có thể khác biệt đáng kể giữa các bang, khu vực và nhóm khách hàng. Do đó, thay vì tiếp cận thị trường theo hướng dàn trải, doanh nghiệp cần xác định rõ phân khúc khách hàng, địa bàn, kênh phân phối và tổng chi phí để đưa sản phẩm đến tay người tiêu dùng.

gdep-1675424792102909065285_1787091058.jpg
Hàng Việt vào thị trường Mỹ: Từ lợi thế xuất khẩu đến làm chủ chuỗi giá trị

Hàng Việt vẫn được các nhà nhập khẩu Hoa Kỳ đánh giá cao và Việt Nam tiếp tục là một nguồn cung quan trọng. Tuy nhiên, lợi thế về giá ngày càng không đủ để tạo khác biệt. Người mua quan tâm nhiều hơn đến khả năng giao hàng linh hoạt, tốc độ phản hồi, năng lực bổ sung hàng, tính ổn định của chất lượng và khả năng kiểm soát toàn bộ chuỗi cung ứng.

Đối với nhóm thực phẩm và hàng tiêu dùng, nhu cầu tại Hoa Kỳ đang dịch chuyển mạnh về các sản phẩm tiện lợi, chế biến sâu, có thông tin minh bạch về nguồn gốc, sức khỏe và yếu tố bền vững. Trong lĩnh vực công nghiệp, các nhà nhập khẩu cũng ngày càng quan tâm đến nguồn nguyên liệu, địa điểm sản xuất và khả năng kiểm soát mạng lưới nhà cung cấp.

Theo ông Vũ Tú Thành, Quyền Giám đốc điều hành khu vực ASEAN kiêm Trưởng đại diện tại Việt Nam của Hội đồng Kinh doanh Hoa Kỳ - ASEAN, quy mô nhập khẩu lớn của Hoa Kỳ cùng xu hướng đa dạng hóa nguồn cung đang tạo thêm cơ hội cho doanh nghiệp Việt Nam.

Việt Nam có nhiều lợi thế để tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng của doanh nghiệp Hoa Kỳ, từ năng lực sản xuất ngày càng cải thiện, vị trí địa lý thuận lợi, lực lượng lao động đến kinh nghiệm xuất khẩu nhiều nhóm hàng. Tuy nhiên, cơ hội này đi kèm yêu cầu ngày càng cao về tính minh bạch của nguồn gốc hàng hóa.

Hoa Kỳ đang tăng cường kiểm soát xuất xứ, chống lẩn tránh và chống chuyển tải. Vì vậy, hồ sơ chứng minh nguồn nguyên liệu, công đoạn sản xuất, năng lực nhà máy, định mức, hóa đơn, tờ khai và dữ liệu chuỗi cung ứng ngày càng có vai trò quan trọng.

Doanh nghiệp Việt Nam không chỉ cần chứng minh sản phẩm được sản xuất tại Việt Nam mà còn phải thể hiện rõ năng lực sản xuất thực chất và giá trị gia tăng được tạo ra trong nước. Theo các chuyên gia, đây là yêu cầu mà nhiều doanh nghiệp cần chuẩn bị từ sớm thay vì chỉ hoàn thiện hồ sơ khi khách hàng hoặc cơ quan quản lý yêu cầu.

Không ít doanh nghiệp vẫn quen với mô hình gia công và chỉ bổ sung các chứng nhận cần thiết khi phát sinh đơn hàng. Cách tiếp cận này có thể khiến doanh nghiệp bỏ lỡ cơ hội ngay từ bước đầu nếu thiếu chứng nhận, hồ sơ kỹ thuật hoặc hệ thống truy xuất nguồn gốc.

Ông Trần Lịch, Giám đốc VISIA - Vườn ươm và tăng tốc khởi nghiệp tác động Việt Nam, cho rằng có sản phẩm tốt chưa đồng nghĩa với việc doanh nghiệp có thể thâm nhập thành công thị trường Hoa Kỳ. Theo đó, doanh nghiệp nên chuẩn bị trước một bộ hồ sơ tiếng Anh chuyên nghiệp, không chỉ dừng ở catalogue mà cần thể hiện đầy đủ mã hàng, chứng nhận, nguồn nguyên liệu, địa điểm và công suất sản xuất, số lượng đặt hàng tối thiểu, thời gian giao hàng, quy trình kiểm soát chất lượng và khả năng truy xuất.

Cùng với đó, doanh nghiệp cần xây dựng hệ thống quản lý nhà cung cấp và lưu trữ đầy đủ hóa đơn, tờ khai, định mức, dữ liệu sản xuất theo từng lô, hồ sơ lao động cũng như các chứng nhận chuyên ngành. Một hệ thống dữ liệu được quản lý tốt sẽ giúp doanh nghiệp nhanh chóng giải trình khi có yêu cầu kiểm tra, thay vì phải mất nhiều thời gian tập hợp hồ sơ từ nhiều bộ phận.

Các chuyên gia cũng khuyến nghị doanh nghiệp Việt không nên chỉ tập trung vào những nền tảng thương mại điện tử lớn mà cần chủ động tìm kiếm các nhà nhập khẩu, nhà phân phối và hệ thống bán lẻ chuyên ngành phù hợp với từng nhóm sản phẩm.

Việc lựa chọn đúng thị trường ngách, khách hàng mục tiêu, khu vực và kênh phân phối có thể quyết định đáng kể khả năng thành công của một sản phẩm tại Hoa Kỳ. Bên cạnh chiến lược thị trường, doanh nghiệp cũng cần đặc biệt chú ý đến bài toán tài chính. Giá xuất xưởng không phản ánh đầy đủ chi phí thực tế khi hàng hóa đến tay người tiêu dùng Hoa Kỳ.

Thuế, vận tải, bảo hiểm, lưu kho, phí ngân hàng, chi phí tuân thủ, hàng trả lại và các nghĩa vụ phát sinh tại từng bang đều có thể tác động đáng kể đến biên lợi nhuận. Do đó, việc tính toán đầy đủ giá thành và dòng tiền cần được thực hiện ngay từ khi xây dựng phương án xuất khẩu.

Về dài hạn, doanh nghiệp Việt cần từng bước chuyển từ vị thế gia công sang làm chủ sản phẩm, bắt đầu từ thiết kế bao bì, kiểu dáng, xây dựng thương hiệu và sở hữu trí tuệ, sau đó tiến tới phát triển sản phẩm và công nghệ riêng.

Theo ông Trần Lịch, doanh nghiệp không nhất thiết phải bắt đầu bằng những sản phẩm công nghệ phức tạp. Chỉ riêng việc chủ động thiết kế sản phẩm, bao bì và kiểu dáng phù hợp với thị hiếu người tiêu dùng Hoa Kỳ cũng có thể giúp gia tăng giá trị, nâng sức cạnh tranh và giảm phụ thuộc vào đơn hàng gia công.

Trong bối cảnh các nhà nhập khẩu Hoa Kỳ ngày càng chú trọng chất lượng, khả năng tuân thủ và tính minh bạch của chuỗi cung ứng, lợi thế của doanh nghiệp Việt sẽ không còn chỉ nằm ở chi phí sản xuất. Muốn mở rộng thị phần một cách bền vững, doanh nghiệp cần chuyển từ tư duy đơn thuần "bán hàng" sang xây dựng năng lực thị trường, trong đó tuân thủ, chất lượng, quản trị chuỗi cung ứng, thương hiệu và giá trị gia tăng trở thành nền tảng để tiến sâu hơn vào thị trường Hoa Kỳ.

Nhất Hùng